Tìm theo từ khóa
"H"

Thiện Tín
81,121
"Thiện" có nghĩa là hiền lành, tốt bụng, nhân hậu, lương thiện. "Tín" có nghĩa là tin tưởng, trung thực, đáng tin cậy. Tên "Thiện Tín" có ý nghĩa là người hiền lành, tốt bụng, nhân hậu, lương thiện, đáng tin cậy. Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ trở thành một người có nhân cách tốt đẹp, được mọi người yêu mến và tin tưởng.
Chi
81,116
Trong từ điển Hán - Việt, tên "Chi" có nghĩa là cỏ cây: Một loại cây mang đến những điềm lành. Ngoài ra, cũng có thể hiểu tên Chi có nghĩa là cành, cành ở những thân cây luôn vươn lên. Đặt tên Chi cho con, cha mẹ mong con giống như một món quà, luôn gặp điềm lành, biết vươn lên và phấn đấu trong cuộc sống sau này.
Kiều Chúc
81,088
Chữ "Kiều" trong tên "Kiều Chúc" mang gốc Hán Việt sâu sắc, thường được hiểu là "kiều diễm", "kiều mị", gợi lên hình ảnh của vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng và sự mềm mại, yêu kiều. Đây là một từ ngữ hàm chứa sự quý phái, thanh lịch, thường dùng để miêu tả người con gái có dung mạo và khí chất thu hút, dịu dàng. Tiếp đến, chữ "Chúc" cũng có gốc Hán Việt rõ ràng, mang nghĩa là "chúc mừng", "chúc phúc", biểu thị những lời nguyện cầu tốt lành, sự may mắn và niềm vui. Từ này gợi lên không khí hân hoan, sự sẻ chia hạnh phúc và những điều tốt đẹp được gửi gắm, như một lời nguyện ước cho tương lai tươi sáng. Khi kết hợp "Kiều" và "Chúc", cái tên này vẽ nên một bức tranh đầy thơ mộng về một "lời chúc đẹp đẽ" hay "sự chúc phúc duyên dáng". Nó không chỉ là sự tổng hòa của vẻ đẹp ngoại hình mà còn là sự tỏa sáng của tâm hồn, như một đóa hoa e ấp mang theo hương thơm của niềm vui và hy vọng, lan tỏa sự tích cực đến mọi người xung quanh. Qua cái tên "Kiều Chúc", cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con gái sẽ lớn lên với khí chất thanh tao, duyên dáng, luôn mang trong mình nguồn năng lượng tích cực và sự lạc quan. Đây là lời nguyện ước cho một cuộc đời tràn đầy may mắn, niềm vui và hạnh phúc, để con không chỉ là người được chúc phúc mà còn là người mang đến những điều tốt lành, sự an lành cho gia đình và xã hội.
Mai Khôi
81,083
Theo nghĩa Hán - Việt, "Mai" có nghĩa là hoa mai luôn có trong dịp tết của mọi nhà, là một trong những loài hoa đại diện cho khởi đầu năm mới. "Khôi" cũng như tên "Khoa" thường dùng để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi. "Khôi" còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá. Nghĩa của "Khôi" trong tên gọi thường để chỉ những người xinh đẹp, vẻ ngoài tuấn tú, oai vệ, phẩm chất thông minh, sáng dạ, là người có tài & thi cử đỗ đạt, thành danh."Mai Khôi" mong muốn con là người thông minh sáng dạ, là người tài trí thành công đỗ đạt trong cuộc sống, và luôn vui tươi khởi sắc như mùa xuân mới
Quốc Hiệp
81,076
Quốc Hiệp là tên dành cho bé trai mong muốn sau này con sẽ trở thành người hiệp nghĩa, yêu nước, yêu quốc gia
Huyền Giang
81,072
Theo tiếng Hán - Việt, "Huyền" có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Trong cách đặt tên, thường "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút."Giang" là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm."Huyền Giang" con là người có nét đẹp thu hút mọi người, có thể nói là có sắc đẹp nghiêng nước nghiêng thành, nhưng vẫn mang những đặc tính hiền dịu, cuộc sống của con luôn êm ả bình dị.
Shuu
81,072
Tên Shuu là một tên phổ biến ở Nhật Bản, thường được viết bằng chữ Hán (Kanji). Ý nghĩa của tên này không cố định mà phụ thuộc hoàn toàn vào cách chọn chữ Hán để viết. Do đó, "Shuu" không có một ý nghĩa duy nhất, mà là một tập hợp các khả năng. Phân tích thành phần tên Thành phần "Shuu" (しゅう) có thể được viết bằng nhiều chữ Kanji khác nhau, mỗi chữ mang một ý nghĩa riêng biệt. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến nhất: Chữ Hán 1: 秀 (Shuu) Ý nghĩa của chữ này là "xuất sắc", "ưu tú", "nổi bật" hoặc "tài năng". Khi dùng chữ 秀, tên Shuu mang ý nghĩa mong muốn người mang tên sẽ trở thành một người tài giỏi, vượt trội hơn người khác trong học tập hoặc công việc. Đây là một trong những cách viết phổ biến nhất cho tên nam giới. Chữ Hán 2: 周 (Shuu) Chữ 周 có nghĩa là "chu vi", "xung quanh", "hoàn chỉnh" hoặc "toàn diện". Tên Shuu viết bằng chữ này thường hàm ý sự bao quát, sự đầy đủ, hoặc mong muốn người đó có tầm nhìn rộng, hiểu biết sâu sắc về mọi mặt. Chữ Hán 3: 修 (Shuu) Chữ 修 mang ý nghĩa "tu sửa", "rèn luyện", "học hỏi" hoặc "cải thiện". Tên Shuu với chữ 修 thể hiện sự coi trọng quá trình tự hoàn thiện, sự kỷ luật và nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu. Chữ Hán 4: 秋 (Shuu) Chữ 秋 có nghĩa là "mùa thu". Mùa thu trong văn hóa Nhật Bản thường gắn liền với sự thu hoạch, sự chín muồi, vẻ đẹp trầm lắng và sự lãng mạn. Tên Shuu viết bằng chữ này có thể gợi lên sự bình yên, vẻ đẹp trưởng thành hoặc sự kết nối với thiên nhiên. Tổng kết ý nghĩa Tên Shuu là một tên đa nghĩa, có thể mang ý nghĩa từ sự xuất sắc, tài năng (秀), sự toàn diện, bao quát (周), sự rèn luyện, tự hoàn thiện (修), cho đến vẻ đẹp chín chắn, bình yên của mùa thu (秋). Để xác định ý nghĩa chính xác, cần phải biết chữ Kanji cụ thể được sử dụng khi viết tên đó. Tuy nhiên, nhìn chung, tên Shuu thường gợi lên những phẩm chất tích cực như sự ưu tú, sự nỗ lực và sự trưởng thành.
Ka Nhi
81,070
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kim Hiền
81,065
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Thi Thương
81,058
1. Thi: Trong tiếng Việt, "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc làm thơ, hoặc có thể là một từ dùng để chỉ sự thi cử, kiểm tra. Ngoài ra, "Thi" cũng có thể là một từ Hán-Việt mang ý nghĩa về sự thanh cao, nghệ thuật. 2. Thương: Từ "Thương" thường mang ý nghĩa về tình cảm, sự yêu mến, quan tâm. Nó cũng có thể ám chỉ sự đau buồn, thương tiếc trong một số ngữ cảnh khác. Kết hợp lại, "Thi Thương" có thể được hiểu là một cái tên gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nghệ sĩ, nhạy cảm và giàu tình cảm

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái