Tìm theo từ khóa
"An"

Thành Thiện
50,297
"Thiện" là điều lành. "Thành Thiện" chỉ con người bản chất lương hiền, thuần hậu, chân thành
Khánh Tường
50,275
"Khánh Tường" là một cái tên mang đậm dấu ấn Hán Việt, chứa đựng những tầng ý nghĩa sâu sắc về sự may mắn và tốt lành. Tên gọi này không chỉ là sự kết hợp hài hòa của âm điệu mà còn là lời gửi gắm những ước vọng đẹp đẽ nhất, hứa hẹn một cuộc đời tràn đầy niềm vui và phúc lộc. Chữ "Khánh" trong tên thường được hiểu theo nghĩa Hán Việt là "mừng", "chúc mừng", hay "sự vui mừng, may mắn". Nó gợi lên hình ảnh của những lễ hội tưng bừng, những sự kiện trọng đại mang lại niềm hân hoan và điềm lành. "Khánh" còn hàm ý sự tốt đẹp, thịnh vượng, như một lời mở đầu cho chuỗi ngày hạnh phúc. Tiếp nối, chữ "Tường" cũng mang ý nghĩa Hán Việt là "điềm lành", "may mắn", "phúc lành" hay "tốt đẹp". "Tường" gợi lên sự an yên, bình hòa và những điều tốt đẹp tự nhiên đến với cuộc sống. Nó như một biểu tượng của sự bảo hộ, mang lại sự thuận lợi và tránh xa mọi điều không may. Khi kết hợp lại, "Khánh Tường" vẽ nên một bức tranh rạng rỡ về cuộc đời tràn đầy niềm vui và phúc lộc. Cái tên này toát lên khí chất của một người luôn được bao bọc bởi sự may mắn, mang đến năng lượng tích cực và sự bình an cho những người xung quanh. Đây là một cái tên gợi cảm giác về sự thanh lịch, trang trọng nhưng cũng rất đỗi ấm áp. Cha mẹ đặt tên "Khánh Tường" ắt hẳn mong muốn con mình sẽ có một cuộc đời luôn gặp điều tốt lành, được hưởng phúc lộc và sống trong niềm vui bất tận. Cái tên là lời chúc cho con luôn được mọi người yêu mến, thành công trong mọi việc và có một tương lai tươi sáng, an lành. Đó là niềm hy vọng về một cuộc sống viên mãn, không ngừng đón nhận những tin vui và phước lành.
Đức Tân
50,250
Tên đệm Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt đệm Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người. Tên chính Tân: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tân" có nghĩa là sự mới lạ, mới mẻ. Tên "Tân" dùng để nói đến người có trí tuệ được khai sáng, thích khám phá những điều hay, điều mới lạ.
Anh Tí
50,241
1. Tên thật: Trong tiếng Việt, "Anh" thường được dùng như một từ chỉ người lớn tuổi hơn, có thể mang ý nghĩa tôn trọng. "Tí" thường là một từ chỉ sự nhỏ bé, dễ thương hoặc ngộ nghĩnh. Khi kết hợp lại, "Anh Tí" có thể mang ý nghĩa là một người anh (hoặc một người lớn tuổi hơn) nhưng lại có tính cách dễ thương, nhỏ nhắn hoặc trẻ con. 2. Biệt danh: Nếu "Anh Tí" là một biệt danh, nó có thể được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, hoạt bát hoặc có ngoại hình nhỏ nhắn, dễ thương. Biệt danh này cũng có thể thể hiện sự thân mật và gần gũi giữa bạn bè hoặc trong gia đình. Tóm lại, "Anh Tí" có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thân mật, dễ thương và tôn trọng trong mối quan hệ giữa người với người.
Hoàn Vi
50,219
Hoàn là hoàn chỉnh, đầy đủ. "Hoàn Vi" là vẻ đẹp hoàn hảo, nhẹ nhành
Đức Bằng
50,210
Theo nghĩa Hán - Việt, "Đức" tức là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người phải tuân theo, chỉ chung những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. "Bằng" có nghĩa là công bằng, bình đẳng, không thiên vị, bên trọng bên khinh, sống thẳng ngay, làm điều thiện, tâm trong sáng
Lan Lan
50,210
1. Trong tiếng Trung: - "Lan" (兰) thường có nghĩa là hoa lan, một loài hoa được đánh giá cao về vẻ đẹp và sự thanh khiết. Trong văn hóa Trung Quốc, hoa lan cũng là biểu tượng của sự thanh cao và tinh tế. - Khi lặp lại, "Lan Lan" có thể được dùng như một cách gọi thân mật hoặc thể hiện sự yêu thương. 2. Trong tiếng Việt: - "Lan" cũng có nghĩa là hoa lan, mang ý nghĩa tương tự về sự tinh tế và cao quý. - Tên "Lan Lan" có thể được cha mẹ đặt với mong muốn con cái mang những phẩm chất tốt đẹp như loài hoa này.
Kim Hằng
50,203
Kim: Trong từ điển Hán Việt, "Kim" thường được hiểu là kim loại, vàng bạc, những vật chất quý giá. "Kim" còn mang ý nghĩa về sự bền bỉ, chắc chắn, có giá trị lâu dài theo thời gian. Ngoài ra, "Kim" còn gợi lên sự hoàn hảo, tinh khiết, vẻ đẹp lấp lánh, sang trọng. Hằng: "Hằng" có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài, không thay đổi. "Hằng" còn thể hiện sự kiên trì, nhẫn nại, một phẩm chất đáng quý trong cuộc sống. "Hằng" cũng có thể hiểu là ánh trăng, tượng trưng cho vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và sự trường tồn. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Kim Hằng" mang ý nghĩa về một người con gái quý giá, xinh đẹp, có phẩm chất tốt đẹp, kiên trì và có giá trị bền vững theo thời gian. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống hạnh phúc, ổn định, và thành công cho con cái. Đồng thời, "Kim Hằng" còn gợi lên hình ảnh một người con gái vừa mạnh mẽ, quý phái, vừa dịu dàng, thanh khiết.
Bích Loan
50,131
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Bích là loài ngọc bích quý giá, cao sang. Bích Loan nghĩa là con xinh đẹp, cao sang, tương lai giàu có, phú quý
Hoài Thanh
50,130
Theo nghĩa Hán - việt "Thanh" có nghĩa là trong sạch, tinh khiết, "Hoài" nghãi là Hoài bão, sống đúng đam mê, lý tưởng. "Hoài Thanh" mang ý nghĩa là mong muốn con có cuộc sống thanh khiết, trong sạch, an nhàn, có hoài bão, đam mê, lý tưởng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái