Tìm theo từ khóa
"N"

Duy Linh
79,717
Duy Linh: Duy theo nghĩa Hán Việt là tư duy. Những ai có tên Duy Linh sẽ có tư chất thông minh, lanh lợi, quyết đoán, luôn suy nghĩ cẩn trọng mọi việc.
Vân Nghiêm
79,701
1. Vân (雲): Trong tiếng Trung, "Vân" có nghĩa là "mây". Mây thường được liên kết với sự nhẹ nhàng, thanh thoát và vẻ đẹp tự nhiên. Trong văn hóa Á Đông, mây cũng có thể biểu trưng cho sự tự do, bay bổng và những điều tốt đẹp. 2. Nghiêm (嚴): "Nghiêm" có nghĩa là "nghiêm túc", "nghiêm khắc" hoặc "nghiêm trang". Từ này thường mang ý nghĩa về sự nghiêm chỉnh, kỷ luật và sự tôn trọng. Nó có thể biểu thị cho tính cách mạnh mẽ, chính trực và có trách nhiệm. Khi kết hợp lại, tên "Vân Nghiêm" có thể mang ý nghĩa là một người có vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát nhưng cũng rất nghiêm túc và có trách nhiệm.
Anh Chi
79,690
Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt, là “người tài giỏi”, với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, "Chi" nghĩa là cành trong cành cây, cành nhánh, ý chỉ con cháu, dòng dõi; là chữ Chi trong Kim Chi Ngọc Diệp, ý để chỉ sự cao sang, quý phái của cành vàng lá ngọc. Vì vậy tên "Anh Chi" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.
Trí Anh
79,689
Chữ "Anh" theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, "Trí" là trí khôn, trí tuệ, hiểu biết. Vì vậy tên "Trí Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.
Nguyệt Tạ
79,675
1. Nguyệt: Trong tiếng Việt, "Nguyệt" thường có nghĩa là "trăng". Trăng thường được liên tưởng đến vẻ đẹp, sự dịu dàng và ánh sáng huyền ảo, mang lại cảm giác thanh bình và lãng mạn. 2. Tạ: Từ "Tạ" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "Tạ" có thể là tên họ, nhưng cũng có thể hiểu là "cảm tạ" hoặc "cảm ơn".
Andy Tran
79,660
1. Andy: Đây là một tên tiếng Anh phổ biến, thường được coi là dạng rút gọn của tên "Andrew". Tên này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "người đàn ông" hoặc "dũng cảm". Trong nhiều nền văn hóa, Andy thường được coi là một cái tên thân thiện và dễ gần. 2. Tran: Đây là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Họ "Tran" (hoặc "Trần") có thể mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, liên quan đến một trong những triều đại nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam. Họ này thường được sử dụng bởi nhiều người Việt Nam, và có thể thể hiện nguồn gốc dân tộc. Khi kết hợp lại, "Andy Tran" có thể là một tên người mang tính chất quốc tế, thể hiện sự kết hợp giữa văn hóa phương Tây (tên Andy) và văn hóa Việt Nam (họ Tran). Đây có thể là tên thật của một người, hoặc cũng có thể là một biệt danh mà người đó sử dụng trong các mối quan hệ xã hội, công việc hoặc trên mạng. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của một người trẻ tuổi, năng động, và có khả năng giao tiếp tốt trong nhiều môi trường văn hóa khác nhau.
Kiều Dung
79,659
"Kiều" là vẻ đẹp như nàng Kiều trong "Truyện kiều" của Nguyễn Du. "Kiều Dung" tức là mong con có vẻ đẹp yêu kiều, kiều diễm, có tấm lòng nhân hậu, bao dung
Fynn
79,650
Đang cập nhật ý nghĩa...
Quang Hiếu
79,648
- Quang: có nghĩa là sáng sủa, rực rỡ, thường được liên kết với ánh sáng, trí tuệ, sự thông minh và sự minh mẫn. Tên này thể hiện hy vọng về một tương lai tươi sáng và thành công. - Hiếu: thường liên quan đến lòng hiếu thảo, sự kính trọng đối với cha mẹ và tổ tiên. Tên này thể hiện giá trị đạo đức và nhân cách tốt đẹp, nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình và truyền thống. Khi kết hợp lại, "Quang Hiếu" có thể hiểu là "người con hiếu thảo và sáng suốt," thể hiện một nhân cách tốt, có trí tuệ và lòng hiếu thảo.
Queen
79,641
Bắt nguồn từ cái tên của dòng dõi hoàng gia, Queen có nghĩa là nữ hoàng, gọi con với biệt danh này mong con làm chủ cuộc sống, được trọng dụng và có địa vị cao

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái