Tìm theo từ khóa
"H"

Ngọc Thuỷ
79,117
Thủy là nước, Ngọc mang nghĩa của sự yêu thương và đùm bọc. Đó là tình yêu thương chân thành, sẵn lòng giúp đỡ người khác và luôn chở che, bảo vệ người thân và những người xung quanh.
Xuân Thuyết
79,117
Xuân Thuyết là mong con luôn lạc quan vui vẻ, ấm áp, giỏi ăn nói và gặp nhiều may mắn
Sỹ Nhân
79,101
Sỹ là từ đọc trại của Sĩ, nghĩa là người tri thức. Sỹ A là khởi đầu từ tri thức, chỉ người có nền tảng học vấn. Tên chính Nhân: Con người
Gia Linh
79,097
"Gia Linh" mang ý nghĩa con là người thông minh, lanh lợi, tài giỏi tiêu biểu của gia đình. Ngoài ra, "Gia" trong tiếng Hán - Việt còn có nghĩa là làm tăng thêm giá trị, vì vậy "Gia Linh" còn có nghĩa là mong muốn con càng ngày càng thông minh, giỏi giắng, tài hoa, lanh lợi & xinh đẹp hơn
Hữu Định
79,079
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hữu" có nghĩa là sở hữu, là có. "Định" có nghĩa là sự kiên định, không đổi dời, bất biến. Tên Định ý chỉ về tính cách con người kiên định, rạch ròi. "Hữu Định" con là người biết suy nghĩ đúng sai trước mọi hoàn cảnh, sự tự tin, vững chắc của con sẽ giúp con thành công trong tương lai
Lương Thanh
79,053
"Lương Thanh" là một cái tên mang đậm nét đẹp truyền thống, kết hợp hài hòa giữa sự thanh cao và phẩm chất tốt đẹp. Tên gọi này thường được cấu thành từ những từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, gửi gắm nhiều kỳ vọng tốt lành từ bậc sinh thành. Chữ "Lương" (良) trong Hán Việt thường được hiểu là tốt lành, lương thiện, hiền đức hoặc tài giỏi. Nó gợi lên hình ảnh một con người có phẩm chất cao quý, tâm hồn trong sáng và luôn hướng đến những điều thiện lương trong cuộc sống. Đây là nền tảng cho một nhân cách đáng kính trọng và yêu mến. Tiếp đến, chữ "Thanh" cũng có nhiều tầng nghĩa phong phú, phổ biến nhất là "thanh khiết", "trong sạch" (清) hoặc "xanh biếc", "tươi trẻ" (青). "Thanh" gợi cảm giác về sự tinh khiết, không vẩn đục, một tâm hồn thanh cao, thoát tục, hoặc sự tươi mới, tràn đầy sức sống của tuổi trẻ. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh về vẻ đẹp cả bên trong lẫn bên ngoài. Khi kết hợp "Lương" và "Thanh", cái tên vẽ nên hình ảnh một dòng suối trong lành chảy qua vùng đất tốt lành, hoặc một bầu trời xanh biếc, thanh bình. Người mang tên "Lương Thanh" thường được kỳ vọng sẽ có khí chất thanh tao, chính trực, sống một cuộc đời lương thiện và trong sáng như chính tên gọi. Họ là người mang lại sự bình yên và tin cậy cho những người xung quanh. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm ước mong con mình sẽ lớn lên thành người có đạo đức, tâm hồn thanh cao và một trái tim nhân ái. Đó là lời chúc cho một cuộc đời an nhiên, tự tại, luôn giữ được sự trong sạch của bản thân giữa dòng đời xô bồ. "Lương Thanh" là biểu tượng của sự thuần khiết, đức hạnh và một tương lai tươi sáng, an lành.
Thảo
79,043
Thảo nghĩa là cây cỏ, hoa lá, một cái tên mang ý nghĩa nhẹ nhàng, gần gũi với thiên nhiên, ước mong sau này hạnh phúc sẽ đến với con thật tự nhiên
Lệ Như
79,041
Tên đệm Lệ Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Đệm "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Tên chính Như "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.
Thiện Khang
79,024
1. Thiện: Trong tiếng Việt, "thiện" thường mang nghĩa là tốt, hiền lành, lương thiện. Nó thể hiện những phẩm chất tích cực, tốt đẹp của con người. 2. Khang: Từ "khang" có nghĩa là khỏe mạnh, an khang, thịnh vượng. Nó thường được dùng để chỉ sự bình yên, hạnh phúc và có cuộc sống đầy đủ.
Chị Na
79,003
"Chị" thường được dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc có vai trò tương đương trong một mối quan hệ thân thiết, thể hiện sự tôn trọng và gần gũi. "Na" có thể là một phần của tên thật hoặc một biệt danh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái