Tìm theo từ khóa
"H"

Út Hằng
78,280
Tên "Út Hằng" là một tên tiếng Việt, trong đó: - "Út" thường được dùng để chỉ người con út trong gia đình, mang ý nghĩa là người nhỏ nhất, được yêu thương và cưng chiều. - "Hằng" có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài hoặc ánh trăng. Nó thường biểu thị sự ổn định, dịu dàng và thanh tao. Kết hợp lại, tên "Út Hằng" có thể mang ý nghĩa là người con út được yêu thương, với tính cách dịu dàng.
Lam Chi
78,274
Tên một loại ngọc có mày xanh ngả sang xanh lá, do vậy tên Chi hay này có ý nghĩa là con lớn lên như cành cây xanh tốt, dung mạo xinh đẹp, tâm hồn thanh tao, nhẹ nhàng
Ah
78,265
Tên "Ah" có nguồn gốc đa dạng, thường xuất hiện như một thán từ biểu lộ cảm xúc trong nhiều ngôn ngữ khác nhau. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa cổ đại, nó mang vai trò là một danh xưng riêng biệt. Một ví dụ nổi bật là trong thần thoại Ai Cập, "Ah" hay "Iah" là tên của vị thần Mặt Trăng, một thực thể quan trọng. Trong bối cảnh Ai Cập cổ đại, tên gọi này gắn liền với sự chiếu sáng trong đêm tối và chu kỳ vĩnh cửu của thời gian. Nó gợi lên hình ảnh của sự bình yên, trí tuệ và khả năng dẫn lối qua bóng đêm. Tên "Ah" do đó mang hàm ý về sự soi sáng, sự ổn định và chu kỳ tự nhiên. Ngoài ra, "Ah" còn có thể được hiểu như một biểu tượng của sự nhận thức hoặc sự bộc lộ cảm xúc tức thời. Khi được dùng như một tên gọi, nó có thể đại diện cho một cá nhân có khả năng biểu đạt mạnh mẽ hoặc mang đến sự rõ ràng. Tên này gợi lên sự đơn giản nhưng đầy sức biểu cảm và sự hiện diện.
Hoài Bảo
78,257
Hoài: hoài niệm. Chữ Bảo theo nghĩa Hán - Việt thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Tên là Hoài Bảo có ý nghĩa cuộc sống của con sẽ mãi mãi ấm êm, cầu mong cho cuộc đời con không gặp phải chút sóng gió nào, được mọi người yêu thương, quý trọng.
Bích Quyên
78,244
Chữ "Bích" theo nghĩa Hán Việt là từ dùng để chỉ một loại đá quý có tự lâu đời, đặc tính càng mài dũa sẽ càng bóng loáng như gương, "Quyên" dùng để nói đến một loài chim thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng hót lảnh lót, làm xao động lòng người. Tên "Bích Quyên" ý chỉ cô gái đẹp, diu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết, biết phát huy tài năng của mình
Bích Hằng
78,233
"Bích" là ngọc bích, ý chỉ sự quý giá. "Hằng" trong chữ Hằng Nga ý chỉ một người con gái xinh đẹp, thanh thoát, nhẹ nhàng. Cái tên "Bích Hằng" ý chỉ sự quý giá, mong con lớn lên luôn xinh đẹp, có tính khí dịu dàng, nết na.
Trịnh Xuyến
78,231
1. Trịnh: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ Trịnh có nguồn gốc từ Trung Quốc và có nhiều người nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam, như Trịnh Nguyễn, một triều đại phong kiến. 2. Xuyến: Tên "Xuyến" thường được dùng cho nữ giới. Trong tiếng Việt, "Xuyến" có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc có thể liên tưởng đến hình ảnh của một con chim (như chim xuyến) biểu trưng cho sự tự do và bay bổng.
Hoàng Thuận
78,206
Tên Hoàng Thuận có nguồn gốc sâu xa từ chữ Hán Việt, phản ánh truyền thống đặt tên coi trọng phẩm chất cao quý. Chữ Hoàng thường được hiểu là rực rỡ, huy hoàng hoặc mang sắc thái đế vương, biểu thị sự vĩ đại và tầm ảnh hưởng lớn lao. Đây là một thành tố tên gọi phổ biến, hàm chứa mong muốn về một tương lai xán lạn. Thành tố Thuận mang hàm súc về sự hòa hợp, thuận lợi và tính cách ôn hòa, biểu thị mong muốn cuộc sống êm đềm, không gặp trắc trở. Khi kết hợp, Hoàng Thuận tạo nên một tên gọi mang tính chất vương giả đi kèm với sự khéo léo và dễ dàng trong mọi việc. Sự kết hợp này thể hiện khát vọng về một người có địa vị cao nhưng vẫn giữ được sự khiêm nhường và thuận thảo. Biểu tượng của tên này là sự cân bằng giữa quyền lực và sự mềm dẻo, giữa sự cao quý và tính cách dễ chịu. Trong văn hóa Việt Nam, tên Hoàng Thuận thường được đặt với kỳ vọng người đó sẽ đạt được thành công lớn một cách suôn sẻ và được mọi người kính trọng. Tên gọi này đại diện cho hình mẫu lý tưởng về một cá nhân vừa có tài năng nổi bật vừa có khả năng thích ứng tốt với môi trường xung quanh.
Tam Trinh
78,204
Tam: Số lượng: "Tam" có nghĩa là ba, thường được dùng để chỉ một nhóm gồm ba người hoặc ba vật thể. Tính chất: Trong nhiều trường hợp, "Tam" còn mang ý nghĩa về sự vững chắc, ổn định, như kiềng ba chân. Trinh: Phẩm chất: "Trinh" thường được hiểu là sự trong trắng, thuần khiết, không vướng bụi trần. Nó tượng trưng cho đức hạnh, sự thanh cao và lòng dạ ngay thẳng. Ý nghĩa rộng hơn: "Trinh" còn có thể chỉ sự kiên trinh, bất khuất, giữ vững lý tưởng và không bị cám dỗ bởi những điều xấu xa. Ý nghĩa chung của tên "Tam Trinh": Tên "Tam Trinh" có thể được hiểu là ba người có phẩm chất thanh cao, trong sạch, hoặc ba người cùng nhau giữ gìn sự chính trực và lòng dạ ngay thẳng. Nó mang ý nghĩa về sự đoàn kết, cùng nhau hướng tới những giá trị tốt đẹp và không bị vấy bẩn bởi những điều xấu xa. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có nhân cách cao đẹp, sống ngay thẳng và luôn giữ gìn phẩm giá của mình.
Vân Hà
78,184
"Vân" là mây, ý chỉ sự rộng lớn bao la. Cái tên "Vân Hà" ý chỉ mong con sinh ra luôn sinh đẹp, sống có ước mơ, có hoài bão, luôn là niềm tự hào vô bờ bến của ba mẹ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái