Tìm theo từ khóa
"Rá"

Trà Mi
57,552
Tên đệm Trà: "Trà" là loại cây xanh lưu niên mọc thành bụi hoặc các cây nhỏ, được trồng để lấy lá. Nó có rễ cái dài. Hoa màu trắng ánh vàng với 7 - 8 cánh hoa. Hạt của nó có thể ép để lấy dầu. "Trà" là một cái đệm gợi đến sự gần gũi, thân yêu. Cha mẹ mong con xinh đẹp. Tên chính Mi: Ôn hòa, hiền hậu, có số thanh nhàn, tuy nhiên cẩn thận gặp họa trong tình ái. Trung niên thành công, hưng vượng.
Brayden
57,466
Đang cập nhật ý nghĩa...
Bửu Trân
57,228
"Bửu" có nghĩa là quý giá, quý báu, và "Trân" có nghĩa là chân quý, quý trọng. Khi kết hợp lại, tên "Bửu Trân" có thể được hiểu là "trân quý, quý giá", thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con gái xinh đẹp, quý giá và được yêu thương.
Trang Quyên
57,191
Tên Trang Quyên là một tên gọi phổ biến dành cho nữ giới trong văn hóa Việt Nam, chứa đựng nhiều giá trị biểu tượng. Chữ "Trang" thường gợi lên sự trang nhã, thanh lịch và vẻ đẹp đoan trang, thể hiện một phong thái đĩnh đạc và duyên dáng. Nó còn liên tưởng đến sự nghiêm túc, chỉn chu trong cách ứng xử. Phần "Quyên" trong tên có hai nguồn gốc chính. Một là từ chim quyên, loài chim có tiếng hót da diết, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh thoát, dịu dàng và đôi khi mang nét buồn man mác, lãng mạn. Hai là từ chữ Hán "娟" (quyên) có nghĩa là xinh đẹp, thon thả, mảnh mai, nhấn mạnh sự duyên dáng và nữ tính. Khi kết hợp, Trang Quyên tạo nên hình ảnh một người phụ nữ vừa có vẻ đẹp thanh cao, trang trọng vừa sở hữu nét duyên dáng, dịu dàng và tinh tế. Tên gọi này biểu trưng cho sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất cao quý và vẻ ngoài cuốn hút, thể hiện mong muốn về một người con gái toàn diện. Tên Trang Quyên còn gợi lên một tâm hồn đẹp, có chiều sâu, thường được liên tưởng đến sự thanh khiết và tao nhã.
Trà Trà
56,908
Tên Trà Trà bắt nguồn trực tiếp từ từ "trà" trong tiếng Việt, có nghĩa là cây chè hoặc thức uống trà. Việc lặp lại từ "Trà" tạo thành Trà Trà là một cách gọi thân mật, đáng yêu, thường dùng để chỉ sự nhỏ nhắn, dễ thương hoặc để bày tỏ tình cảm trìu mến. Việc đặt tên con theo các loài cây, hoa lá là một truyền thống phổ biến trong văn hóa Việt Nam, phản ánh sự gần gũi với thiên nhiên. Tên Trà Trà mang đậm nét văn hóa này, gợi lên vẻ đẹp tự nhiên và sự thanh khiết. Nó thường được chọn với mong muốn con gái sẽ có dung mạo và tâm hồn dịu dàng. Thức uống trà từ lâu đã là biểu tượng của sự thanh tịnh, bình yên và tinh tế trong nhiều nền văn hóa Á Đông. Do đó, tên Trà Trà hàm chứa những phẩm chất như sự điềm đạm, tao nhã, một tâm hồn an nhiên và lòng hiếu khách. Tên gọi này còn có thể liên tưởng đến sự tươi mới và sức sống bền bỉ của cây chè.
Bánh Tráng
56,701
Tên "Bánh Tráng" trong tiếng Việt có ý nghĩa chỉ một loại bánh mỏng, phẳng, thường được làm từ bột gạo. "Bánh" có nghĩa là một loại thực phẩm được làm từ bột, thường có hình dạng và kết cấu đặc biệt, còn "Tráng" có thể hiểu là tráng mỏng hoặc làm cho phẳng. Bánh tráng thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, như làm nem, cuốn gỏi, hoặc ăn kèm với các món ăn khác. Nó là một phần quan trọng của ẩm thực Việt Nam, được biết đến với sự đa dạng và tính linh hoạt trong cách chế biến.
Sora
56,551
Sora (空): Được hiểu là bầu trời, nên cái tên này mang ý nghĩa về sự may mắn và tự do trong cuộc sống
Dịu Trang
56,442
Theo nghĩa Hán-Việt, "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng, thư thái. Tên "Dịu" thường được đặt cho những bé gái với mong muốn con gái của mình sẽ có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, được yêu thương và che chở. Ngoài ra, tên "Dịu" cũng có thể mang ý nghĩa là dịu dàng, hiền hòa, nữ tính. Trang có nghĩa là "đẹp đẽ, thanh lịch, đoan trang"
Myra
56,275
Tên "Myra" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được cho là có nghĩa là "hương liệu" hoặc "nhựa thơm". Tên này cũng có liên quan đến cây nhựa thơm myrrh, một loại hương liệu quý giá trong lịch sử. Tên Myra đã trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia và có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo văn hóa.
Thu Trang
56,244
"Thu" là mùa thu mát mẻ nhẹ nhàng. "Thu Trang" nghĩa là người con gái dịu dàng như mùa thu

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái