Tìm theo từ khóa
"Hạ"

Bảo Khang
99,658
Bảo Khang chính là mong con luôn là một viên ngọc quý, tự mình có giá trị và sẽ được mọi người yêu quý, kính trọng. Cùng với đó, cuộc sống của con luôn đủ đầy, phú quý, không gặp những chuyện phiền lòng. Bảo Khang rõ là một cái tên rất hay và giàu ý nghĩa, có lẽ đây chính là lý do nhiều cha mẹ quyết định đặt tên này cho con. Bảo Khang nghe rất cứng cáp, nam tính nên đặt cho các bé trai là phù hợp hơn.
Ngân Hà
99,654
"Ngân" ý chỉ sự quý báu, là kim tiền, vàng bạc của gia đình. Cái tên "Ngân Hà" ý chỉ con là sự quý báu, là báu vật của cả gia đình, là điều khởi sự tốt đẹp của dòng họ.
Hà Hiên
99,510
1. Ý nghĩa của từng từ: - Hà: Trong tiếng Việt, "Hà" có thể hiểu là con sông, thể hiện sự mềm mại, dịu dàng và sự liên kết với thiên nhiên. Ngoài ra, "Hà" cũng có thể là một từ chỉ sự thanh bình, yên ả. - Hiên: "Hiên" thường được hiểu là hiên nhà, nơi đón ánh sáng và gió, thể hiện sự thoáng đãng, tự do, và sự gần gũi với thiên nhiên. 2. Ý nghĩa tổng thể: Khi kết hợp lại, "Hà Hiên" có thể hiểu là "sự thanh bình và thoáng đãng", hoặc "nơi yên ả bên dòng sông". Tên này có thể gợi lên hình ảnh về một người có tính cách dịu dàng, nhẹ nhàng, hòa hợp với thiên nhiên.
Thanh Truyền
99,479
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thanh" có nghĩa là màu xanh, tuổi trẻ, còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch. Người tên "Thanh Truyền" thường có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý.
Thu Thắm
99,463
Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu, là mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Tên "Thu Thắm" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, thùy mị, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn.
Thái Hưng
99,411
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. "Hưng" có nghĩa Hán - Việt là trỗi dậy theo ý tích cực, làm cho giàu có, thịnh vượng & phát triển hơn. Nằm trong nhóm dành cho tương lai, tên "Hưng" được đặt với mong muốn một cuộc sống sung túc, hưng thịnh hơn.
Thành Y
99,314
Tên "Thành Y" có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm ý tích cực. "Thành" (成) thường được hiểu là thành công, hoàn thành, hoặc trở thành; nó cũng có thể là "thành" (城) chỉ thành trì, đô thị. Phần tên này gợi lên sự vững chãi, kiên định và khả năng đạt được những điều lớn lao. "Y" (醫) trong tên này phổ biến nhất là chỉ y học, y sĩ, hoặc sự chữa lành. Nó liên tưởng đến lòng nhân ái, kiến thức sâu rộng và sự tận tâm chăm sóc sức khỏe con người. Đây là một phần tên thể hiện sự quan tâm, lòng trắc ẩn và khả năng mang lại sự an lành. Khi kết hợp, "Thành Y" thường được hiểu là sự thành công trong lĩnh vực y học hoặc sự hoàn thiện trong việc chữa bệnh. Tên gọi này biểu trưng cho một người có nền tảng vững chắc, đạt được nhiều thành tựu trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó còn thể hiện mong muốn về một cuộc sống trọn vẹn, mang lại giá trị cho xã hội.
Kim Thắm
99,308
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại quý". Nó biểu thị sự quý giá, sang trọng và có thể liên quan đến sự bền vững và giá trị. 2. Thắm: Từ "Thắm" thường được hiểu là "đậm màu", "tươi đẹp" hoặc "thắm thiết". Nó thể hiện sự rực rỡ, tươi sáng và có thể gợi lên hình ảnh của tình cảm sâu sắc và ấm áp. Khi kết hợp lại, tên "Kim Thắm" có thể được hiểu là "vàng rực rỡ" hoặc "sự quý giá và tươi đẹp". Tên này có thể mang ý nghĩa về một người phụ nữ xinh đẹp, quý giá và đáng trân trọng. Nó cũng có thể được sử dụng như một biệt danh thể hiện tình cảm thân thiết, gần gũi giữa bạn bè hoặc người thân.
Nhi Thai
99,279
"Nhi Thai" là một tên gọi có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm súc. Chữ "Nhi" (兒) thường chỉ trẻ nhỏ, con cái, hoặc sự non nớt, tươi trẻ. Nó gợi lên hình ảnh của sự ngây thơ, thuần khiết và sự khởi đầu mới. Phần "Thái" (泰 hoặc 太) mang nhiều lớp nghĩa tích cực như sự to lớn, vĩ đại, thái bình, hoặc thịnh vượng. Khi đứng một mình, "Thái" thường biểu trưng cho sự an lành, sự phát triển vượt bậc và một tương lai rộng mở. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc và bình yên. Khi kết hợp, "Nhi Thai" tạo nên một cái tên đẹp, hàm chứa mong ước về một người con trẻ trung nhưng mang tầm vóc lớn lao. Tên này biểu tượng cho một tâm hồn non nớt nhưng có tiềm năng vĩ đại, một cá nhân được kỳ vọng sẽ mang lại sự an bình và thịnh vượng. Nó còn gợi lên hình ảnh một người được yêu thương, trân trọng và có một tương lai rạng rỡ.
Khải Hoàn
99,239
Khải: Khải mang ý nghĩa chiến thắng, sự ca khúc khải hoàn, báo hiệu một kết quả tốt đẹp sau những nỗ lực và cố gắng. Nó thể hiện sự thành công, vinh quang và niềm tự hào. Trong từ điển Hán Việt, "khải" còn có nghĩa là mở ra, bắt đầu một điều gì đó mới mẻ và tốt đẹp hơn. Nó gợi ý về một tương lai tươi sáng và đầy hứa hẹn. Hoàn: Hoàn có nghĩa là trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu sót. Nó thể hiện sự hoàn thiện, viên mãn và thành công trong mọi việc. "Hoàn" còn mang ý nghĩa trở về, quay lại một điểm xuất phát ban đầu. Nó gợi ý về sự kết thúc một hành trình, một giai đoạn và sẵn sàng cho những khởi đầu mới. Ý nghĩa chung: Tên "Khải Hoàn" mang ý nghĩa về một chiến thắng trọn vẹn, một sự thành công viên mãn sau những nỗ lực không ngừng. Nó thể hiện niềm tự hào về những thành quả đạt được và mở ra một tương lai tươi sáng, đầy hứa hẹn với những khởi đầu mới tốt đẹp. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ đạt được nhiều thành công trong cuộc sống, luôn giữ vững tinh thần lạc quan và hướng về phía trước.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái