Tìm theo từ khóa
"H"

Đăng Vinh
79,605
Đăng: Ý nghĩa: Thường mang ý nghĩa về sự tiến lên, vươn cao, đạt được thành tựu. Chữ "Đăng" gợi liên tưởng đến việc leo lên đỉnh cao, đạt được vị trí cao trong xã hội hoặc trong lĩnh vực nào đó. Ngoài ra, "Đăng" còn có thể mang ý nghĩa về sự rực rỡ, tỏa sáng. Vinh: Ý nghĩa: Thể hiện sự vinh quang, vẻ vang, danh dự. Chữ "Vinh" thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, đáng tự hào mà một người đạt được, có thể là vinh hiển cho bản thân, gia đình hoặc dòng họ. Tên "Đăng Vinh" mang ý nghĩa về một người có ý chí vươn lên, đạt được thành công và mang lại vinh quang, danh dự cho bản thân và gia đình. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, thành công và đáng tự hào cho con cái.
Hạo Phong
79,564
Hạo: Nghĩa gốc: Rộng lớn, bao la, thể hiện sự khoáng đạt, tầm vóc lớn lao. Ý nghĩa mở rộng: Hào hiệp, mạnh mẽ, có chí khí lớn, không bị gò bó bởi những điều nhỏ nhặt. Thường gợi đến hình ảnh một người có tầm nhìn xa trông rộng, có khả năng lãnh đạo và bao dung. Phong: Nghĩa gốc: Gió, sự tự do, phóng khoáng, không bị ràng buộc. Ý nghĩa mở rộng: Sự nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt, có khả năng thích ứng cao. Cũng có thể gợi đến sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến, có sức ảnh hưởng. Tổng kết: Tên Hạo Phong mang ý nghĩa về một người có tầm vóc lớn lao, chí khí mạnh mẽ, tính cách phóng khoáng, tự do, nhanh nhẹn và có sức ảnh hưởng. Nó gợi lên hình ảnh một người có khả năng đạt được những thành công lớn trong cuộc sống nhờ sự kết hợp giữa sự mạnh mẽ bên trong và sự linh hoạt, thích ứng bên ngoài. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ trở thành một người thành công, được nhiều người ngưỡng mộ và có cuộc sống tự do, hạnh phúc.
Tiểu Phụng
79,554
Tên đệm Tiểu: Theo nghĩa Hán- Việt "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn đáng yêu. Tên chính Phụng: Theo nghĩa Hán Việt, tên Phụng được liên kết với hình ảnh chim phượng - biểu tượng của thần thánh và hạnh phúc trong văn hóa phương Đông. Tên Phụng mang ý nghĩa của một người có diện mạo hoàn mỹ, duyên dáng và cao quý, sống một cuộc sống sung túc và quyền quý.
Cảnh
79,552
"Cảnh" trong tiếng Hán - Việt mang theo sự sáng tỏ, chiếu sáng và giác ngộ. Tên này mang ý nghĩa mà cha mẹ mong muốn con cái luôn có khả năng suy nghĩ và cân nhắc thấu đáo trước khi hành động. Nó là một lời cảnh báo, cảnh tỉnh và gửi gắm yêu thương từ cha mẹ dành cho con trong quãng đường đời.
Chie
79,550
Đang cập nhật ý nghĩa...
Đình Thắng
79,549
Tên Đình Thắng mong con vững chãi, mạnh mẽ, uy nghiêm, thành công, đạt được thành công sau này
Thiết
79,547
Nghĩa Hán Việt là sắp đặt nên, chỉ vào sự việc được tính toán chặt chẽ, thái độ minh bạch rõ ràng, chu đáo tường tận.
Mai Thảo
79,542
Dùng để nói đến nét đẹp thanh xuân, tươi sáng của người con gái: e ấp, dịu dàng, mong manh, nhưng tràn đầy nhựa sống. Cái tên này cũng mang thông điệp yêu thương của cha mẹ mong con luôn xinh đẹp, rạng ngời như hoa cỏ mùa xuân
Quang Hà
79,541
Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Tên " Quang Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn
Châu Châu
79,534
Trong tiếng Việt, "Châu" có thể hiểu là viên ngọc, biểu thị cho sự quý giá, tinh khiết. Tên "Châu Châu" có thể gợi lên hình ảnh của một người con gái xinh đẹp, quý giá như viên ngọc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái