Tìm theo từ khóa
"T"

Trọng Nghĩa
64,365
Con là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng
Piter
64,300
Đang cập nhật ý nghĩa...
Nhi Tô
64,289
Nhi: Trong tiếng Hán Việt, "Nhi" thường mang ý nghĩa nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu, hoặc liên quan đến trẻ con. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là "thứ hai" (trong thứ bậc anh chị em). Ngoài ra, "Nhi" còn có thể gợi đến sự dịu dàng, mềm mại, và thuần khiết. Tô: "Tô" có thể gợi đến nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách viết chữ Hán: Tô (苏): Nếu là chữ "Tô" này, nó thường gợi đến sự hồi sinh, sống lại, tỉnh lại (ví dụ: "tô tỉnh"). Nó cũng có thể liên quan đến cây tía tô, một loại cây có nhiều công dụng. Trong địa danh, "Tô" thường liên quan đến tỉnh Giang Tô của Trung Quốc, một vùng đất nổi tiếng về văn hóa và vẻ đẹp. Tô (酥): Nếu là chữ "Tô" này, nó gợi đến sự mềm mại, mịn màng, xốp (ví dụ: bánh酥). Ngoài ra, còn có một số chữ "Tô" ít phổ biến hơn mang các ý nghĩa khác. Tên "Nhi Tô" là một sự kết hợp khá thú vị. Ý nghĩa tổng thể của tên sẽ phụ thuộc nhiều vào chữ "Tô" được sử dụng. Tuy nhiên, nhìn chung, tên gợi lên một hình ảnh về một người: Nhỏ nhắn, xinh xắn và đáng yêu (từ "Nhi"). Có thể mang vẻ đẹp dịu dàng, mềm mại và thuần khiết (từ "Nhi"). Liên kết với sự hồi sinh, sức sống mới, hoặc vẻ đẹp văn hóa (nếu "Tô" là 苏). Hoặc gợi đến sự mềm mại, mịn màng và dễ chịu (nếu "Tô" là 酥).
Nhã Tiên
64,236
Tên đệm Nhã Theo tiếng Hán, Nhã (雅) có nghĩa là thanh tao, tao nhã, nhẹ nhàng, thanh lịch. Đệm "Nhã" thể hiện mong muốn của cha mẹ dành cho con gái có vẻ đẹp thanh tao, phẩm chất cao quý, tính cách dịu dàng, nết na. Ngoài ra đệm Nhã còn có thể mang nghĩa duyên dáng, tinh tế, tao nhã. Tên chính Tiên tên Tiên có nghĩa là "thoát tục", "tiên giới". Đây là những khái niệm thường được dùng để chỉ thế giới của các vị thần, tiên, là nơi có cuộc sống an nhàn, hạnh phúc, thoát khỏi những phiền não của trần tục. Tên "Tiên" cũng có thể mang ý nghĩa là "hiền dịu, xinh đẹp". Trong văn hóa dân gian Việt Nam, tiên nữ thường được miêu tả là những người có vẻ đẹp tuyệt trần, tâm hồn thanh cao, lương thiện.
Hirumuta
64,200
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hati
64,189
Đang cập nhật ý nghĩa...
Tolba
64,182
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hạt Mè
64,161
Đang cập nhật ý nghĩa...
Bích Trân
64,141
Bích: Thường dùng để chỉ ngọc bích, một loại đá quý có màu xanh lục hoặc xanh lam, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao, quý phái, và sự hoàn mỹ. Trong văn hóa Á Đông, ngọc bích còn mang ý nghĩa về sự may mắn, bình an, và trường tồn. "Bích" còn gợi lên hình ảnh về sự trong sáng, thuần khiết, và vẻ đẹp tự nhiên. Trân: Có nghĩa là trân trọng, quý giá, bảo vật. Thể hiện sự nâng niu, gìn giữ những điều tốt đẹp. Gợi ý về một người con gái được yêu thương, trân quý và có giá trị. Tổng kết: Tên "Bích Trân" mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, quý phái như ngọc bích, đồng thời được yêu thương, trân trọng như một bảo vật. Cái tên thể hiện mong ước về một cuộc đời bình an, may mắn và hạnh phúc cho người sở hữu.
Mỹ Tài
64,141
Mỹ: Trong từ điển Hán Việt, "Mỹ" mang ý nghĩa là đẹp, xinh xắn, tốt đẹp, hoàn mỹ. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp ngoại hình, phẩm chất tốt đẹp hoặc sự hoàn thiện về mặt thẩm mỹ. Khi đặt tên, "Mỹ" thể hiện mong muốn con cái sở hữu vẻ ngoài ưa nhìn, tính cách thanh cao, phẩm chất tốt đẹp và cuộc sống viên mãn. Tài: "Tài" mang ý nghĩa là tài năng, năng lực, giỏi giang, thông minh. Nó thể hiện khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, sự khéo léo, tinh thông và có thể mang lại thành công, danh vọng. Khi đặt tên, "Tài" thể hiện mong muốn con cái thông minh, giỏi giang, có tài năng đặc biệt và đạt được thành công trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Mỹ Tài" mang ý nghĩa là một người vừa có vẻ đẹp ngoại hình hoặc tâm hồn, vừa sở hữu tài năng, năng lực vượt trội. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con xinh đẹp, thông minh, giỏi giang, có phẩm chất tốt đẹp và đạt được thành công trong cuộc sống. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp và tài năng, tạo nên một cái tên ý nghĩa và đáng quý.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái