Tìm theo từ khóa
"Hãn"

Thanh Vinh
83,980
Con sẽ có cuộc sống tươi vui và giàu sang, thành công và vinh hiển trong sự nghiệp
Chan Chan
83,968
Chan (ちゃん) là một hậu tố nhẹ, thể hiện người nói đang gọi một người mà mình quý mến. Thông thường, chan được sử dụng cho trẻ sơ sinh, nhi đồng, ông bà và thanh thiếu niên.
Tuấn Khang
83,950
Đệm Tuấn: Tài giỏi, tài trí hơn người, phàm sự vật gì có tiếng hơn đời đều gọi là tuấn. Tên chính Khang: Khỏe mạnh, mạnh giỏi, yên lành
Thành Tài
83,935
Theo nghĩa Hán - Việt , "Thành" có nghĩa là hoàn thành, thành toàn, "Tài" nghĩa là có trí tuệ, năng lực thiên phú. Tên "Thành Tài" dùng để chỉ người có năng lực một cách trọn vẹn, toàn diện, không có khiếm khuyết. Ngoài ra tên "Thành Tài" còn khiến ta liên tưởng đến một người thành công, thành đạt và có cuộc sống giàu sang, phú quý.
Thanh Tiên
83,818
Tiên theo từ điển Hán – Việt có nghĩa thoát tục. Ý chỉ sự thoát tục khỏi những bể khổ ở nhân gian, sống một cuộc sống an nhàn, vô tư lự, tâm hướng đến điều thiện hướng đến tương lai tốt đẹp. Chữ Tiên còn thể hiện tính cách hiền diệu, thướt tha đáng quý ở người con gái. Đặt tên con là Tiên ba mẹ mong muốn con sau này trở thành thiếu nữ xinh đẹp, thành công trong sự nghiệp.
Khánh Ngọc
83,772
Con là viên ngọc quý mà may mắn bố mẹ có được. Mong cho con lớn lên xinh đẹp rạng ngời & luôn may mắn như ngày con đến với bố mẹ
Khuat Hang
83,732
Khuất Hằng là một tên gọi mang đậm nét văn hóa Việt, kết hợp giữa họ và tên đệm hoặc tên chính. Họ Khuất là một họ cổ, tương đối hiếm gặp, thường gợi lên sự kín đáo hoặc một dòng dõi có lịch sử lâu đời. Tên Hằng phổ biến hơn, thường dùng cho nữ giới, gắn liền với hình ảnh mặt trăng trong văn hóa dân gian. Từ "Khuất" trong họ mang hàm ý ẩn mình, khuất lấp, không phô trương. Điều này có thể biểu trưng cho sự khiêm nhường, một vẻ đẹp tiềm ẩn hoặc một trí tuệ sâu sắc không cần thể hiện ra bên ngoài. Nó cũng có thể gợi nhắc về một nguồn gốc gia đình có truyền thống giữ gìn sự thanh cao, kín đáo. Tên "Hằng" lại mang nghĩa vĩnh cửu, trường tồn, và đặc biệt liên tưởng đến Hằng Nga, nữ thần mặt trăng. Điều này biểu thị vẻ đẹp thanh khiết, sự duyên dáng, và một tấm lòng kiên định, không thay đổi. Hằng còn tượng trưng cho ánh sáng dịu dàng, sự bình yên và vẻ đẹp vượt thời gian. Khi kết hợp, Khuất Hằng tạo nên một hình ảnh về một nhân cách vừa kín đáo, sâu sắc, vừa mang vẻ đẹp thanh cao, trường tồn như ánh trăng. Tên gọi này gợi lên một người phụ nữ có nội tâm phong phú, một sức hút thầm lặng và một sự kiên định đáng quý. Nó thể hiện sự hài hòa giữa vẻ đẹp bên trong và sự duyên dáng bên ngoài.
Diễm Thanh
83,702
Tên đệm Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu. Tên chính Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Tên "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao.
Hằng Mai
83,655
Cô gái trong sáng và tinh tế.
Thanh Toàn
83,494
"Thanh" là màu xanh của tuổi trẻ, tuổi đầy sức mạnh và niềm tin yêu vào cuộc sống. Theo nghĩa Hán - Việt, "Toàn" có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót. Tên "Thanh Toàn" dùng để nói đến người nhanh nhẹn, tinh anh, tràn đầy sức sống, luôn nhận được những niềm vui, may mắn một cách trọn vẹn, đầy đủ nhất

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái