Tìm theo từ khóa
"Ặm"

Samson
69,499
Tên Samson có nguồn gốc từ tiếng Hebrew Shimshon. Nó thường được hiểu là người của mặt trời hoặc người phục vụ mặt trời. Tên gọi này gợi lên sự rực rỡ, sức mạnh và ánh sáng. Samson là một nhân vật nổi tiếng trong Cựu Ước, được mô tả trong Sách Các Quan Xét. Ông là một quan xét cuối cùng của Israel cổ đại, nổi tiếng với sức mạnh phi thường do Chúa ban cho. Câu chuyện của ông gắn liền với lời thề Nazirite và mái tóc dài. Biểu tượng của Samson gắn liền với sức mạnh thể chất không thể lay chuyển và sự yếu đuối của con người. Sức mạnh của ông là món quà thiêng liêng, nhưng sự sụp đổ của ông đến từ sự phản bội và việc vi phạm lời thề. Ông đại diện cho sự cứu chuộc và hy sinh cuối cùng. Tên Samson ngày nay vẫn được sử dụng, mang theo hình ảnh về lòng dũng cảm và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Nó gợi nhắc về một anh hùng bi tráng, người đã chiến đấu chống lại kẻ thù của dân tộc mình. Tên này hàm chứa sự vĩ đại nhưng cũng cảnh báo về sự kiêu ngạo.
Nam Sơn
69,443
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Sơn là mong con luôn mạnh khỏe, kiên cường, bản lĩnh, giỏi giang hơn người
Cẩm Mai
69,412
- "Cẩm" có nghĩa là "gấm", biểu thị cho sự quý giá, đẹp đẽ và sang trọng. - "Mai" là tên của một loại hoa, thường là hoa mai - biểu tượng của sự tươi mới, phúc lộc và thường gắn liền với Tết Nguyên Đán trong văn hóa Việt Nam. Khi kết hợp lại, "Cẩm Mai" có thể được hiểu là "hoa mai quý giá" hoặc "gấm hoa mai", mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự sang trọng và may mắn.
Ngân Tâm
68,973
Tên đệm Ngân Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con đệm Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang. Tên chính Tâm Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Tên "Tâm" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt.
Thắm
68,892
Thắm có nghĩa đậm đà, là sự đằm thắm, duyên dáng, nhẹ nhàng nhưng đậm tình cảm.
Quế Trâm
68,830
Đệm Quế: Cây quế, hoa quế, một loại cây quý, vỏ thơm, hay được dùng làm thuốc bắc. Tên chính Trâm: Trâm cài đầu
Pampam
68,662
Đang cập nhật ý nghĩa...
Duy Nam
68,563
Duy là hiểu biết. Duy Nam là chính hướng về phía Nam, ngụ ý cha mẹ mong con cái đừng quên nguồn gốc, làm rạng danh nước nhà.
Phamthuy
68,459
Họ Phạm là một trong những dòng họ lớn và lâu đời tại Việt Nam, mang trong mình bề dày lịch sử và truyền thống gia đình, là sợi dây kết nối con người với cội nguồn và tổ tiên. Tên "Thuy" (Thủy) là phần tinh túy, chứa đựng những tầng nghĩa sâu sắc và hình ảnh biểu tượng phong phú, làm nên nét riêng biệt và duyên dáng cho người mang tên. Từ "Thuy" trong Hán Việt có nghĩa là "nước", một yếu tố khởi nguyên của sự sống, biểu trưng cho sự trong lành, tinh khiết và khả năng nuôi dưỡng vạn vật. Nước mang đến cảm giác dịu mát, thanh bình, đồng thời là nguồn mạch của sự sống, tượng trưng cho sự khởi đầu và tái sinh không ngừng. Hình ảnh nước còn gợi lên khí chất mềm mại, uyển chuyển nhưng ẩn chứa sức mạnh bền bỉ, kiên cường, có thể thích nghi với mọi hoàn cảnh và vượt qua mọi trở ngại. Người mang tên Thuy thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, duyên dáng, có tâm hồn trong sáng và khả năng lan tỏa sự bình yên, tươi mới đến những người xung quanh. Qua cái tên "Phạm Thuy", cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con sẽ có một cuộc đời an lành, thanh cao như dòng nước trong, mang vẻ đẹp thuần khiết và tâm hồn rộng mở. Đó là lời chúc con luôn biết cách thích nghi, vượt qua thử thách bằng sự mềm dẻo và trí tuệ, đồng thời sống một cuộc đời biết yêu thương và sẻ chia như nước tưới mát cho vạn vật.
Hữu Nam
68,348
Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Hữu Nam nghĩa là mong con luôn ngay thẳng, giỏi giang, nam tính

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái