Tìm theo từ khóa
"A"

Cà Ống
79,421
Cà: Trong tiếng Việt, "cà" là một từ chỉ chung cho nhiều loại cây thuộc họ Cà (Solanaceae), ví dụ như cà chua, cà tím, cà pháo... Ở đây, "cà" mang ý nghĩa về một loại thực vật quen thuộc, dân dã, gần gũi với đời sống nông thôn. Nó gợi lên hình ảnh của sự đơn giản, mộc mạc. Ống: "Ống" là một vật hình trụ, rỗng bên trong, thường được làm từ tre, nứa, hoặc các vật liệu khác. Ống có thể dùng để đựng nước, đựng đồ, hoặc làm nhiều vật dụng khác. Trong tên "Cà Ống", "ống" có thể liên tưởng đến một vật chứa đựng, một không gian bên trong. Nó có thể gợi ý về sự kín đáo, bảo vệ, hoặc một nơi trú ẩn. Tổng kết: Tên "Cà Ống" kết hợp hai hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam: một loại cây dân dã và một vật dụng đơn giản. Tên này có thể mang ý nghĩa về một nơi chốn bình dị, gần gũi, nơi con người tìm thấy sự an yên và bảo bọc. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự mộc mạc, chân chất, và những giá trị truyền thống tốt đẹp.
An Minh
79,391
Tên "An Minh" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa tích cực. "An" có nghĩa là bình an, yên ổn, trong khi "Minh" có nghĩa là sáng suốt, thông minh, hoặc ánh sáng. Kết hợp lại, "An Minh" có thể hiểu là "sự bình an và sáng suốt", thể hiện mong muốn về một cuộc sống yên ổn và trí tuệ sáng suốt.
Đậu Nhâm
79,383
1. Đậu: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ "Đậu" không có ý nghĩa cụ thể trong tiếng Việt hiện đại, nhưng như nhiều họ khác, nó có thể xuất phát từ tên của tổ tiên hoặc một đặc điểm nào đó trong lịch sử dòng họ. 2. Nhâm: Tên "Nhâm" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách viết bằng chữ Hán. Một số ý nghĩa phổ biến của chữ "Nhâm" trong chữ Hán bao gồm "nhậm" (任) có nghĩa là đảm nhận, gánh vác, hoặc "nhâm" (壬) là một trong mười thiên can trong lịch pháp cổ của Trung Quốc.
Toán
79,360
Nghĩa Hán Việt là cầm nắm, suy tính, chỉ vào sự việc có cân nhắc chọn lựa, chính xác cẩn thận, hành vi thận trọng chặt chẽ.
Hữu Bảo
79,343
Chữ "Bảo" theo nghĩa Hán - Việt thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Vì vậy, tên "Bảo" thường được đặt cho con như hàm ý con chính là bảo vật mà bố mẹ luôn nâng niu, giữ gìn. Bố mẹ đặt tên con là "Hữu Bảo" để thể hiện con như báu vật của mình
Nguyên Hạnh
79,340
Mong muốn con xinh đẹp, hiền thục, tiết hạnh trong sáng như ánh trăng
Trần Lan
79,329
- "Trần" là một họ phổ biến của người Việt. Họ Trần có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã trở thành một trong những họ lớn và có ảnh hưởng trong lịch sử Việt Nam. - "Lan" là một tên thường được dùng cho nữ giới, có ý nghĩa là hoa lan. Hoa lan tượng trưng cho sự thanh cao, tinh tế và quý phái. Trong văn hóa Á Đông, hoa lan cũng được coi là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng. Vì vậy, tên "Trần Lan" có thể được hiểu là người con gái thuộc dòng họ Trần, mang vẻ đẹp thanh cao và tinh tế như hoa lan.
Hạt Điều
79,294
Tên một loại hạt phổ biến được nhiều người yêu thích
Khánh Hậu
79,255
1. Khánh: Trong tiếng Việt, "Khánh" thường được hiểu là niềm vui, sự hạnh phúc, hoặc may mắn. Nó cũng có thể liên quan đến các giá trị tích cực, như sự thành công, thịnh vượng. 2. Hậu: Từ "Hậu" có thể mang nghĩa là phía sau, hoặc có thể hiểu là sự kế thừa, tiếp nối. Trong một số trường hợp, "Hậu" cũng có thể ám chỉ đến sự uy quyền, tôn quý.
Tài Chi
79,233
"Tài" thường có nghĩa là tài năng, khả năng, hoặc sự giàu có, "Chi" có thể là một từ chỉ chi nhánh, phần, hoặc một cái tên riêng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái