Tìm theo từ khóa
"I"

Bích Sương
69,628
Tên đệm Bích: Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Đệm "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng. Tên chính Sương: lấy hình ảnh từ giọt sương với ý nghĩa thể hiện sự tinh khôi, thuần khiết, trong trẻo.
Tiểu Châu
69,611
Theo nghĩa Hán Việt, tên Châu mang ý nghĩa là ngọc trai, một viên ngọc quý giá. Việc đặt con tên Châu thể hiện sự kỳ vọng của bố mẹ rằng con sẽ tỏa sáng và có giá trị trong xã hội. Như ngọc trai tỏa sáng và thu hút ánh nhìn, bố mẹ hi vọng rằng con sẽ được chú ý, đánh giá cao và đạt được thành công trong cuộc sống. Châu cũng mang ý nghĩa là trân quý. Châu còn có ý nghĩa là vùng đất, lãnh thổ
Thiện Trung
69,600
- Thiện: Từ này thường được hiểu là "tốt", "hiền lành", "lương thiện". Nó thể hiện tính cách của một người có tâm hồn cao đẹp, luôn hướng tới điều tốt đẹp và giúp đỡ người khác. - Trung: Từ này có nghĩa là "trung thực", "trung thành" hoặc "trung hòa". Nó biểu thị sự ngay thẳng, chân thành và có thể là lòng trung thành với gia đình, bạn bè hoặc lý tưởng. Khi kết hợp lại, tên "Thiện Trung" có thể hiểu là một người có tâm hồn lương thiện, trung thực và đáng tin cậy. Đây là một cái tên thể hiện những giá trị đạo đức tốt đẹp, thường được cha mẹ đặt cho con với mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người có phẩm hạnh và nhân cách tốt.
Sinh Thời
69,599
"Tên Sinh Thời" trong tiếng Việt có thể hiểu là tên được đặt cho một người khi họ còn sống, thường là từ khi sinh ra. Đây là tên chính thức mà một người sử dụng trong suốt cuộc đời của mình, được ghi nhận trong các giấy tờ cá nhân như giấy khai sinh, chứng minh nhân dân, hộ chiếu, v.v
Thúy Vi
69,583
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy Vi" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu
Julia Ha
69,561
1. Julia: Đây là một tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nước phương Tây. Tên Julia thường được coi là có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "trẻ trung" hoặc "thuộc về gia đình Julia". Tên này thường được sử dụng cho phụ nữ và có thể gợi lên hình ảnh của sự duyên dáng và thanh lịch. 2. Ha: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "Ha" có thể là một họ, một tên đệm hoặc một biệt danh. Trong văn hóa Việt Nam, "Ha" có thể là một họ phổ biến, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa là "hà" (sông), "hạ" (thấp), hoặc có thể là một từ thể hiện sự vui vẻ, hài hước.
Thùy Linh
69,558
"Thùy" là tên đệm, có nghĩa là thùy mị, "Linh" là thông minh, lanh lợi. "Thùy Linh" mang ý nghĩa con là cô gái xinh đẹp, thông minh lanh lợi, thùy mị đáng yêu
Tiểu Giao
69,528
- "Tiểu" có nghĩa là nhỏ, bé, thường được dùng để chỉ sự đáng yêu, ngây thơ hoặc thể hiện sự thân mật, gần gũi. - "Giao" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường liên quan đến sự giao tiếp, kết nối hoặc có thể ám chỉ đến một loài động vật như cá (cá giao).
Thái Hoàng
69,522
1. Thái (泰): Thường mang ý nghĩa là yên bình, an lành, hay thịnh vượng. Trong văn hóa Á Đông, "Thái" thường được dùng để chỉ sự an hòa và phát triển tốt đẹp. 2. Hoàng (皇): Có nghĩa là vua, hoàng đế, hoặc người đứng đầu. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là rực rỡ, sáng lạn. Kết hợp lại, tên "Thái Hoàng" có thể được hiểu là một người có cuộc sống yên bình, thịnh vượng và có phẩm chất lãnh đạo, hoặc có cuộc đời rực rỡ và thành công.
Chúc Linh
69,496
Chúc Linh là một cái tên thuần Việt mang đậm tính Hán Việt cổ điển. Tên này kết hợp hai từ mang hàm nghĩa tốt đẹp, thường được sử dụng để đặt cho con gái với mong muốn về một cuộc đời an lành. Nguồn gốc của tên nằm trong kho tàng từ vựng Hán Việt, nơi mỗi chữ đều chứa đựng sự chúc tụng và phẩm chất cao quý. Chữ Chúc mang hàm nghĩa chúc phúc, ca ngợi, hoặc mong muốn điều tốt lành và sự thành công. Linh chỉ sự linh thiêng, tinh anh, hoặc sự nhạy bén, khéo léo trong tâm hồn và trí tuệ. Sự kết hợp này thể hiện mong ước về một cuộc đời được ban phước, luôn gặp may mắn và có một tâm hồn cao quý, thanh khiết. Tên Chúc Linh biểu tượng cho sự may mắn, sự thanh cao và khả năng cảm nhận sâu sắc về thế giới xung quanh. Người mang tên này thường được kỳ vọng là người có trí tuệ tinh anh, sống có đạo đức và luôn mang lại niềm vui cùng sự an lành cho những người thân yêu. Đây là lời chúc phúc trọn vẹn mà cha mẹ gửi gắm vào tương lai của con cái.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái