Tìm theo từ khóa
"T"

Bảo Tuyền
64,036
Tên "Bảo Tuyền" là một tên tiếng Việt, trong đó: - "Bảo" thường có nghĩa là bảo vật, quý giá, thể hiện sự trân trọng và quý báu. Tên này thường được dùng để biểu thị sự quan trọng và giá trị của một người. - "Tuyền" có nghĩa là dòng suối, thể hiện sự trong trẻo, tươi mát và thanh khiết. Kết hợp lại, "Bảo Tuyền" có thể được hiểu là một dòng suối quý giá, tượng trưng cho sự thanh khiết và quý báu. Tên này thường mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái sẽ có cuộc sống an lành, tươi đẹp và có giá trị.
Hồng Thái
64,019
"Hồng" Tượng trưng cho màu hồng, thể hiện sự dịu dàng, nữ tính, thanh tao và may mắn. "Thái" Bình yên, thái bình. Vững vàng, mạnh mẽ. Thành công, sung túc. Tên "Hồng Thái" Mang ý nghĩa về một người con gái dịu dàng, nữ tính, xinh đẹp, nhưng cũng mạnh mẽ, kiên cường và thành công. Thể hiện mong muốn con có cuộc sống bình an, hạnh phúc, sung túc và đạt được nhiều thành công trong cuộc sống.
Cánh Cụt
64,002
Đặt biệt danh này cho con là thấy con đáng yêu, tròn tròn xinh xinh giống loài cánh cụt. Mong con sau sẽ an nhiên, bình thản và luôn hạnh phúc
Tiên Trà
63,984
1. Tiên: Thường được hiểu là những sinh vật thần thoại có phép thuật, sống ở một thế giới thanh tịnh và thường gắn liền với sự thanh cao, tinh khiết. 2. Trà: Chỉ loại thức uống được làm từ lá cây trà, rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam và nhiều nước châu Á. Trà thường được liên kết với sự thư giãn, sự tĩnh tâm và nghệ thuật thưởng thức.
Trang Huệ
63,944
Huệ: Cao nhã, thanh khiết. Trang: Tô điểm cho đẹp, làm đẹp
Minh Thắm
63,886
Bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. "Thắm" là màu đỏ đậm, dùng để nói đến người con gái má hồng môi thắm. Tên Minh Thắm dùng đế nói đến người con gái vừa có tài vừa có sắc, thùy mị, đoan trang, ngoan hiền, hiếu kính.
Thành Điệp
63,817
Thành: Nghĩa gốc: "Thành" thường chỉ thành trì, thành lũy, mang ý nghĩa về sự bảo vệ, vững chắc, kiên cố. Ý nghĩa mở rộng: Thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu, hoàn thành một việc gì đó một cách trọn vẹn. "Thành" còn gợi ý về sự trưởng thành, chín chắn trong suy nghĩ và hành động. Điệp: Nghĩa gốc: "Điệp" có nghĩa là lặp lại, trùng điệp, nhiều lần. Nó gợi hình ảnh về sự liên tục, không ngừng nghỉ. Ý nghĩa mở rộng: Thường được hiểu là vẻ đẹp nhiều lớp, sự duyên dáng, mềm mại như cánh bướm (cũng gọi là "điệp"). "Điệp" còn mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Tên "Thành Điệp" là sự kết hợp giữa sự vững chãi, thành công và vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng. Nó có thể mang ý nghĩa về một người có ý chí kiên cường, luôn nỗ lực để đạt được thành công, đồng thời sở hữu một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và một vẻ đẹp thanh thoát. Tên này cũng có thể gợi ý về một cuộc sống hài hòa, cân bằng giữa sự nghiệp và tâm hồn.
Na Tra
63,814
Na Tra là cậu nhóc sinh ra với sức mạnh phi thường. Cha mẹ gọi con với nickname này mong con khỏe mạnh, thành công, có trí lớn.
Thái Hà
63,810
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt tên "Thái Hà" là bố mẹ mong con sinh ra có cuộc sống bình yên, an nhiên, tận hưởng được trọn vẹn những khoảnh khắc của cuộc sống này.
Ngo Thao
63,807
1. Ngô: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ "Ngô" có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi. 2. Thảo: Từ "Thảo" thường được hiểu là cỏ, thực vật, hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, hiền hòa. Trong tên, "Thảo" thường gợi lên hình ảnh của sự thanh khiết, nhẹ nhàng và gần gũi với thiên nhiên.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái