Tìm theo từ khóa
"Tí"

Mini Ti
53,622
Đang cập nhật ý nghĩa...
Titi
53,497
Tên Titi thường gợi lên hình ảnh một người nhỏ nhắn, đáng yêu, thuần khiết và có tính cách nhẹ nhàng, thanh thoát. Sự lặp lại của âm "Ti" nhấn mạnh những đặc điểm này và có thể ám chỉ sự kiên trì, bền bỉ. Tên này thường được sử dụng để đặt cho các bé gái, thể hiện mong ước về một cuộc sống an lành, hạnh phúc và tràn đầy yêu thương.
Qui Tín
53,411
1. Qui: Trong tiếng Việt, "qui" có nghĩa là trở về, quay về, hoặc theo nghĩa khác là sự trở lại. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, an toàn. 2. Tín: "Tín" thường có nghĩa là tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy. Tín cũng có thể liên quan đến sự trung thực, chính trực. Khi kết hợp lại, "Qui Tín" có thể mang ý nghĩa là "trở về với niềm tin" hoặc "đem lại sự tin cậy".
Time
52,808
Mang nghĩa là thời gian trong tiếng Anh
Tình
52,415
Nghĩa Hán Việt là tình cảm, những cảm xúc nảy sinh trong lòng người, chỉ vào điều tốt đẹp cơ bản, bản chất chính xác.
Tịnh Yến
52,266
Tên "Tịnh Yến" mang gốc Hán Việt sâu sắc, kết hợp hai từ mang nhiều hàm súc. Chữ "Tịnh" (靜) diễn tả sự yên tĩnh, thanh tịnh, trong sạch và bình an trong tâm hồn. Chữ "Yến" (燕) chỉ loài chim yến, biểu tượng của sự duyên dáng, nhanh nhẹn và mùa xuân tươi mới. Khi kết hợp, "Tịnh Yến" gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng nhưng không kém phần tinh tế. Tên gọi này thường được đặt với mong muốn người con gái có tâm hồn trong sáng, cuộc sống bình yên và mang nét duyên dáng, thanh cao như loài chim yến. Đây là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự trân trọng những phẩm chất cao đẹp. Tên "Tịnh Yến" biểu trưng cho sự hài hòa giữa vẻ đẹp bên ngoài và sự thanh tịnh nội tâm. Nó tượng trưng cho một người có tâm hồn an nhiên, không vướng bận, đồng thời sở hữu sự nhanh nhẹn, tự do và may mắn như cánh chim yến bay lượn. Tên gọi này còn hàm chứa ước vọng về một cuộc đời an lành, hạnh phúc và tràn đầy sức sống.
Tuệ Tiên
52,162
Tên "Tuệ Tiên" trong tiếng Việt thường được hiểu theo nghĩa là sự kết hợp giữa hai từ "Tuệ" và "Tiên". - "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt. - "Tiên" thường được hiểu là tiên nữ, hoặc có thể liên quan đến sự thanh cao, trong sáng như tiên. Khi kết hợp lại, "Tuệ Tiên" có thể được hiểu là "người con gái thông minh, sáng suốt và thanh cao".
Tiger
51,998
Gọi con là Tiger mong sau này con sẽ mạnh mẽ, làm chủ thành công, thịnh vượng như loài hổ - vua của muôn loài.
Thỏ Tina
51,819
1. Thỏ: Trong văn hóa Việt Nam, thỏ thường được xem là loài vật dễ thương, nhanh nhẹn và thông minh. Thỏ cũng có thể gợi nhớ đến sự ngây thơ và hiền lành. 2. Tina: Đây là một tên phổ biến trong nhiều ngôn ngữ phương Tây, thường là viết tắt của Christina, Valentina, hay Martina. Tên Tina thường mang ý nghĩa là "nhỏ nhắn", "dễ thương" hoặc có thể không mang một ý nghĩa cụ thể mà chỉ đơn giản là một tên gọi.
Dustin
51,763
Tên Dustin có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, là một biến thể của tên Thorstein. Nó kết hợp hai yếu tố mạnh mẽ: "Thor", vị thần sấm sét trong thần thoại Bắc Âu, và "steinn", có nghĩa là đá. Do đó, tên này ban đầu được hiểu là "đá của Thor" hoặc "hòn đá của thần Thor". Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh về sức mạnh, sự kiên cường và bền bỉ như đá. Nó cũng liên tưởng đến sự bảo vệ và quyền năng của vị thần sấm sét. Tên Dustin đã được sử dụng ở Anh từ thời Trung cổ, sau đó phổ biến hơn ở các nước nói tiếng Anh. Trong thời hiện đại, Dustin thường được liên tưởng đến những phẩm chất như sự đáng tin cậy và tính cách mạnh mẽ. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một người có ý chí kiên định, vững vàng trước thử thách. Nó cũng có thể biểu trưng cho sự ổn định và lòng dũng cảm. Tên Dustin đã trải qua nhiều giai đoạn phổ biến, đặc biệt tăng vọt vào thế kỷ 20. Nó tiếp tục là một lựa chọn được yêu thích cho các bé trai ở nhiều quốc gia. Sự hiện diện của nó trong văn hóa đại chúng càng củng cố thêm những liên tưởng tích cực về sự mạnh mẽ và đáng tin cậy.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái