Tìm theo từ khóa
"A"

Nhật Vượng
78,620
Tên đệm Nhật Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Vượng Trong tiếng Hán - Việt, "Vượng" có nghĩa là thịnh vượng, thể hiện sự giàu sang, phú quý, mong muốn cuộc sống luôn đủ đầy, sung túc, ấm no.
Tuyết Hân
78,575
"Tuyết" là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Cái tên "Tuyết Hân" có ý nghĩa là mong con xinh ra luôn xinh đẹp, luôn mang theo hành trang vào cuộc sống sự tự tin và những nụ cười.
Giang Nara
78,528
- "Giang" trong tiếng Việt thường có nghĩa là "sông". Nó có thể biểu thị sự mềm mại, uyển chuyển và sức mạnh của dòng nước. - "Nara" là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Trong tiếng Nhật, Nara là tên của một thành phố cổ, một trong những trung tâm văn hóa và lịch sử quan trọng. Ngoài ra, "Nara" cũng có thể được hiểu là "hạnh phúc" hoặc "thịnh vượng" tùy theo ngữ cảnh và ngôn ngữ.
Thu Xuân
78,524
Tên gọi này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa hai mùa đẹp nhất trong năm theo quan niệm văn hóa Á Đông. Chữ Thu gợi lên hình ảnh mùa lá vàng rơi đầy lãng mạn và tĩnh lặng trong khi chữ Xuân đại diện cho sức sống mãnh liệt của muôn hoa đua nở. Biểu tượng của chữ Thu trong tên gọi này chính là sự dịu dàng và tâm hồn đa sầu đa cảm nhưng vô cùng sâu sắc. Người mang tên này thường được ví như làn gió mát lành mang lại cảm giác bình yên và nhẹ nhàng cho những người xung quanh. Yếu tố Xuân mang đến thông điệp về một khởi đầu tươi sáng cùng nguồn năng lượng dồi dào của tuổi trẻ. Hình ảnh này tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở và niềm hy vọng về một tương lai rạng rỡ với nhiều may mắn. Sự hòa quyện giữa hai sắc thái đối lập tạo nên một cá tính hài hòa vừa điềm đạm vừa tràn đầy nhiệt huyết. Đây là lời chúc về một cuộc đời an nhiên nhưng không kém phần rực rỡ và thành công trong mọi chặng đường.
Vi Na
78,522
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mây Bkrông
78,505
Mây: đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời
Mỹ Xuân
78,503
"Mỹ Xuân" là người con gái xinh đẹp, thông minh, tràn trề sức sống
Khang Bia
78,489
1. Khang: Trong tiếng Việt, "Khang" thường mang ý nghĩa là sự an khang, bình an, thịnh vượng. Đây là một từ thường được sử dụng trong tên riêng với mong muốn mang lại sức khỏe và sự ổn định cho người mang tên. 2. Bia: "Bia" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ đến thức uống có cồn (như bia hơi, bia chai).
Nam Hoàng
78,467
1. Nam: Trong tiếng Việt, "Nam" thường được hiểu là "phía nam" hoặc có thể mang ý nghĩa liên quan đến nam tính, sự mạnh mẽ, hoặc sự trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, "Nam" cũng có thể biểu thị cho sự thông minh, tài năng. 2. Hoàng: Từ "Hoàng" thường được hiểu là "vàng" hoặc "hoàng gia". Nó có thể biểu thị cho sự quý giá, cao quý, hoặc sự sang trọng. Trong văn hóa Việt Nam, "Hoàng" cũng thường liên quan đến quyền lực và địa vị. Khi kết hợp lại, tên "Nam Hoàng" có thể mang ý nghĩa là "người đàn ông quý giá" hoặc "người đàn ông của sự cao quý".
Teayang
78,459
"Taeyang" trong tiếng Hàn có nghĩa là "mặt trời".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái