Tìm theo từ khóa
"N"

Dino
84,032
Dennis, Dino hay Dyson là những tên tiếng Anh hay cho nam, có nguồn gốc từ Dionysus. Đây là một từ trong tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa “tín đồ của Zeus”. Cái tên này cũng xuất phát từ “Dionysos”, vị thần thu hoạch nho, làm rượu vang của Hy Lạp.
Tử Nhược
84,030
Tên "Tử Nhược" trong tiếng Trung có thể được phân tích từ hai phần: "Tử" (子) và "Nhược" (若). - "Tử" (子) thường mang ý nghĩa là "con" hoặc "đứa trẻ". Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể biểu thị cho sự quý trọng, như trong từ "Tử Tôn" (子孙) nghĩa là con cháu. - "Nhược" (若) có nghĩa là "như", "giống như" hoặc "nếu". Khi kết hợp lại, "Tử Nhược" có thể hiểu là "như con" hoặc "giống như đứa trẻ", mang ý nghĩa biểu thị sự trong sáng, thuần khiết và có thể là sự tinh nghịch, ngây thơ của tuổi trẻ.
Thanh Vinh
83,980
Con sẽ có cuộc sống tươi vui và giàu sang, thành công và vinh hiển trong sự nghiệp
Bin Bơ
83,976
Đang cập nhật ý nghĩa...
Chan Chan
83,968
Chan (ちゃん) là một hậu tố nhẹ, thể hiện người nói đang gọi một người mà mình quý mến. Thông thường, chan được sử dụng cho trẻ sơ sinh, nhi đồng, ông bà và thanh thiếu niên.
Ghi Quân
83,967
1. Ghi: Trong tiếng Việt, "Ghi" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là ghi nhớ, ghi chép, hoặc có thể chỉ màu sắc như màu xám (ghi xám). Tên "Ghi" có thể mang ý nghĩa về sự ghi nhớ, kỷ niệm, hoặc sự trầm lắng. 2. Quân: Tên "Quân" thường được hiểu là vua, người lãnh đạo, hoặc có thể mang nghĩa là quân đội, thể hiện sức mạnh, sự quyền uy, và trách nhiệm. Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có phẩm chất lãnh đạo và khả năng bảo vệ người khác.
Nhật Phương
83,963
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Phương: Theo nghĩa Hán Việt, tên Phương được hiểu là “phương hướng”, luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Một người sống có tình có nghĩa, chân phương và dịu dàng. Tên Phương có ý nghĩa về sự ổn định và bình dị trong cuộc sống. Cha mẹ chọn tên Phương cho con mong muốn con có một cuộc đời yên ả, không phải lo âu hay gặp nhiều sóng gió, trắc trở. Tên Phương còn biểu thị cho con người thông minh, lanh lợi. Ngoài ra, tên Phương có nghĩa là đạo đức tốt đẹp, phẩm hạnh cao, có lòng yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
Vivien
83,950
Tên gọi Vivien bắt nguồn từ tiếng Latinh cổ đại thông qua danh từ Vivianus vốn được hình thành từ gốc từ vivus. Tên này ban đầu được sử dụng phổ biến trong cộng đồng người La Mã với hàm ý chỉ sự sống và hơi thở tồn tại trong mỗi cá thể. Trải qua nhiều thế kỷ, cách gọi này đã lan rộng khắp châu Âu và trở thành một lựa chọn phổ biến cho cả nam lẫn nữ trước khi dần định hình là tên dành cho phái đẹp. Nội dung cốt lõi của danh xưng này biểu thị trạng thái tràn đầy sinh lực và sự tươi mới của một tâm hồn năng động. Nó gợi nhắc đến hình ảnh một con người luôn rạng rỡ, sở hữu nguồn năng lượng dồi dào và khả năng truyền cảm hứng mạnh mẽ cho những người xung quanh. Những ai mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một cuộc đời rực rỡ, luôn tiến về phía trước với tinh thần lạc quan và bền bỉ. Trong các truyền thuyết về vua Arthur, Vivien còn được biết đến là tên của Nàng tiên hồ đầy quyền năng và bí ẩn. Hình tượng này biểu trưng cho trí tuệ sâu sắc, sức mạnh của thiên nhiên và khả năng làm chủ những điều kỳ diệu trong cuộc sống. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp thanh tao và bản lĩnh kiên cường đã tạo nên một biểu tượng bất diệt cho tên gọi này qua nhiều thời đại. Ngày nay, Vivien vẫn giữ nguyên giá trị tinh thần về một sự tồn tại vĩnh cửu và sức sống mãnh liệt không bao giờ tắt. Đây là lựa chọn hoàn hảo để gửi gắm niềm tin về một tương lai tươi sáng, nơi cá nhân có thể tự do phát triển và tỏa sáng theo cách riêng của mình. Sự thanh lịch trong âm điệu cùng thông điệp tích cực giúp tên gọi này luôn duy trì được sức hút bền vững trong lòng công chúng.
Tuấn Khang
83,950
Đệm Tuấn: Tài giỏi, tài trí hơn người, phàm sự vật gì có tiếng hơn đời đều gọi là tuấn. Tên chính Khang: Khỏe mạnh, mạnh giỏi, yên lành
Gia Nghị
83,949
"Nghị" trong tiếng Hán - Việt vừa có nghĩa là nghiêm khắc, cứng cỏi vừa có nghĩa là thương thảo, hòa hợp. Vì vậy, với tên Gia Nghị này cha mẹ mong con sẽ là người có bản lĩnh, quyết định quả quyết, dứt khoát nhưng tâm tánh ôn hòa, luôn biết thận trọng để không gây mất hòa khí, là người của gia đình

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái