Tìm theo từ khóa
"H"

Hoàng Tùng
75,476
1. Ý nghĩa từ Hán Việt: - "Hoàng" (黃) thường có nghĩa là màu vàng, tượng trưng cho sự quý phái, sang trọng, hoặc có thể liên quan đến sự thịnh vượng, ánh sáng. - "Tùng" (松) thường chỉ cây thông, biểu trưng cho sự bền bỉ, kiên cường, và trường thọ. Cây thông cũng thường được coi là biểu tượng của sự vững chãi và kiên cường trong văn hóa Á Đông. 2. Tổng hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, tên "Hoàng Tùng" có thể được hiểu là "cây thông quý giá" hoặc "cây thông vững chãi và thịnh vượng". Nó gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp, mạnh mẽ và có khả năng vượt qua khó khăn.
Trúc Nhã
75,462
- Trúc: Là cây trúc, một loại cây biểu trưng cho sự thanh tao, kiên cường và bền bỉ. Cây trúc thường được liên tưởng đến những phẩm hạnh tốt đẹp như sự nhẫn nại, kiên trì và sự thanh khiết. - Nhã: Có nghĩa là nhã nhặn, thanh lịch, tinh tế. Từ này thường được dùng để miêu tả những người có tính cách dịu dàng, lịch thiệp và có văn hóa.
Lệ Hoa
75,440
"Lệ" theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Cái tên "Lệ Hoa" có ý chỉ người con gái xinh đẹp, có phẩm chất quý hoá, tính cách dễ mến.
Mai Hảo
75,438
Tên đệm Mai: Đệm "Mai" gợi nhắc đến hình ảnh hoa mai xinh đẹp, thanh tao, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và niềm vui trong cuộc sống. Đệm "Mai" còn mang ý nghĩa về một ngày mai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Đệm "Mai" là một cái đệm đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cha mẹ có thể lựa chọn đệm "Mai" để đặt cho con gái mình với mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, an yên và thành đạt trong tương lai. Tên chính Hảo: Tên "Hảo" bắt nguồn từ tiếng Hán, có nghĩa là tốt lành, tốt đẹp, thường được đặt cho con cái với mong muốn con sẽ trở thành người giỏi giang, khéo léo, có cuộc sống an lành, hạnh phúc.
Farah
75,432
Tên "Farah" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và có nghĩa là "vui vẻ", "hạnh phúc" hoặc "niềm vui". Tên này thường được sử dụng trong các nền văn hóa Ả Rập và cũng phổ biến ở một số nơi khác.
Tran Hien
75,427
Tên "Trần Hiền" mang trong mình một vẻ đẹp truyền thống và sâu sắc, khởi nguồn từ dòng họ Trần danh giá, một trong những họ lớn và có lịch sử lâu đời tại Việt Nam. Họ Trần không chỉ là một danh xưng mà còn là biểu tượng của sự kế thừa, gắn kết với cội nguồn và niềm tự hào về dòng tộc. Chữ "Hiền" trong tên có gốc Hán Việt (賢), mang nhiều tầng nghĩa tốt đẹp và cao quý. "Hiền" được hiểu là người có đức hạnh, hiền lành, dịu dàng, đồng thời cũng chỉ sự thông thái, tài giỏi và đáng kính trọng. Đây là một phẩm chất được xã hội Á Đông đề cao, tượng trưng cho sự hoàn mỹ trong tính cách và trí tuệ. Hình ảnh biểu tượng mà tên "Hiền" gợi lên là một con người có tâm hồn thanh cao, khí chất ôn hòa nhưng không kém phần kiên định. Người mang tên này thường tỏa ra sự ấm áp, đáng tin cậy, giống như ánh trăng dịu mát hay dòng suối trong lành, mang lại cảm giác bình yên và dễ chịu cho những người xung quanh. Qua cái tên "Hiền", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc phúc sâu sắc nhất cho con mình. Họ mong muốn con sẽ lớn lên trở thành một người con hiếu thảo, một công dân có ích, sống có đạo đức, trí tuệ và luôn được mọi người yêu mến, kính trọng bởi sự hiền lương và tài năng của mình. Tên "Hiền" còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về những giá trị cốt lõi của cuộc sống, khuyến khích người mang tên luôn hướng thiện, trau dồi bản thân để trở thành một nhân cách trọn vẹn. Nó hàm chứa ước nguyện về một cuộc đời an yên, hạnh phúc, nơi những phẩm chất tốt đẹp luôn được nuôi dưỡng và phát triển.
Thu Hiếu
75,421
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.
Hy Vọng
75,419
Cha mẹ gửi những ước mơ, hoài bão vào trong tên của con.
Phương Đại
75,389
1. Phương (芳): Thường có nghĩa là hương thơm, mùi thơm hoặc cũng có thể chỉ phương hướng, phương pháp. Tên "Phương" thường được dùng để chỉ sự thanh tao, nhẹ nhàng và tinh tế. 2. Đại (大): Thường có nghĩa là lớn, to lớn, vĩ đại. Tên "Đại" thường được dùng để biểu thị sự mạnh mẽ, rộng lớn hoặc tầm vóc. Kết hợp lại, "Phương Đại" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh cao, tinh tế (Phương) kết hợp với sự mạnh mẽ, vĩ đại (Đại). Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất cao quý và tầm vóc lớn lao.
Hoàng Tử
75,386
Hoàng tử (chữ Hán: 皇子; tiếng Anh: Imperial Prince), mang nghĩa "Con trai của Hoàng thất", là cách gọi những người con trai của Hoàng đế trong vùng văn hóa chữ Hán như Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản cùng Hàn Quốc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái