Tìm theo từ khóa
"A"

Nicky Chan
75,372
Nicky: Đây thường là một biệt danh hoặc tên gọi thân mật, phiên âm từ tên Nicholas (tiếng Anh) hoặc Nicole (tiếng Pháp). Nicky mang ý nghĩa về sự chiến thắng của nhân dân (từ Nicholas) hoặc sự chiến thắng của nhân dân (từ Nicole). Nó tạo cảm giác gần gũi, thân thiện và trẻ trung. Chan: Đây là một họ phổ biến trong tiếng Hoa và một số ngôn ngữ châu Á khác. Ý nghĩa của họ Chan phụ thuộc vào chữ Hán gốc (từ đó phiên âm ra "Chan"). Ý nghĩa có thể liên quan đến những điều tốt đẹp, cao quý, hoặc tên một địa danh, dòng họ lâu đời. Việc sử dụng họ Chan cho thấy người này có thể có gốc gác hoặc liên hệ với văn hóa Á Đông. Tên Nicky Chan là sự kết hợp giữa một tên gọi thân mật phương Tây (Nicky) và một họ phổ biến phương Đông (Chan). Sự kết hợp này có thể gợi ý về một người mang trong mình sự hòa trộn giữa các nền văn hóa, vừa gần gũi, dễ mến, vừa có nét truyền thống và gốc gác Á Đông. Ý nghĩa cụ thể của tên còn phụ thuộc vào ý nghĩa của chữ Hán gốc của họ Chan.
Đăng Lý
75,354
"Đăng" thường có nghĩa là "đăng ký", "ghi danh", hoặc "đăng tải", trong khi "Lý" có thể liên quan đến lý do, lý thuyết, hoặc có nghĩa là "đẹp", "hợp lý".
Ánh Dương
75,345
"Ánh" là ánh sáng, là tia sáng, "Dương" là mặt trời. Cái tên "Ánh Dương" tức là vầng mặt trời toả sáng rực rỡ
Mifa
75,339
Đang cập nhật ý nghĩa...
Ngọc Lai
75,326
Tên "Ngọc Lai" kết hợp hai từ mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong tiếng Việt. "Ngọc" biểu thị ngọc quý, đá quý như ngọc bích hay ngọc trai, tượng trưng cho vẻ đẹp tinh khiết, giá trị cao và sự thanh cao. "Lai" có nghĩa là đến, tới, hoặc tương lai, gợi lên sự xuất hiện hay một điều gì đó sắp sửa diễn ra. Khi ghép lại, "Ngọc Lai" gợi hình ảnh một viên ngọc quý đang đến, hoặc sự xuất hiện của một điều vô cùng giá trị và tốt đẹp. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ sở hữu vẻ đẹp rạng rỡ, phẩm chất cao quý và mang lại may mắn, thịnh vượng cho gia đình. Nó hàm chứa hy vọng về một tương lai tươi sáng, nơi những giá trị tốt đẹp sẽ hiển hiện. Nguồn gốc của tên "Ngọc Lai" gắn liền với văn hóa Á Đông, đặc biệt là Việt Nam, nơi ngọc bích và các loại đá quý luôn được trân trọng như biểu tượng của sự giàu sang, quyền quý và đức hạnh. Việc đặt tên con cái với các yếu tố thiên nhiên quý giá là truyền thống lâu đời, thể hiện ước vọng của cha mẹ về cuộc đời con. Đây là một tên gọi phổ biến, dễ nghe và mang nhiều hàm ý tích cực, thường được chọn cho cả nam và nữ.
Thái
75,300
Theo nghĩa Hán - Việt "Thái" có nghĩa là thái bình thịnh vượng, sự yêu ổn phồn vinh.
Đăng Phúc
75,284
"Đăng" có nghĩa là ngọn đèn, ánh sáng. "Phúc" có nghĩa là phúc đức, hạnh phúc. Tên "Đăng Phúc" mang ý nghĩa là một ngọn đèn của phúc đức, mang đến ánh sáng và niềm hy vọng cho cuộc sống.
Nhật Ninh
75,267
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Ninh: Nghĩa Hán Việt là trật tự trị an, chỉ về sự ổn định, tốt đẹp.
Phi Hậu
75,242
1. Phi: Trong tiếng Việt, "Phi" có thể có nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là "bay", "vượt qua" hoặc "không bình thường". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự tự do, thoát ra khỏi giới hạn. 2. Hậu: Từ "Hậu" thường mang ý nghĩa về sự lớn lao, cao quý, hoặc có thể liên quan đến khía cạnh gia đình, dòng dõi. Trong một số ngữ cảnh, "Hậu" cũng có thể chỉ đến sự tiếp nối, kế thừa. Khi kết hợp lại, tên "Phi Hậu" có thể được hiểu là "người bay bổng, vượt qua những điều bình thường với phẩm chất cao quý" hoặc "người có tầm nhìn xa, tự do và vĩ đại".
Hoàng Hân
75,240
Bố mẹ mong con luôn được hân hoan, vui vẻ, may mắn, hạnh phúc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái