Tìm theo từ khóa
"Đ"

A Đậu
99,550
Đang cập nhật ý nghĩa...
Y Đơ
99,539
Tên "Y Đơ" là một cái tên có nguồn gốc từ tiếng dân tộc thiểu số, đặc biệt là trong cộng đồng người Ê Đê ở Tây Nguyên, Việt Nam. Trong ngữ cảnh tên người, "Y Đơ" có thể mang ý nghĩa liên quan đến văn hóa và phong tục của người dân tộc này. - Y: Thường được hiểu là "cái" hoặc "người", thể hiện sự gần gũi, thân thuộc. - Đơ: Có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự mạnh mẽ, kiên cường hoặc một yếu tố nào đó trong tự nhiên.
Diệu Ngọc
99,403
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Diệu Ngọc là hòn ngọc dịu dàng, ý nói con xinh đẹp & dịu dàng
Huy Đức
99,323
Theo từ điển Hán – Việt, Đức là chỉ tài đức, đạo đức, đức hạnh. Đây là phẩm chất tốt và phải có để làm nên giá trị của một con người. Huy chỉ người cầm quân đầy quyền uy, oai phong lẫm liệt.
Mỹ Điệp
99,321
- Mỹ: có nghĩa là đẹp, xinh xắn, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp về hình thức hoặc tâm hồn. - Điệp: có nghĩa là bướm, biểu trưng cho sự nhẹ nhàng, bay bổng và tự do. Bướm cũng thường được liên tưởng đến sự thay đổi và tái sinh.
Quang Duy
99,302
Quang là ánh sáng. Quang Duy là chỉ có ánh sáng, chỉ người thông minh kiệt xuất, tri thức hơn người
Đình Đôn
99,248
"Đình" trong cột đình nghĩa vững chắc, "Đôn" nghĩa Hán Việt là nhân hậu, hiền lành, tốt đẹp. Tên Đình Đôn nghĩa là mong con luôn nhân hậu, là trụ cột vững chắc cho bản thân và gia đình
Tử Dạ
99,194
1. Tử: Trong tiếng Việt, "Tử" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Một số ý nghĩa phổ biến bao gồm "con", "người con" hoặc "màu tím". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "Tử" cũng có thể liên quan đến cái chết, nhưng trong tên người, thường mang nghĩa tích cực hơn. 2. Dạ: "Dạ" thường có nghĩa là "đêm" hoặc "tối". Nó có thể gợi lên hình ảnh của sự tĩnh lặng, bí ẩn hoặc lãng mạn của ban đêm.
Thuý Duy
99,103
Tên Duy: "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Đệm "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Đệm "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc. Tên đệm Thúy: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu.
Đăng Toàn
99,100
- "Đăng" (燈): Trong tiếng Việt, "Đăng" thường có nghĩa là "ánh sáng" hoặc "ngọn đèn". Nó thường biểu thị sự soi sáng, hướng dẫn, hoặc có thể mang ý nghĩa của sự thành công, tiến bộ. - "Toàn" (全): "Toàn" có nghĩa là "toàn vẹn", "hoàn chỉnh", "đầy đủ". Nó thường biểu thị sự hoàn hảo, không thiếu sót.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái