Tìm theo từ khóa
"Thà"

Thanh Hùng
75,495
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.
Thái
75,300
Theo nghĩa Hán - Việt "Thái" có nghĩa là thái bình thịnh vượng, sự yêu ổn phồn vinh.
Hà Thảo
75,158
- "Hà" có thể mang nghĩa là "sông" hoặc cũng có thể là một từ dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Ngoài ra, "Hà" cũng có thể là một từ dùng để chỉ hoa sen trong một số ngữ cảnh. - "Thảo" thường được hiểu là "cỏ" hoặc có thể mang ý nghĩa là sự hiền hòa, hiếu thảo. Kết hợp lại, tên "Hà Thảo" có thể được hiểu như là "cỏ bên sông" hoặc mang ý nghĩa tượng trưng cho sự nhẹ nhàng, hiền hòa và thanh thoát. Tên này thường được dùng để chỉ những người có tính cách dịu dàng, thân thiện và gần gũi với thiên nhiên
Anh Thái
75,141
Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, Thái có nghĩa là tia sáng. Tên Anh Thái mang ý nghĩa là người thông thái, tinh anh, gửi gắm mong ước của cha mẹ sau này con sẽ giỏi giang, đem tri thức của mình lan tỏa đến nhiều người
Thanh Lương
74,904
Thanh Lương là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được đặt cho con với mong muốn về một cuộc đời tốt lành, đức hạnh. Thanh: Thường gợi lên sự trong sạch, thanh khiết, không vướng bụi trần. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, ngay thẳng và liêm khiết. Lương: Mang ý nghĩa về sự tốt lành, hiền lành, có đạo đức và lương thiện. Nó cũng có thể chỉ sự thông minh, sáng suốt và có khả năng phân biệt đúng sai. Tổng kết: Tên Thanh Lương thể hiện mong muốn con người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống thanh cao, lương thiện, thông minh và có một cuộc đời an lành, hạnh phúc. Tên này mang ý nghĩa về sự trong sáng, tốt đẹp cả về tâm hồn lẫn trí tuệ.
Cẩm Thân
74,816
1. Cẩm: Từ "Cẩm" thường được liên kết với những điều quý giá, đẹp đẽ, sang trọng. Trong tiếng Việt, "cẩm" có thể ám chỉ đến những loại vải quý, hoặc những thứ có màu sắc rực rỡ, lấp lánh. 2. Thân: "Thân" có thể mang nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là thân thuộc, gần gũi, hoặc có thể là ám chỉ đến bản thân, con người. Trong một số ngữ cảnh khác, "thân" cũng có thể liên quan đến sự trưởng thành, chín chắn.
Thạch Vi
74,789
Tên "Thạch Vi" là sự kết hợp tinh tế của hai từ Hán Việt mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc. Chữ "Thạch" (石) có nghĩa là đá, hòn đá, tảng đá, gợi lên hình ảnh của sự vững chãi, kiên cường và bền bỉ theo thời gian. Đây là biểu tượng của sức mạnh nội tại, sự ổn định và khả năng chống chịu trước mọi phong ba bão táp của cuộc đời. Trong khi đó, chữ "Vi" (薇) thường được hiểu là tên của một loài hoa, như hoa tử vi hay hoa tường vi, mang vẻ đẹp nhỏ nhắn, thanh tao và dịu dàng. "Vi" gợi lên sự tinh tế, duyên dáng, một nét đẹp e ấp nhưng đầy sức sống, tượng trưng cho sự mềm mại, nữ tính và khả năng vươn lên mạnh mẽ dù trong điều kiện khắc nghiệt. Khi kết hợp lại, "Thạch Vi" vẽ nên một hình ảnh biểu tượng đầy thi vị: một đóa hoa nhỏ nhắn, xinh đẹp đang kiên cường vươn mình trên tảng đá vững chãi. Hình ảnh này hàm chứa khí chất của một người con gái vừa có vẻ ngoài dịu dàng, thanh thoát, vừa sở hữu một ý chí sắt đá, một tâm hồn kiên định không dễ lay chuyển. Đó là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp mềm mại và sức mạnh tiềm ẩn. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc tốt đẹp nhất cho con gái mình. Họ mong con sẽ lớn lên với một tâm hồn trong sáng, một vẻ đẹp duyên dáng như đóa hoa Vi, nhưng đồng thời cũng có được sự vững vàng, kiên cường như đá Thạch để vượt qua mọi thử thách. "Thạch Vi" là lời nguyện cầu con sẽ luôn giữ được sự thanh cao, tinh tế trong tâm hồn, đồng thời sở hữu bản lĩnh vững chắc để sống một cuộc đời an nhiên và hạnh phúc.
Nam Thanh
74,785
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Phát được đặt với mong muốn con tài giỏi, kiên cường, sống trong sạch, liêm khiết, thanh cao
Bắp Thanh
74,188
- "Bắp" có thể liên quan đến hình ảnh của bắp ngô, biểu tượng của sự no đủ, ấm no trong văn hóa nông nghiệp. - "Thanh" thường có nghĩa là trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu trưng cho sự tươi mát, sức sống.
Thanh Thiên
74,177
Thiên là trời, thể hiện sự rộng lớn, bao la, đĩnh đạc, luôn mạnh mẽ, có cái nhìn bao quát, tầm nhìn rộng lớn. Thanh Thiên là con sẽ rộng lượng và có tâm hồn đẹp như trời xanh bao la

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái