Tìm theo từ khóa
"Ú"

Bảo Quân
63,914
Tên "Bảo Quân" được đặt với ý nghĩa con là báu vật quý giá đối với cha mẹ, mong con sẽ thông minh, tài trí, làm nên sự nghiệp. Theo nghĩa Hán - Việt "Quân" mang ý chỉ bản tính thông minh, đa tài, nhanh trí, số thanh nhàn, phú quý, dễ thành công, phát tài, phát lộc, danh lợi song toàn.
Lulu
63,837
Một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là người hoặc vật phi thường
Xí Muội
63,825
Ô mai (chữ Hán: 烏梅, nghĩa: mơ đen), còn được gọi là xí muội phỏng theo cách phát âm tiếng Quảng Đông của từ Hán Việt toan mai (酸梅), có nghĩa là mơ chua.
Mai Quyên
63,817
"Mai" nghĩa là hoa mai, loài hoa của mùa xuân đại diện cho khởi đầu năm mới, may mắn, tài lộc.Tên Mai Quyên mong con xinh đẹp, diu dàng, nết na, mọi may mắn, lộc lá sẽ đến với con
Manuel
63,816
Tên "Manuel" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha, là một dạng viết tắt của tên "Emmanuel", có nghĩa là "Thiên Chúa ở cùng chúng ta". Tên này thường được sử dụng trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Theo từ điển tên gọi của Behind the Name, "Emmanuel" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Immanuel", có nghĩa là "Thiên Chúa ở với chúng ta". Tên này có liên quan đến các truyền thuyết tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, nơi nó được sử dụng để chỉ đến sự xuất hiện của Chúa Jesus.
Lưu Phương
63,809
Tên "Lưu Phương" có thể được phân tích từ hai phần: "Lưu" và "Phương". 1. Lưu: Trong tiếng Hán, "Lưu" (留) thường có nghĩa là lưu giữ, ở lại, hoặc giữ lại. Nó cũng có thể biểu thị cho sự bền vững, kiên định. 2. Phương: "Phương" (方) thường mang ý nghĩa là phương hướng, phương pháp, hay có thể hiểu là một cách sống, cách làm. Ngoài ra, "Phương" cũng có thể liên quan đến sự ngay thẳng, chính trực. Kết hợp lại, tên "Lưu Phương" có thể được hiểu là "Giữ vững phương hướng" hoặc "Giữ lấy những điều ngay thẳng".
Thùy Lành
63,797
- Thùy: Từ này thường liên quan đến sự dịu dàng, thanh tao, và có thể biểu thị cho sự mềm mại, nữ tính. Trong văn hóa Việt Nam, "thùy" thường được dùng để chỉ những người con gái có tính cách hiền hòa, dịu dàng. - Lành: Từ này mang ý nghĩa tốt đẹp, an lành, bình yên. Nó thể hiện sự trong sáng, tốt bụng và có thể liên quan đến sự may mắn, hạnh phúc. Khi kết hợp lại, "Thùy Lành" có thể hiểu là một người con gái dịu dàng, hiền hòa, và mang lại sự bình yên cho người khác.
Lương Ánh
63,794
Tên "Lương Ánh" mở ra một bức tranh về vẻ đẹp tâm hồn và sự rạng rỡ. Chữ "Lương" trong tên đệm thường được hiểu theo nghĩa Hán Việt là "lương thiện", "tốt lành", gợi lên hình ảnh một con người có phẩm chất đạo đức cao quý, tâm hồn trong sáng và tấm lòng nhân ái. Đây là một lời gửi gắm sâu sắc về nền tảng tính cách, mong con luôn giữ được sự hiền hòa, tử tế trong mọi hành xử. Tiếp nối, chữ "Ánh" mang ý nghĩa của ánh sáng, sự rạng rỡ, phản chiếu. "Ánh" gợi lên vẻ đẹp lung linh, tươi sáng, tượng trưng cho sự tinh khôi, thanh khiết và khả năng lan tỏa năng lượng tích cực. Cái tên này vẽ nên một hình ảnh về sự tỏa sáng tự nhiên, không chỉ về ngoại hình mà còn từ nội tâm. Khi kết hợp "Lương" và "Ánh", cái tên không chỉ đơn thuần là sự ghép nối hai từ mà còn tạo nên một ý nghĩa hài hòa, sâu sắc. "Lương Ánh" gợi lên hình ảnh một vầng sáng của sự tử tế, một tâm hồn đẹp đẽ luôn biết cách chiếu rọi niềm vui và sự ấm áp đến mọi người xung quanh. Đó là ánh sáng của lòng nhân ái, của sự lương thiện được lan tỏa. Khí chất mà cái tên "Lương Ánh" gợi lên là sự dịu dàng, thanh lịch và đầy sức sống. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một tâm hồn lạc quan, luôn hướng thiện, mang đến sự bình yên và nguồn cảm hứng tích cực cho những ai tiếp xúc. Họ là những người có khả năng thắp sáng không gian bằng chính sự hiện diện và tấm lòng của mình. Qua tên gọi này, cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng tốt đẹp nhất cho con gái yêu. Đó là mong ước con lớn lên sẽ trở thành một người con gái hiền lành, đoan trang, luôn giữ gìn phẩm hạnh và đạo đức. Đồng thời, cha mẹ cũng mong con sẽ luôn rạng rỡ, thành công và hạnh phúc, cuộc đời con sẽ luôn tràn ngập ánh sáng và những điều may mắn.
Mai Nguyệt
63,776
Tên Mai Nguyệt là một tổ hợp Hán Việt phổ biến, bắt nguồn từ truyền thống đặt tên dựa trên thiên nhiên và vẻ đẹp thanh cao. Mai là hoa mai, loài hoa báo hiệu mùa xuân và sự khởi đầu tốt lành, thường gắn liền với Tết Nguyên Đán. Nguyệt là mặt trăng, biểu tượng của sự tròn đầy, ánh sáng dịu dàng và vẻ đẹp thuần khiết trong văn hóa Á Đông. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vẻ đẹp hài hòa, vừa rực rỡ vừa tĩnh lặng, mang tính biểu tượng sâu sắc. Hoa mai tượng trưng cho phẩm chất kiên cường vượt qua giá lạnh, còn trăng lại đại diện cho sự thuần khiết và vĩnh cửu. Tên gọi này thường được dùng để ca ngợi nét đẹp duyên dáng, tâm hồn cao thượng và sự thanh thoát của người phụ nữ. Giá trị của Mai Nguyệt nằm ở sự cân bằng giữa ánh sáng rực rỡ của hoa và vẻ huyền bí, dịu êm của đêm trăng. Nó gợi lên mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống viên mãn, luôn tỏa sáng nhưng vẫn giữ được sự khiêm nhường và duyên dáng. Đây là một cái tên mang tính thẩm mỹ cao, thường xuất hiện trong thi ca và văn học cổ điển.
Thu Uyên
63,754
Cô gái đẹp có tâm hồn thơ mộng, dịu dàng và lãng mạn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái