Tìm theo từ khóa
"D"

Do Hien
85,541
Tên Đỗ Hiền có nguồn gốc từ tiếng Việt, kết hợp giữa họ và tên đệm hoặc tên gọi. Đỗ là một họ phổ biến tại Việt Nam, thường liên hệ với hình ảnh cây đỗ quyên hoặc mang hàm ý đỗ đạt, thành công trong học vấn và sự nghiệp. Phần tên Hiền mang hàm súc về phẩm chất cao quý. Từ này diễn tả sự hiền lành, dịu dàng, đức hạnh và trí tuệ. Nó gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn trong sáng, biết đối nhân xử thế và sống có đạo đức. Khi kết hợp, Đỗ Hiền tạo nên một cái tên đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc đời viên mãn. Tên này biểu trưng cho sự thành công, đồng thời đề cao giá trị đạo đức và phẩm hạnh con người. Nó gửi gắm hy vọng về một cá nhân vừa tài năng vừa có tấm lòng nhân ái, được mọi người quý mến.
Triệu Dung
85,517
1. Ý nghĩa từng chữ: - "Triệu": Trong tiếng Việt, "triệu" có thể hiểu là một con số lớn, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó thường được coi là một họ. Họ "Triệu" không phổ biến như một số họ khác nhưng vẫn có sự hiện diện trong cộng đồng. - "Dung": Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến vẻ đẹp, sự dịu dàng, hoặc sự thanh nhã. Nó có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp bên ngoài hoặc bên trong. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Triệu Dung" có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp thanh nhã hoặc duyên dáng, mang lại cảm giác dễ chịu và thu hút. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người phụ nữ dịu dàng, nữ tính.
Kim Diệu
85,452
Tên đệm Kim "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Diệu "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Tên "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt tên cho các bé gái.
Khải Doanh
85,364
Doanh: Nghĩa Hán Việt là đầy đủ, rộng lớn, bể cả, ngụ ý con người có tấm lòng khoáng đạt rộng rãi, đức độ, tài năng.
Bích Du
85,355
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Du: "Du" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là hay di động, không ở một chỗ nhất định. Vì vậy, khi đặt tên này cho con, bố mẹ mong muốn con mình sẽ có cuộc sống sôi động, đầy màu sắc, được ngao du đây đó, khám phá khắp nơi.
Adi
85,288
1. Trong tiếng Ả Rập: "Adi" có thể có nghĩa là "mới" hoặc "tươi mới". 2. Trong tiếng Hindi và tiếng Sanskrit: "Adi" có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "nguồn gốc", thường được sử dụng để chỉ những điều quan trọng hoặc căn bản. 3. Trong văn hóa Ấn Độ: Tên này thường được dùng cho nam giới và có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự mạnh mẽ hoặc vị trí lãnh đạo.
Phương Di
85,281
"Phương" có nghĩa là hướng, phương hướng, lối đi, con đường. "Di" có nghĩa là tốt đẹp, xinh đẹp, đáng yêu. Tên "Phương Di" có thể hiểu là mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc, luôn hướng tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Ba Duy
85,220
Tên chính Duy: Tư duy, suy nghĩ; Chỉ có một; Duy trì, gìn giữ
Daisy
84,944
Theo ngôn ngữ của các loài hoa, Daisy – hoa cúc trắng là biểu tượng cho vẻ đẹp trong sáng, giản dị và tượng trưng cho tình yêu thuần khiết, cao thượng và thủy chung. Ngoài ra, trong thần thoại La Mã, hoa cúc còn có ý nghĩa là sự ngây thơ, thuần khiết.
Chiêu Dương
84,908
"Dương" là mặt trời. Cái tên "Chiêu Dương" là cô gái đẹp, toả sáng rạng rỡ như ánh mặt trời

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái