Tìm theo từ khóa
"T"

Thanh Đạo
105,624
"Thanh" nghĩa thanh cao, thanh tịnh. Tên Thanh Đạo nghĩa là mong con sẽ bình an, thanh cao và tươi sáng
Toby
105,618
Tên "Toby" thường được coi là một tên riêng, có nguồn gốc từ tên "Tobias," một tên tiếng Hebrew có nghĩa là "Thần tốt" hoặc "Thần sẽ tốt." Tên này phổ biến trong nhiều nền văn hóa và thường được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh. Trong ngữ cảnh biệt danh, "Toby" có thể được sử dụng để thể hiện sự thân thiện, gần gũi và dễ mến. Nó thường được dùng cho cả nam và nữ, mặc dù chủ yếu phổ biến hơn với nam giới. Tên này cũng có thể gợi nhớ đến những nhân vật nổi tiếng trong văn hóa đại chúng, như trong phim ảnh, sách hoặc chương trình truyền hình, điều này có thể làm tăng thêm sự hấp dẫn của tên này.
Lệ Thu
105,610
"Lệ" là tráng lệ. Ở đây cha mẹ mong muốn tương lai con sau này sẽ huy hoàng tráng lệ
Kiều Tiên
105,534
"Kiều Tiên" mang ý nghĩa về một cô gái xinh đẹp, duyên dáng và có tinh thần thiện lương.
Bảo Trung
105,504
- "Bảo" có nghĩa là "quý giá", "bảo vật", thể hiện sự trân trọng và giá trị. - "Trung" có nghĩa là "trung thành", "trung thực", hoặc "ở giữa".
Hồng Thơm
105,495
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Thơm: "Thơm" có nghĩa là mùi hương thơm. Theo nghĩa Hán Việt, "thơm" là một từ chỉ mùi hương dễ chịu, khiến người ta cảm thấy thư thái, thoải mái. Khi dùng để đặt tên, tên "Thơm" thường được chọn cho con gái với ý nghĩa là người con gái dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm.
Phương Thi
105,474
Chữ "Phương" theo nghĩa Hán - Việt nghĩa là hướng, vị trí, đạo lý. Tên "Phương" dùng để chỉ người biết đạo lý làm người, biết phân biệt tốt xấu, đúng sai. Thường là người sáng suốt, trí tuệ. Đặt tên "Phương Thi" cha mẹ muốn con mình sẽ xinh đẹp, dịu dàng, luôn làm những điều tốt, biết cách đối nhân xử thế, làm cha mẹ yên lòng.
Kata
105,474
Đang cập nhật ý nghĩa...
Trang Lam
105,471
- Trang: Từ này thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trang nhã, thanh lịch, hoặc có thể chỉ về một bức tranh, hình ảnh đẹp. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự nghiêm túc, chín chắn. - Lam: Từ này thường liên quan đến màu sắc, đặc biệt là màu xanh lam (màu xanh dương). Nó cũng có thể gợi lên cảm giác về sự bình yên, tĩnh lặng, hoặc sự tươi mới. Khi kết hợp lại, "Trang Lam" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về một người phụ nữ thanh nhã, dịu dàng, có vẻ đẹp nhẹ nhàng và tươi mới.
Trân Châu
105,470
"Trân" có nghĩa là báu, quý, hiếm có, quý trọng, coi trọng. Hai từ "Trân Châu" được ghép với nhau còn có nghĩa là cuộc sống sung túc, giàu sang, được yêu thương, nuông chiều.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái