Tìm theo từ khóa
"T"

53,993
Nghĩa Hán Việt là che chở, ý chỉ con người có trách nhiệm, quan tâm kẻ khác, biết chia sẻ gánh vác.
Mộng Tún
53,965
Tên "Mộng Tún" mang một vẻ đẹp lãng mạn và độc đáo, gợi lên nhiều liên tưởng thi vị. Chữ "Mộng" trong tiếng Việt có nghĩa là giấc mơ, ước mơ hoặc ảo ảnh, thường được dùng để chỉ những điều bay bổng, thanh tao và những khát vọng sâu xa. Nó gợi lên một thế giới nội tâm phong phú, đẹp đẽ nhưng đôi khi cũng có chút mong manh, hư ảo. Chữ "Mộng" có nguồn gốc phổ biến trong văn hóa đặt tên Việt, thường kết hợp với các từ chỉ vẻ đẹp tự nhiên để tạo nên sự mỹ lệ. Tuy nhiên, "Tún" lại là một yếu tố ít gặp hơn trong các tên gọi chính thức, thường mang sắc thái thân mật và gần gũi. "Tún" có thể là một biệt danh, một cách gọi yêu thương dành cho người nhỏ bé, đáng yêu hoặc một cá nhân đặc biệt trong gia đình. Khi kết hợp, "Mộng Tún" tạo nên một hình ảnh về một giấc mơ được ấp ủ, một điều ước nhỏ bé nhưng vô cùng quý giá. Tên gọi này biểu tượng cho một người con được yêu thương sâu sắc, là hiện thân của những mong ước đẹp đẽ và sự trìu mến của cha mẹ. Nó gợi lên sự hồn nhiên, đáng yêu và một tâm hồn giàu trí tưởng tượng. Do đó, "Mộng Tún" không chỉ là một danh xưng mà còn là lời thì thầm về một tình yêu thương đặc biệt và sự trân trọng. Tên gọi này thể hiện sự độc đáo trong cách nhìn nhận và nâng niu những giá trị cá nhân, biến một cái tên thành một câu chuyện riêng tư, ấm áp và đầy cảm xúc.
Thanh Thi
53,959
- "Thanh" thường mang ý nghĩa là trong sáng, thanh khiết, hoặc cũng có thể hiểu là màu xanh, biểu tượng cho sự tươi mới và hy vọng. - "Thi" thường có ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật, hoặc có thể hiểu là sự duyên dáng, nhẹ nhàng. Vì vậy, tên "Thanh Thi" có thể được hiểu là người có tâm hồn trong sáng, tinh tế và có khiếu nghệ thuật, hoặc là người mang lại cảm giác tươi mới và nhẹ nhàng.
Việt Quang
53,948
"Việt" có thể hiểu là "Việt Nam" hoặc "vượt trội", trong khi "Quang" thường có nghĩa là "sáng", "sáng suốt" hoặc "ánh sáng". Khi kết hợp lại, "Việt Quang" có thể được hiểu là "sáng suốt và vượt trội" hoặc "ánh sáng của Việt Nam".
Tôn Dĩnh
53,908
Dĩnh: Nghĩa Hán Việt là ngòi bút, sự thông minh hơn người. Tôn: Nghĩa Hán Việt là cao quý, chỉ con người có hành vi chuẩn mực đường hoàng, phẩm chất cao quý.
Thanh Quí
53,891
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Quí: Quí là cách viết khác của từ Quý. Tên "Quý - Quí" có nghĩa là cao quý, quý giá, đáng trân trọng. Cha mẹ đặt tên Quý cho con với mong muốn con sẽ có một cuộc sống giàu sang, sung túc, đầy đủ về vật chất và tinh thần, được mọi người yêu quý và quý mến.
Thái Hiền
53,869
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Tâm Hiền
53,848
Tâm là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. Cái tên "Tâm Hiền" ý chỉ con người hiền lành, hướng hiện, có phẩm chất đạo đức tốt, được mọi người yêu mến.
Trịnh Hằng
53,796
Họ Trịnh là một dòng họ lớn, mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa Việt Nam, thể hiện sự gắn kết với cội nguồn và truyền thống gia đình. Tên "Hằng" là điểm nhấn tinh túy, mở ra một thế giới của những ý nghĩa sâu sắc và hình ảnh đẹp đẽ, gửi gắm bao ước vọng của cha mẹ. Chữ "Hằng" trong Hán Việt (恆) mang ý nghĩa "vĩnh hằng," "trường cửu," biểu trưng cho sự bền vững, kiên định và không thay đổi theo thời gian. Cái tên này thể hiện mong muốn con sẽ có một cuộc sống ổn định, một tâm hồn vững vàng, luôn giữ được những giá trị cốt lõi và phẩm chất tốt đẹp. Đồng thời, "Hằng" còn gợi liên tưởng đến Hằng Nga, vị tiên nữ cung trăng trong truyền thuyết, biểu tượng của vẻ đẹp thanh tao, thuần khiết và dịu dàng. Hình ảnh ánh trăng rằm vằng vặc còn tượng trưng cho sự tròn đầy, viên mãn, mang đến cảm giác bình yên và một vẻ đẹp lung linh, huyền ảo. Từ những ý nghĩa ấy, tên "Trịnh Hằng" vẽ nên một khí chất đặc trưng: một người con gái mang vẻ đẹp nội tâm sâu sắc, thanh lịch và có sức hút bền bỉ. Nàng Hằng không chỉ sở hữu sự duyên dáng, dịu hiền mà còn ẩn chứa một nghị lực kiên cường, một tâm hồn trong sáng và một trái tim ấm áp. Cha mẹ đặt tên "Trịnh Hằng" gửi gắm kỳ vọng con sẽ là người có cuộc đời an yên, hạnh phúc viên mãn, đồng thời luôn giữ được sự kiên định trong mọi hoàn cảnh. Đó là lời chúc cho con luôn tỏa sáng một cách dịu dàng, mang lại sự bình an và niềm vui cho những người xung quanh, sống một cuộc đời ý nghĩa và trường tồn như ánh trăng.
Trang Vy
53,762
1. Ý nghĩa từng phần: - Trang: Trong tiếng Việt, "Trang" thường được hiểu là sự trang nhã, thanh lịch, hoặc có thể liên quan đến vẻ đẹp. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự trí thức, thông minh. - Vy: Tên "Vy" thường được liên kết với sự dịu dàng, nhỏ nhắn và tinh tế. Từ này cũng có thể mang nghĩa là hoa, biểu trưng cho sự tươi đẹp và thanh khiết. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Trang Vy" có thể hiểu là một người con gái thanh lịch, xinh đẹp và dịu dàng. Tên này thường được dùng để thể hiện sự yêu thích cái đẹp, sự tinh tế và sự thông minh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái