Tìm theo từ khóa
"Ăn"

Quyền Trân
51,958
1. Quyền: Trong tiếng Việt, "Quyền" thường mang nghĩa là quyền lực, quyền hạn, hoặc quyền lợi. Nó cũng có thể biểu thị sự mạnh mẽ, quyền uy hoặc khả năng kiểm soát. 2. Trân: "Trân" có nghĩa là quý giá, quý trọng, hoặc hiếm có. Từ này thường được dùng để chỉ những điều đáng trân trọng, hoặc những thứ có giá trị cao.
Xuân Chung
51,951
Xuân trong tiếng Việt biểu thị mùa xuân, tượng trưng cho sự khởi đầu mới, tuổi trẻ và sức sống mãnh liệt. Chung có thể được hiểu là "chuông" (鐘), gợi lên âm thanh trong trẻo, vang vọng, hoặc "chung" ( chung) mang nghĩa chung đụng, tổng hợp, toàn vẹn. Tên gọi này kết hợp vẻ đẹp tươi mới của mùa xuân với sự thanh thoát, lan tỏa hoặc sự trọn vẹn. Tên "Xuân Chung" có nguồn gốc sâu sắc trong văn hóa Việt Nam, nơi việc đặt tên thường mang theo ước vọng về những phẩm chất tốt đẹp. "Xuân" là một yếu tố rất phổ biến trong tên gọi, thể hiện mong muốn về sự tươi trẻ, may mắn và thịnh vượng. Việc kết hợp với "Chung" tạo nên một cái tên độc đáo, mang đậm nét thơ mộng và truyền thống. Tên "Xuân Chung" biểu tượng cho một khởi đầu rực rỡ, tràn đầy năng lượng và hy vọng. Nó gợi lên hình ảnh một mùa xuân tươi đẹp, được báo hiệu bằng âm thanh trong trẻo của chuông, hoặc một mùa xuân được chia sẻ, lan tỏa đến mọi người. Cái tên này còn hàm chứa sự thanh cao, tinh khiết và một tinh thần lạc quan, luôn hướng về phía trước.
Tấn Đô
51,925
Tên đệm Tấn: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người đệm "Tấn" thường là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Tên chính Đô: Nghĩa thuần Việt là mạnh mẽ, cứng cáp, hùng dũng, Hán Việt là nơi đô hội.
Quế Thanh
51,879
Tên đệm Quế: Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Đệm này có ý chỉ con người có thực tài, giá trị. Tên chính Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Tên "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao.
Thuý Hoàng
51,870
Thuý: Thường gợi lên vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, mềm mại, và thường liên tưởng đến những vật quý giá, xinh đẹp như ngọc thuý. Nó mang ý nghĩa về sự thanh cao, trong sáng và phẩm chất tốt đẹp. Hoàng: Liên quan đến màu vàng, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, quyền lực và địa vị cao quý. Ngoài ra, "Hoàng" còn mang ý nghĩa về sự rực rỡ, huy hoàng và những điều tốt đẹp nhất. Tổng kết: Tên Thuý Hoàng thường được đặt với mong muốn người con gái sở hữu vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng, phẩm chất cao quý, đồng thời có một cuộc sống giàu sang, phú quý, rực rỡ và thành công. Tên này mang ý nghĩa về sự kết hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và những phẩm chất tốt đẹp bên trong, cùng với mong ước về một tương lai tươi sáng và hạnh phúc.
Khánh Thường
51,848
"Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh "Thường" có nghĩa là đạo lí, quan hệ luân lý, thể hiện một sự lâu dài, không thay đổi.
Ngân Anh
51,844
- Ngân: Từ này có nghĩa là "bạc", thường được liên kết với sự quý giá, sang trọng và vẻ đẹp. Trong văn hóa Việt Nam, "ngân" cũng có thể tượng trưng cho sự thanh thoát, nhẹ nhàng. - Anh: Từ này có nghĩa là "anh hùng", "thông minh" hoặc "tài giỏi". Nó cũng có thể biểu thị sự đẹp đẽ, duyên dáng và sự nổi bật. Khi kết hợp lại, "Ngân Anh" có thể được hiểu là "người con gái đẹp như bạc, thông minh và tài giỏi". Tên này thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ và khao khát về vẻ đẹp cũng như trí tuệ của người mang tên.
Anh Hương
51,832
"Hương" thường được chọn để đặt tên cho con gái với ý nghĩa là hương thơm, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, và đằm thắm của người con gái. Chữ "Anh "theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện. Cái tên "Anh Hương" bố mẹ mong con có cuộc sống êm đẹp, an nhiên, yên ổn.
Mỹ Quân
51,821
Mỹ nghĩa là đẹp đẽ, mỹ miều. Quân nghĩa là Vua, con trai, người có tài đức xuất chúng (quân tử).
Thái Loan
51,790
"Thái" có nghĩa là thái bình thịnh vượng, sự yêu ổn phồn vinh. Tên chính Loan: Theo tiếng Hán - Việt, "Loan" chính là chim Phượng mái, một loài chim thần tiên linh thiêng trong truyền thuyết. Theo hình ảnh cao quý của chim Loan, tên "Loan" để chỉ người con gái có dung mạo xinh đẹp, nhân cách thanh cao, phẩm chất vương giả & là người tài năng, đức hạnh, phúc hậu.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái