Tìm theo từ khóa
"Thân"

Thanh Ngân
63,168
- Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường mang nghĩa là trong sáng, thuần khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu thị sự tươi mát, trẻ trung. - Ngân: Từ "Ngân" thường liên quan đến bạc, tiền bạc, hoặc có thể hiểu là âm thanh ngân vang, trong trẻo. Khi kết hợp lại, "Thanh Ngân" có thể mang ý nghĩa là một người có tính cách trong sáng, thuần khiết và có sự quý giá, quý phái như bạc. Đây là một cái tên đẹp, thường được dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ và tình cảm.
Thanh Lộc
62,880
- "Thanh" thường được hiểu là trong sáng, thanh khiết, hoặc có nghĩa là màu xanh (thường liên quan đến thiên nhiên, sự tươi mát). - "Lộc" có thể hiểu là tài lộc, phúc lộc, sự thịnh vượng, may mắn.
Thanh Niên
62,711
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Niên: Niên có nghĩa là thời gian như Niên hiệu, Niên hoa, Niên đại...hoặc ý chỉ tuổi thọ, thời gian sống trên đời. Tên Niên mang ý nghĩa cầu mong cho con có một cuộc sống lâu dài, trường thọ, gặp nhiều may mắn, thành công trong cuộc sống. Ngoài ra, tên Niên cũng có thể được hiểu là sự trưởng thành, chín chắn, vững vàng.
Triều Thành
62,539
Theo nghĩa Hán - Việt, "Triều" có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày. Tên "Triều Thành" dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh như triều cường, sau sẽ thành công làm nên nghiệp lớn
Mỹ Thanh
62,164
Mỹ có nghĩa là xinh đẹp, tốt lành theo kiểu nhẹ nhàng mềm mại, Thanh là thanh cao, trong sạch, thanh khiết, thanh tao. Mỹ Thanh nghĩa là con xinh đẹp, đáng yêu & thanh tao nhẹ nhàng, tính tình thanh cao, thuần khiết.
Thanh Lục
62,055
Chữ lót "Thanh" mang gốc Hán Việt sâu sắc, thường được hiểu theo hai nghĩa chính là 清 (thanh) và 青 (thanh). Nếu là 清, tên gợi lên sự trong trẻo, thanh khiết, một tâm hồn thanh bình và sáng rõ như dòng nước mát lành. Còn nếu là 青, nó lại biểu trưng cho màu xanh tươi của trời đất, của tuổi trẻ căng tràn sức sống và hy vọng. Tiếp đến, tên chính "Lục" cũng có nguồn gốc Hán Việt rõ ràng từ chữ 綠, mang ý nghĩa trực tiếp là màu xanh lá cây. Đây là sắc màu của thiên nhiên bạt ngàn, của sự sống sinh sôi nảy nở, tượng trưng cho sức sống mãnh liệt, sự tươi mới và niềm hy vọng bất tận. Khi kết hợp "Thanh" và "Lục", cái tên vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp: một màu xanh trong trẻo, tinh khôi, có thể là màu xanh ngọc bích của dòng suối mát, màu xanh non của chồi biếc sau mưa, hay màu xanh biếc của bầu trời hòa cùng cây cỏ. Hình ảnh này gợi lên sự thanh bình, thuần khiết và một vẻ đẹp dịu dàng, tràn đầy sức sống. Khí chất mà "Thanh Lục" toát ra là sự thanh tao, nhẹ nhàng nhưng không kém phần mạnh mẽ, kiên cường như cây cối vươn mình đón nắng. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có tâm hồn trong sáng, tính cách ôn hòa, mang lại cảm giác tươi mát và an yên cho những người xung quanh. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm lời chúc con sẽ luôn giữ được sự thanh khiết trong tâm hồn, sống một cuộc đời an nhiên, tự tại và tràn đầy năng lượng tích cực. Đồng thời, mong con sẽ không ngừng phát triển, vươn lên như cây xanh đón ánh mặt trời, mang đến vẻ đẹp và sự hài hòa cho cuộc sống.
Thành Bảo
61,986
Tên đệm Thành: Mong muốn mọi việc đạt được nguyện vọng, như ý nguyện, luôn đạt được thành công. Tên chính Bảo: Chữ Bảo thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Tên "Bảo"thường để chỉ những người có cuộc sống ấm êm luôn được mọi người yêu thương, quý trọng.
Thanh Mi
61,865
"Thanh" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự trong sạch, thanh khiết, hoặc màu xanh, trong khi "Mi" có thể được hiểu là một từ chỉ sự xinh đẹp, dịu dàng hoặc có thể là một phần của từ chỉ sự duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Thanh Mi" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự xinh đẹp và trong sạch, thể hiện sự thuần khiết và duyên dáng của người mang tên.
Thân
61,690
Theo nghĩa Hán Việt, chữ "thân" có nghĩa là thân thiết, gần gũi, gắn bó. Tên "Thân" thể hiện mong ước của cha mẹ rằng con cái sẽ luôn được yêu thương, chăm sóc, gắn bó với gia đình và người thân. Ngoài ra, tên "Thân" cũng có thể được hiểu là thân thể, sức khỏe. Cha mẹ mong muốn con cái luôn khỏe mạnh, cường tráng, có một thân hình đẹp đẽ.
Thành Vinh
61,117
"Thành" nghĩa là thành công, thành tài. Tên Thành Vinh mang nghĩa sau con sẽ thành công, thành đạt, có cuộc sống giàu sang, phú quý

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái