Tìm theo từ khóa
"Ng"

Bảo Chung
51,500
- Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" thường có nghĩa là "bảo vật", "quý giá", "bảo vệ". Nó thể hiện sự quý trọng, giá trị và sự an toàn. - Chung: Từ "Chung" có thể hiểu là "chung sống", "cùng nhau", hoặc "đồng nhất". Nó thể hiện tính cộng đồng, sự hòa hợp, và tình cảm gắn bó.
Diễm Trang
51,416
"Diễm" nghĩa là kiều diễm, "Trang" là trang nhã, dịu dàng, tao nhã, luôn giữ được sự chuẩn mực và quý phái. Đặt tên con là Diễm Trang mong con xinh đẹp, trang nhã, kiều diễm và quý phái
Trà Hương
51,412
Tên "Trà Hương" mở ra một thế giới của sự tinh tế và dịu dàng, bắt đầu từ chữ "Trà". "Trà" mang gốc Hán Việt, có nghĩa là cây trà hoặc thức uống trà, gợi lên hình ảnh của sự thanh tao, tĩnh lặng và một vẻ đẹp mộc mạc nhưng sâu sắc. Đây là biểu tượng của sự bình yên, của những khoảnh khắc lắng đọng và nét văn hóa truyền thống đầy tao nhã. Tiếp nối vẻ đẹp ấy là chữ "Hương", cũng có gốc Hán Việt, mang ý nghĩa là mùi thơm, hương thơm. "Hương" gợi tả sự lan tỏa nhẹ nhàng, quyến rũ, một vẻ đẹp không chỉ nhìn thấy mà còn cảm nhận được bằng khứu giác, để lại ấn tượng khó phai. Nó tượng trưng cho sự tinh khiết, duyên dáng và khả năng thu hút lòng người một cách tự nhiên, không phô trương. Khi kết hợp, "Trà Hương" vẽ nên một bức tranh thơ mộng về "hương thơm của trà", một mùi hương dịu nhẹ, thanh khiết và đầy mê hoặc. Cái tên này gợi liên tưởng đến sự ấm áp, an yên của một buổi thưởng trà, nơi mọi giác quan được xoa dịu và tâm hồn tìm thấy sự thư thái. Đây là hình ảnh của một vẻ đẹp nội tại, không ồn ào nhưng lại có sức lan tỏa mạnh mẽ. Người mang tên "Trà Hương" thường được kỳ vọng sẽ sở hữu khí chất thanh lịch, tinh tế và một tâm hồn trong sáng. Họ có thể là người mang đến sự bình yên, dễ chịu cho những người xung quanh, với phong thái nhẹ nhàng và duyên dáng. Vẻ đẹp của họ không chỉ ở hình thức mà còn toát ra từ sự dịu dàng, nhân hậu và sự sâu sắc trong tâm hồn. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm ước mong con gái mình sẽ lớn lên thành một người phụ nữ có phẩm hạnh cao đẹp, luôn giữ được sự thanh khiết và tao nhã. Họ mong con sẽ có một cuộc sống an lành, hạnh phúc, và luôn biết cách lan tỏa những giá trị tốt đẹp, những "hương thơm" của tình yêu thương và sự tử tế đến mọi người. "Trà Hương" là lời chúc cho một cuộc đời an nhiên, đầy sức hút và để lại dấu ấn đẹp đẽ trong lòng người.
Thu Phượng
51,368
"Thu" nghĩa là mùa thu, mùa của vẻ đẹp dịu dàng, được mọi người quý mến. Đặt tên con là Thu Phượng mong con giống như mùa thu và phượng hoàng: dịu dàng, thông minh, danh giá và cao sang
Myphuong
51,344
Tên "Myphuong" (Mỹ Phương) trong ngữ cảnh tên người thường mang những ý nghĩa tích cực và đẹp đẽ. - Mỹ: có nghĩa là đẹp, xinh xắn. - Phương: có thể hiểu là phương hướng, phương pháp, hoặc có thể liên quan đến các loài hoa, mang ý nghĩa tươi sáng, thanh khiết. Khi kết hợp lại, "Mỹ Phương" có thể mang ý nghĩa là "hướng đẹp" hoặc "cô gái xinh đẹp". Tên này thường được dùng để thể hiện sự yêu quý, tôn trọng và mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc. Trong văn hóa Việt Nam, việc đặt tên cho con cái thường gắn liền với những ý nghĩa tốt đẹp, hy vọng về tương lai. Do đó, "Mỹ Phương" là một cái tên rất phổ biến và được ưa chuộng.
Đình Dũng
51,274
Tên đệm Đình: trúc nhỏ hoặc cành cây nhỏ, đỗ đạt. Tên chính Dũng: Theo từ điển Hán Việt, chữ "Dũng" (勇) có nghĩa là "can đảm, mạnh mẽ, dũng cảm". Tên Dũng thường được sử dụng để chỉ những người có tinh thần quả cảm, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
Măng Non
51,237
Tên "Măng Non" là một cái tên thuần Việt vô cùng trong sáng và giàu hình ảnh, gợi lên vẻ đẹp tinh khôi của tuổi thơ. Nó không mang gốc Hán Việt mà trực tiếp từ ngôn ngữ dân dã, thân thuộc của người Việt, tạo nên một biểu tượng sống động cho sự khởi đầu tươi mới và tràn đầy sức sống. Sự kết hợp này thể hiện một cách khéo léo những phẩm chất đáng quý mà cha mẹ mong muốn ở con cái. Chữ "Măng" trong tên gọi này tượng trưng cho chồi non của cây tre, một loài cây gắn liền với văn hóa và tinh thần Việt Nam. Măng mang trong mình sức sống mãnh liệt, khả năng vươn lên mạnh mẽ dù phải xuyên qua lớp đất cứng để đón ánh sáng mặt trời. Nó biểu trưng cho tiềm năng phát triển vô hạn, sự kiên cường thầm lặng và khả năng thích nghi tuyệt vời trước mọi hoàn cảnh. Từ "Non" bổ trợ hoàn hảo, nhấn mạnh sự tươi mới, mềm mại và tinh khiết của giai đoạn đầu đời. "Non" gợi cảm giác về sự ngây thơ, chưa vướng bụi trần, cần được che chở và nuôi dưỡng cẩn thận để lớn khôn. Đồng thời, nó cũng hàm chứa sự mềm dẻo, dễ uốn nắn và khả năng tiếp thu mọi điều mới mẻ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Khi kết hợp lại, "Măng Non" vẽ nên hình ảnh một chồi tre bé bỏng, xanh mướt đang nhú lên khỏi mặt đất, tràn đầy nhựa sống và khát khao vươn mình. Hình ảnh này biểu trưng cho sự khởi đầu thuần khiết, sự phát triển không ngừng và một tương lai rạng rỡ đang chờ đón. Khí chất đặc trưng của Măng Non là sự trong sáng, hồn nhiên, nhưng ẩn sâu bên trong là sức sống bền bỉ và ý chí vươn lên mạnh mẽ không ngừng nghỉ. Qua cái tên "Măng Non", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng sâu sắc và tình yêu thương vô bờ bến dành cho con. Họ mong con mình sẽ lớn lên khỏe mạnh, phát triển toàn diện như măng tre vươn mình đón nắng, luôn giữ được sự hồn nhiên, trong sáng của tuổi thơ. Đồng thời, cha mẹ cũng hy vọng con sẽ có một tâm hồn kiên cường, dẻo dai để vượt qua mọi thử thách trong cuộc sống, trở thành người có ích và mang lại niềm vui cho gia đình, xã hội.
Thúy Ngà
51,165
Theo từ điển Tiếng Việt, "Thúy" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu, "Ngà" nghĩa là quý báu, quý hiếm. Đặt tên "Thúy Ngà" ngụ ý của cha mẹ mong cho con có tương lai ấm no, đầy đủ, xinh đẹp, luôn là niềm tự hào, quý báu của cha mẹ
Chung Quân
51,144
Đệm Chung: Hết, cuối, kết thúc. "Quân" mang ý chỉ bản tính thông minh, đa tài, nhanh trí, số thanh nhàn, phú quý, dễ thành công, phát tài, phát lộc, danh lợi song toàn.
Tiến Giang
51,078
- "Tiến" có nghĩa là tiến bộ, phát triển, hoặc đi lên. - "Giang" có nghĩa là dòng sông, thường chỉ về các dòng sông lớn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái