Tìm theo từ khóa "Ân"

Nhi Đoàn
103,667
Nhi: Trong từ Hán Việt, "Nhi" mang ý nghĩa là trẻ con, nhỏ bé. Nó gợi lên hình ảnh của sự non nớt, ngây thơ, trong sáng và đầy tiềm năng phát triển. "Nhi" còn mang ý nghĩa về sự khởi đầu, một mầm non đang vươn lên, tượng trưng cho sức sống mãnh liệt và khát vọng học hỏi, khám phá thế giới xung quanh. Đoàn: "Đoàn" thể hiện sự tập hợp, gắn kết của nhiều cá nhân lại với nhau, tạo thành một khối thống nhất, có chung mục tiêu và lý tưởng. "Đoàn" mang ý nghĩa về sức mạnh tập thể, sự đoàn kết, tương trợ, cùng nhau vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được thành công. "Đoàn" còn thể hiện tính tổ chức, kỷ luật, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng để hoạt động một cách hiệu quả. Tổng kết: Tên gọi "Nhi Đoàn" mang ý nghĩa về một tập thể gồm những thành viên trẻ tuổi, tràn đầy nhiệt huyết và sức sống, cùng nhau đoàn kết, học hỏi, rèn luyện để phát triển toàn diện. Nó thể hiện mong muốn xây dựng một môi trường nơi các em được yêu thương, chăm sóc, phát huy tối đa tiềm năng của bản thân, trở thành những công dân có ích cho xã hội. "Nhi Đoàn" tượng trưng cho sự khởi đầu tốt đẹp, hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho thế hệ trẻ.

La Xuân
103,624
Theo tiếng Hán - Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân. Mùa xuân là mùa khởi đầu của một năm mới, là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc, của trăm hoa đua nở, của chim chóc hót líu lo. Đặt tên "Xuân" cho con với mong muốn con sẽ có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn vui vẻ, hạnh phúc. Ngoài ra, tên Xuân cũng có nghĩa là "sự khởi đầu", "sự đổi mới với mong muốn con sẽ là người có tinh thần khởi nghiệp, luôn đổi mới, sáng tạo trong cuộc sống.

Thành Triệu
103,612
1. Thành: Từ "Thành" trong tiếng Việt thường mang nghĩa là "thành công", "vững chắc" hoặc "thành phố". Nó cũng có thể liên quan đến sự mạnh mẽ, kiên định. 2. Triệu: Từ "Triệu" có thể có nhiều ý nghĩa. Trong ngữ cảnh tên người, nó có thể liên quan đến số lượng lớn, hoặc có thể mang ý nghĩa về sự thịnh vượng, phú quý. Ngoài ra, "Triệu" cũng là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Khi kết hợp lại, "Thành Triệu" có thể hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự thành công và thịnh vượng, thể hiện ước vọng của cha mẹ cho con cái có được cuộc sống giàu có, thành đạt.

Ân Thiện
103,584
"Ân" theo nghĩa Hán Việt là từ dùng để chỉ ân huệ - một trạng thái tình cảm đẹp đẽ của con người. "Thiện" thường dùng để chỉ là người tốt, có tấm lòng lương thiện, thể hiện tình thương bao la bác ái, thương người. Đặt tên Ân Thiện cho con bố mẹ như thầm cảm ơn trời đất đã ban con cho mình như ân huệ lớn lao

Kiều Giang
103,495
"Kiều" ý nói vẻ đẹp hoàn mỹ, đẹp như nàng Kiều. "Giang" tức là giang sơn, ngấm góc ý chỉ sự to lớn, rộng lớn. Đặt tên là "Kiều Giang" ý chỉ mong muốn bố mẹ mong con sau này lớn lên có vẻ đẹp như nàng kiều, có hoài bão, ước mơ lớn.

Hồ Quân
103,412
1. Hồ: Là họ của một người, có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào nguồn gốc và văn hóa. Họ Hồ có thể liên quan đến một số nhân vật lịch sử hoặc địa danh nổi tiếng. 2. Quân: Trong tiếng Việt, "Quân" có nghĩa là "quân đội" hoặc "người lính". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, dũng cảm, hoặc người có trách nhiệm. Khi kết hợp lại, "Hồ Quân" có thể mang ý nghĩa là một người có họ là Hồ và tên là Quân, có thể được hiểu là một người mạnh mẽ, có trách nhiệm, hoặc có liên quan đến quân đội.

Huy Quang
103,399
Theo nghĩa Hán - Việt "Quang" có nghĩa là ánh sáng, tên Quang dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, có tài năng,"Đạt" để chỉ sự thành công, vị thế cao sang & trí tuệ thông suốt, thấu tình đạt lý của con người. Tên Duy Quang mang ý nghĩa con sẽ là người trí tuệ, thông minh có hiếu biết & thành công, đỗ đạt trong sự nghiệp

Dâng Phương
103,386
Dâng: tăng lên cao, cuộn lên, trào lên, đưa lên một cách cung kính. Tên Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Tên Phương còn có ý nghĩa về thái độ và cách xử sự đúng đắn, khéo ăn khéo nói. Phương là tên tên phù hợp với cả nam và nữ nên rất cá tính và được mọi người yêu mến.

Hạnh
103,344
Theo Hán - Việt, tên "Hạnh" thứ nhất, có nghĩa là may mắn, là phúc lộc, là phước lành. Nghĩa thứ hai là nói về mặt đạo đức, tính nết của con người. Tên "Hạnh" thường dùng cho nữ, chỉ người nết na, tâm tính hiền hòa, đôn hậu, phẩm chất cao đẹp.

Thân Thiện
103,337
Tên "Thân Thiện" mang ý nghĩa của sự gần gũi, hòa đồng và dễ mến. "Thân" thường biểu thị sự thân mật, gần gũi, còn "Thiện" có nghĩa là tốt lành, hiền lành. Khi kết hợp lại, tên "Thân Thiện" có thể được hiểu là một người có tính cách hòa nhã, dễ gần và luôn đối xử tốt với mọi người xung quanh.

Tìm thêm tên

hoặc