Tìm theo từ khóa
"Ú"

Đại Cương
70,440
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Đại" thường có nghĩa là lớn, vĩ đại, hoặc cao quý. - "Cương" có thể hiểu là cứng cáp, kiên định, hoặc có thể liên quan đến một vùng đất (ví dụ như "cương vực" - vùng đất). Khi kết hợp lại, "Đại Cương" có thể được hiểu là "người có phẩm chất lớn lao và kiên định", hoặc "người có tầm ảnh hưởng lớn". 2. Tên thật và biệt danh: - Nếu "Đại Cương" là tên thật, nó có thể được đặt với mong muốn con cái sẽ trở thành người có tầm vóc lớn, có thể vượt qua thử thách trong cuộc sống. - Nếu là biệt danh, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự kính trọng hoặc nể phục đối với một cá nhân nào đó, hoặc đơn giản là để tạo sự thân thiện.
Thanh Hiếu
70,434
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.
Phúc Bảo
70,428
Theo nghĩa Hán - Việt thường, chữ "Bảo" thường gắn liền với những vật quý như châu báu, quốc bảo, "Phúc" có nghĩa là những điều tốt lành. Tên "Phúc Bảo" được đặt với ước mong của ba mẹ mong con sẽ có được một cuộc sống bình yên, hạnh phúc, mọi điều tốt lành sẽ đến với con bởi vì con chính là báu vật của ba mẹ.
Phúc An
70,422
Phúc An có ý nghĩa là Mong con sống an nhàn, an bình, hạnh phúc.
Phụng
70,418
Ý nghĩa của tên Phụng là một tổng hòa của nhiều giá trị đáng quý. Theo nghĩa Hán Việt, tên Phụng được liên kết với hình ảnh chim phượng - biểu tượng của thần thánh và hạnh phúc trong văn hóa phương Đông. Tên Phụng mang ý nghĩa của một người có diện mạo hoàn mỹ, duyên dáng và cao quý, sống một cuộc sống sung túc và quyền quý.
Quảng Thạnh
70,412
Tên đệm Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất. Tên chính Thạnh: "Thạnh" là một cách gọi khác của "Thịnh" có nghĩa là sáng, rực rỡ, chói lọi, hưng thịnh, đồng nghĩa với những lời khen. Tên "Thạnh" cũng mang ý nghĩa như tên "Thịnh", thể hiện sự mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc, giàu sang, ấm no, hạnh phú.
Jenny Jung
70,395
Đang cập nhật ý nghĩa...
Duc
70,386
Tên "Đức" trong ngữ cảnh tên người thường mang ý nghĩa liên quan đến phẩm hạnh, đạo đức và sự cao quý. Tên này thường được sử dụng trong văn hóa Việt Nam và có thể được đặt cho cả nam và nữ, mặc dù phổ biến hơn cho nam giới. Trong tiếng Việt, "Đức" có thể được hiểu là "đạo đức", "tốt đẹp", hoặc "có phẩm hạnh". Ngoài ra, "Đức" cũng có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành những cái tên mang ý nghĩa khác nhau, ví dụ như "Đức Anh", "Đức Huy", "Đức Thịnh", v.v.
Nam Trung
70,315
Tên "Trung" đại diện cho sự trung thành và lòng chung thuỷ. Những người mang tên này thường có tâm hồn trung thực và không bao giờ phản bội sự tin tưởng của người khác. Họ luôn luôn ở bên cạnh và ủng hộ những người thân yêu, bạn bè và đồng nghiệp trong mọi tình huống.
Tiểu Dã
70,277
Tên Tiểu Dã là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Trung Quốc, thường được dùng làm biệt danh, tên thân mật hoặc tên nhân vật. Ý nghĩa của nó không chỉ nằm ở nghĩa đen của từng chữ mà còn ở sự kết hợp tạo nên một hình ảnh cụ thể, gợi lên sự gần gũi và tính cách. Thành phần thứ nhất: Tiểu Chữ Tiểu (小) có nghĩa là nhỏ, bé, non, hoặc trẻ. Khi đứng trước một danh từ hoặc một tên gọi khác, nó thường mang ý nghĩa chỉ sự nhỏ bé về kích thước hoặc tuổi tác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của tên gọi, Tiểu còn được dùng như một từ xưng hô thân mật, mang tính yêu mến, tương tự như cách gọi "bé" hay "cậu/cô bé" trong tiếng Việt. Nó hàm ý sự đáng yêu, ngây thơ, hoặc chỉ người có địa vị thấp hơn (như em út, người học việc) nhưng được đối xử bằng tình cảm. Thành phần thứ hai: Dã Chữ Dã (野) có nghĩa là đồng ruộng, vùng đất hoang, vùng ngoại ô, hoặc thiên nhiên hoang dã. Nó đối lập với thành thị, biểu trưng cho sự tự do, phóng khoáng, không bị gò bó bởi quy tắc xã hội. Dã gợi lên hình ảnh của sự mạnh mẽ, tự nhiên, không trau chuốt, đôi khi còn mang ý nghĩa là hoang dại, không theo khuôn phép. Trong tên gọi, Dã thường được dùng để chỉ tính cách thích phiêu lưu, yêu tự do, hoặc xuất thân từ vùng quê. Tổng kết ý nghĩa Tên Tiểu Dã Sự kết hợp của Tiểu và Dã tạo nên một ý nghĩa hài hòa và giàu hình ảnh. Tiểu Dã (小野) có thể được hiểu theo nghĩa đen là "vùng đất hoang nhỏ" hoặc "cánh đồng nhỏ". Tuy nhiên, ý nghĩa phổ biến nhất khi dùng làm tên gọi là chỉ một người trẻ tuổi (Tiểu) mang tính cách tự do, phóng khoáng, không bị ràng buộc (Dã). Tên này gợi lên hình ảnh một người tuy còn nhỏ bé nhưng đã có tinh thần mạnh mẽ, yêu thích sự tự nhiên, không thích sự giả tạo hay gò bó. Nó thường được dùng để miêu tả những nhân vật có vẻ ngoài đơn giản, gần gũi nhưng nội tâm lại kiên cường, thích khám phá và sống theo bản năng tự nhiên của mình.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái