Tìm theo từ khóa
"D"

Dễ Thương
89,936
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mỹ Danh
89,920
"Mỹ" theo tiếng Hán nghĩa là đẹp thường thấy trong các từ mỹ nhân, mỹ nữ. Khi cha mẹ đặt tên này cho con, họ mong muốn sau này lớn lên con sẽ trở thành một cô gái đẹp người, đẹp nết. Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự.
Mí Dế
89,894
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mạnh Dũng
89,758
Theo nghĩa Hán - Việt "Mạnh" là mạnh tử chỉ người có học, vóc dáng khỏe mạnh, tính mạnh mẽ."Dũng" là sức mạnh, can đảm người có khí phách, người gan dạ, dũng khí."Mạnh Dũng" mong muốn con luôn khỏe mạnh và là người anh dũng anh hùng, làm những việc phi thường
Mandu
89,718
Tên "Mandu" không mang một gốc Hán Việt hay thuần Việt truyền thống với ý nghĩa từ điển cụ thể, mà thường được biết đến rộng rãi như tên gọi của một món bánh xếp nổi tiếng trong ẩm thực Hàn Quốc. Liên tưởng này ngay lập tức gợi lên hình ảnh của sự ấm áp, sum vầy, và những bữa ăn ngon miệng, nơi niềm vui và sự sẻ chia được gói ghém cẩn thận. Cái tên vì thế mang một sắc thái thân thuộc, gần gũi và đầy mời gọi. Phân tích theo âm điệu, "Man" gợi cảm giác đầy đặn, vững chãi, như một sự sung túc, trọn vẹn. Trong khi đó, "Du" lại mang đến sự nhẹ nhàng, du dương, có chút bay bổng và tự do. Sự kết hợp giữa "Man" và "Du" tạo nên một cái tên vừa có chiều sâu, vừa có sự thanh thoát, không quá nặng nề mà vẫn giữ được nét riêng biệt, dễ thương và dễ nhớ. Hình ảnh biểu tượng của "Mandu" như một chiếc bánh nhỏ xinh, được nặn tỉ mỉ và chứa đựng nhân ngon lành bên trong, tượng trưng cho một tâm hồn phong phú, một vẻ đẹp tiềm ẩn và những giá trị tốt đẹp được gói ghém cẩn thận. Khí chất đặc trưng mà cái tên này gợi lên là sự đáng yêu, ngọt ngào, mang lại cảm giác dễ chịu và niềm vui cho những người xung quanh, như một món quà nhỏ đầy bất ngờ. Qua cái tên "Mandu", cha mẹ có thể gửi gắm kỳ vọng con sẽ là một người được yêu thương, trân quý, mang đến sự ấm áp và hạnh phúc cho gia đình. Đó là lời chúc con có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, luôn giữ được sự hồn nhiên, trong sáng và trở thành nguồn năng lượng tích cực, kết nối mọi người lại với nhau bằng sự duyên dáng và tấm lòng chân thành của mình.
Lăng Dịu
89,613
Lăng: Danh từ công trình xây dựng thường có quy mô lớn, làm nơi cất giữ di hài của vua chúa hoặc của vĩ nhân Theo nghĩa Hán-Việt, "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng, thư thái. Tên "Dịu" thường được đặt cho những bé gái với mong muốn con gái của mình sẽ có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, được yêu thương và che chở. Ngoài ra, tên "Dịu" cũng có thể mang ý nghĩa là dịu dàng, hiền hòa, nữ tính.
Diệu Hương
89,540
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hương" với ý ba mẹ mong muốn con là người xinh đẹp, dịu dàng, quyến rũ, con là điều tuyệt diệu đối với ba mẹ.
Duy Hiếu
89,509
Mong muốn con có được khả năng tư duy tốt và luôn hiếu thảo với ba mẹ
Dola
89,485
Đang cập nhật ý nghĩa...
Dunglady
89,476
Dunglady là một tên gọi mang ý nghĩa kết hợp giữa vẻ đẹp truyền thống và sự mạnh mẽ, hiện đại của người phụ nữ. "Dung" gợi lên vẻ đẹp dung dị, hiền hòa, đoan trang, phẩm chất quý giá của người phụ nữ Á Đông. Nó còn mang ý nghĩa về sự bao dung, đức hạnh và sự điềm tĩnh. "Lady" là từ tiếng Anh chỉ người phụ nữ thanh lịch, quý phái, có phong thái tự tin, độc lập và hiện đại. Nó biểu trưng cho sự thành công, quyền lực và vị thế trong xã hội. Tổng kết, Dunglady là sự kết hợp hài hòa giữa nét đẹp truyền thống và vẻ đẹp hiện đại, tượng trưng cho người phụ nữ vừa có phẩm chất tốt đẹp, vừa có bản lĩnh và sự tự tin để khẳng định mình trong cuộc sống. Tên gọi này thể hiện sự trân trọng và tôn vinh vẻ đẹp toàn diện của người phụ nữ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái