Tìm theo từ khóa
"H"

Hồng Dịu
82,091
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Dịu: Theo nghĩa Hán-Việt, "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng, thư thái. Tên "Dịu" thường được đặt cho những bé gái với mong muốn con gái của mình sẽ có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, được yêu thương và che chở. Ngoài ra, tên "Dịu" cũng có thể mang ý nghĩa là dịu dàng, hiền hòa, nữ tính.
Gia Hân
82,085
"Gia" là hoàng gia, quốc gia ý chỉ sự to lớn. Cái tên "Gia Hân" ý chỉ những khởi đầu luôn là những điều tốt đẹp, con ra đời là điều kì diệu to lớn mà ông trời dành tặng cho ba mẹ.
Hùng Phúc
82,079
Tên đệm Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt đệm "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng. Tên chính Phúc: Phúc có nghĩa là hạnh phúc, may mắn và sung túc. Người có tên Phúc thường được mong muốn có một cuộc sống đầy đủ, giàu sang, luôn gặp may mắn và có quý nhân phù trợ.
Thúi
82,065
Đang cập nhật ý nghĩa...
Duy Hoà
82,064
1. Ý nghĩa từng phần: - "Duy": Thường có nghĩa là "duy nhất", "chỉ có một" hoặc "tinh tế". Nó có thể thể hiện sự độc đáo, cá tính riêng biệt. - "Hoà": Thường mang ý nghĩa hòa bình, hòa hợp, hoặc sự cân bằng. Nó thể hiện mong muốn về sự yên bình, sự hòa thuận trong cuộc sống. 2. Ý nghĩa tổng thể: - Khi ghép lại, "Duy Hoà" có thể hiểu là "sự hòa bình độc nhất" hoặc "hòa hợp độc đáo". Tên này có thể thể hiện một cá nhân có tính cách hòa nhã, dễ gần, và có khả năng tạo ra sự hòa hợp trong các mối quan hệ.
Nhật Quân
82,045
Theo nghĩa Hán - Việt, "Nhật" có nghĩa là mặt trời, "Quân" có nghĩa là vua. "Nhật Quân" là vua mặt trời. "Nhật Quân" là cái tên mang những gửi gắm của cha mẹ mong con sau này sẽ giỏi giang, thành đạt, tỏa sáng như mặt trời, luôn là niềm tự hào của cha mẹ
Trịnh Thắm
81,998
Tên gọi Trịnh Thắm là sự kết hợp giữa một họ lớn có bề dày lịch sử và một tên riêng mang tính biểu cảm cao. Họ Trịnh là một trong những dòng họ quyền lực nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam, gắn liền với giai đoạn Trịnh Nguyễn phân tranh. Việc mang họ này thể hiện sự tôn kính đối với nguồn cội, truyền thống gia tộc và thường hàm chứa sự kỳ vọng về khí chất cao quý. Tên Thắm gợi lên hình ảnh của màu đỏ tươi, màu hồng đậm hoặc sự rực rỡ, đầy sức sống. Nó mô tả vẻ đẹp đằm thắm, mặn mà và sự chín chắn, thu hút của người phụ nữ Á Đông. Sự lựa chọn tên này thường nhằm mong muốn người con gái có một cuộc sống tươi tắn, rạng ngời và tràn đầy năng lượng tích cực. Sự kết hợp Trịnh Thắm tạo nên một sự đối lập hài hòa giữa tính uy nghiêm của dòng họ và sự dịu dàng, ấm áp của tên gọi. Tên này biểu trưng cho vẻ đẹp nội tâm sâu sắc cùng với sự kiên định, vững vàng trong cuộc sống. Nó hàm chứa mong ước về một người phụ nữ vừa giữ được nét duyên dáng truyền thống, vừa có phẩm chất cao quý.
Hồ Bắc
81,988
"Hồ" là rộng lớn, "Bắc" trong 4 phương, 8 hướng. Tên Hồ Bắc mong con sau này sự nghiệp thành công lớn mạnh, bơi ra biển lớn bốn phương
Thi Tim
81,983
1. Thi: Trong tiếng Việt, "Thi" thường liên quan đến thơ ca, có thể hiểu là sự thanh nhã, tinh tế, hoặc có liên quan đến việc viết thơ. Nó cũng có thể là một phần của tên gọi truyền thống của người Việt, thường được dùng cho nữ giới. 2. Tim: "Tim" có thể hiểu theo nghĩa là trái tim, biểu tượng cho tình yêu, sự ấm áp và cảm xúc. Trong một số ngữ cảnh, "Tim" cũng có thể được xem là một cách gọi thân mật, gần gũi.
Ngọc Nghĩa
81,978
Ngọc là đá quý, sự hoàn mỹ. Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Nghĩa là có tình nghĩa, có trước có sau.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái