Tìm theo từ khóa
"Đ"

Đoàn Hương
96,836
Tên đệm Đoàn: Tròn trịa như vầng trăng sáng, một cuộn len tròn trĩnh. Tên chính Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt tên, tên "hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái.
Thu Diệu
96,831
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt tên cho các bé gái.
Hải Đăng
96,817
Theo nghĩa Hán Việt, từ “Hải” được dùng với ý nghĩa là biển cả rộng lớn, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, “Đăng” là ngọn đèn. Ngọn Hải Đăng trên biển còn được biết đến với tên gọi khác là đèn biển, có tác dụng hỗ trợ hoa tiêu trên biển định hướng và tìm đường, tránh những bãi cạn nguy hiểm hay chỉ dẫn lối vào cảng an toàn.
Đỗ Quy
96,746
Đỗ: Trong tiếng Hán Việt, "Đỗ" mang ý nghĩa về sự kiên trì, nỗ lực, phấn đấu để đạt được mục tiêu. Nó còn gợi lên hình ảnh của sự thành đạt, đỗ đạt trong học hành, thi cử, công danh. Quy: "Quy" có thể hiểu theo nhiều nghĩa. Một trong số đó là sự trở về, quy tụ, hướng về một điểm chung. Nó còn mang ý nghĩa của sự quy củ, khuôn phép, trật tự. Trong một số trường hợp, "Quy" còn có thể liên quan đến sự kín đáo, cẩn trọng. Tên "Đỗ Quy" gợi lên hình ảnh một người có ý chí phấn đấu, kiên trì để đạt được thành công. Đồng thời, người này cũng có xu hướng hướng về những giá trị truyền thống, quy củ và có sự cẩn trọng trong hành động. Tên này mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc đời thành công và ổn định.
Giàng Dúa
96,733
"Giàng Dúa" là một cái tên mang đậm sắc thái văn hóa và ý nghĩa sâu xa, bắt đầu từ chữ "Giàng" đầy uy linh. Trong nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số Việt Nam, "Giàng" thường được hiểu là "Trời", là đấng tối cao, biểu tượng cho sự bao la, che chở và nguồn cội của mọi sự sống. Chữ lót này không chỉ gợi lên sự tôn kính mà còn hàm chứa niềm tin vào một sức mạnh siêu nhiên, một sự bảo hộ vững chãi từ vũ trụ. Tiếp đến, "Dúa" là một âm tiết độc đáo, không mang nghĩa từ điển cụ thể trong tiếng Việt phổ thông, mà thường được cảm nhận qua âm điệu và sắc thái riêng biệt. Âm "Dúa" gợi lên sự mềm mại, thanh thoát, một nét gì đó rất riêng, không trộn lẫn, như một bông hoa lạ giữa rừng xanh hay một viên ngọc quý hiếm. Nó tạo nên một cảm giác về sự tinh tế, một vẻ đẹp tiềm ẩn và một cá tính không dễ dàng định nghĩa. Khi kết hợp lại, "Giàng Dúa" vẽ nên hình ảnh một con người được trời đất ban phước, mang trong mình vẻ đẹp thanh khiết và một tâm hồn đặc biệt. Cái tên gợi lên khí chất của một người có sự kết nối sâu sắc với tự nhiên, với nguồn năng lượng vô tận của vũ trụ, đồng thời sở hữu một nét duyên dáng, độc đáo không ai có. Đó là sự hòa quyện giữa vẻ uy nghi của trời và sự tinh khôi, riêng biệt của đất, tạo nên một bản thể hài hòa và đầy sức sống. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc sâu sắc, mong con luôn được che chở, bình an dưới sự bảo hộ của đấng thiêng liêng. Họ kỳ vọng con sẽ lớn lên với một tâm hồn trong sáng, một cá tính mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được sự dịu dàng, tinh tế, luôn biết trân trọng giá trị bản thân và tạo nên dấu ấn riêng trong cuộc đời. "Giàng Dúa" là niềm hy vọng về một tương lai rạng rỡ, nơi con có thể tự do tỏa sáng với tất cả những gì mình có, sống một cuộc đời ý nghĩa và tràn đầy hạnh phúc.
Fernando
96,669
Tên "Fernando" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha, xuất phát từ tên Germanic "Ferdinand". Tên này thường được hiểu là "người dũng cảm", "người bảo vệ" hoặc "người táo bạo". Trong ngữ cảnh tên người, Fernando thường được sử dụng như một tên thật, phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Andy
96,667
Hùng dũng và mạnh mẽ
Diệp Mai
96,664
Diệp: Trong tiếng Hán Việt, "Diệp" mang ý nghĩa là lá. Lá cây tượng trưng cho sự tươi mới, sức sống, sự sinh trưởng và phát triển. Nó còn gợi lên vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh tao của thiên nhiên. "Diệp" cũng có thể hiểu là trang sách, tờ giấy, tượng trưng cho tri thức, sự học hỏi và những điều tốt đẹp được ghi chép lại. Mai: "Mai" là tên một loài hoa quý, hoa mai. Hoa mai thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc, phú quý và một khởi đầu mới đầy hy vọng. Hoa mai còn tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết, tao nhã, kiên cường và sức sống mãnh liệt, bởi nó có thể nở rộ ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tên "Diệp Mai" là một sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp của thiên nhiên và những phẩm chất tốt đẹp. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái thanh tú, dịu dàng như lá cây, nhưng đồng thời cũng mang trong mình sự mạnh mẽ, kiên cường và phẩm chất cao quý như hoa mai. Tên này thường mang ý nghĩa mong muốn người con gái sẽ luôn tươi trẻ, tràn đầy sức sống, gặp nhiều may mắn, thành công trong cuộc sống và giữ gìn được những phẩm chất tốt đẹp.
Đại Quang
96,644
- "Đại" thường mang nghĩa là "lớn", "vĩ đại", "to lớn". - "Quang" có nghĩa là "ánh sáng", "sáng sủa".
Đức Cường
96,507
"Đức" nghĩa là đức hạnh, tài đức, "Cường" với hàm ý chỉ người khỏe mạnh, có sức lực, cứng cỏi. Cai tên Đức Cường nghĩa là con sau này trưởng thành sẽ cứng cỏi, phúc đức và không dễ bị khuất phục

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái