Tìm theo từ khóa
"K"

Vương Khang
92,994
Tên đệm Vương: Đệm Vương gợi cảm giác cao sang, quyền quý như một vị vua. Tên chính Khang: Theo tiếng Hán - Việt, "Khang" được dùng để chỉ sự yên ổn, an bình hoặc được dùng khi nói đến sự giàu có, đủ đầy. Tóm lại tên "Khang" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ người khỏe mạnh, phú quý & mong ước cuộc sống bình an.
Mẫn Khuê
92,930
Mẫn Khuê là một cái tên mang ý nghĩa sâu sắc, được tạo nên từ sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ và vẻ đẹp. "Mẫn" có nghĩa là sự thông minh, nhanh nhẹn, lanh lợi và tinh tế trong nhận thức. Nó thể hiện một người có khả năng học hỏi nhanh chóng, hiểu biết sâu rộng và có tư duy sắc bén. "Mẫn" còn gợi ý đến sự cần cù, siêng năng trong học tập và công việc. "Khuê" mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh tú, đoan trang, dịu dàng và quý phái. Khuê tượng trưng cho những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ, như sự duyên dáng, thanh lịch và tinh tế. "Khuê" còn liên quan đến "Khuê các", nơi ở của những người phụ nữ quyền quý, học thức cao, thể hiện sự cao sang và trí tuệ. Tổng kết lại, tên "Mẫn Khuê" mang ý nghĩa về một người phụ nữ vừa thông minh, sắc sảo, vừa xinh đẹp, dịu dàng và quý phái. Cái tên này thể hiện mong muốn con mình sẽ là một người tài giỏi, đức hạnh và có cuộc sống tốt đẹp.
Toản Kyo
92,769
Trong tiếng Việt, "Toản" có thể mang ý nghĩa là "toàn vẹn" hoặc "hoàn thiện", thể hiện sự đầy đủ, trọn vẹn. "Kyo" là một từ tiếng Nhật, có thể có nhiều nghĩa tùy thuộc vào chữ kanji được sử dụng, nhưng thường liên quan đến "thành phố", "ngày", hoặc "học". Nếu "Toản Kyo" được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh, nó có thể thể hiện một người có tính cách toàn diện, hoàn thiện, hoặc có thể là một người đến từ một thành phố nào đó (nếu "Kyo" được hiểu là "thành phố").
Kiki
92,688
"Kiki" thường được sử dụng như một biệt danh thân mật, dễ thương cho những người có tên bắt đầu bằng chữ "K" hoặc có âm tiết "ki" trong tên. Nó thường được dùng cho cả nam và nữ. Trong một số nền văn hóa, "Kiki" có thể có nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Nhật, "Kiki" có thể mang nghĩa là "khủng hoảng" hoặc "cơ hội", tùy thuộc vào cách viết kanji. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tên người, nó thường không mang ý nghĩa tiêu cực. Tên "Kiki" cũng được biết đến qua các nhân vật trong phim hoạt hình, truyện tranh, và văn hóa đại chúng, như Kiki trong bộ phim "Kiki's Delivery Service" của Hayao Miyazaki. Nhân vật này thường đại diện cho sự độc lập, dũng cảm và lòng tốt.
Thu Kiều
92,679
Thu: Thu thường gợi lên hình ảnh mùa thu, mùa của sự chín chắn, trưởng thành, và vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết. Nó cũng có thể mang ý nghĩa thu hoạch, thành công, và sự sung túc. Trong văn hóa Á Đông, mùa thu thường được liên kết với sự tĩnh lặng, suy tư, và cảm xúc sâu lắng. Kiều: Kiều mang ý nghĩa xinh đẹp, duyên dáng, và yêu kiều. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng của người con gái. Từ "kiều" cũng có thể mang ý nghĩa cao sang, quý phái. Tổng kết: Tên Thu Kiều gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, dịu dàng, mang vẻ đẹp thanh khiết như mùa thu. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự trưởng thành, thành công, và một phẩm chất cao quý. Nó thể hiện sự kết hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và sự chín chắn, sâu sắc bên trong.
Kim Hưng
92,598
- "Kim" (金): Trong tiếng Hán-Việt, "Kim" có nghĩa là vàng hoặc kim loại quý. Nó thường tượng trưng cho sự quý giá, giàu có và bền vững. - "Hưng" (興): Cũng trong tiếng Hán-Việt, "Hưng" có nghĩa là thịnh vượng, phát triển, hoặc khởi sắc. Nó thể hiện sự phát triển mạnh mẽ, sự thịnh vượng và thành công. Kết hợp lại, tên "Kim Hưng" có thể được hiểu là sự thịnh vượng và quý giá, thể hiện mong muốn về một cuộc sống giàu có, phát triển và thành công.
Pika
92,597
Trong tiếng Nhật “Pika” là một từ tượng thanh, mô tả tiếng âm thanh của tanh tách của điện.
Kim Phước
92,566
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường được hiểu là vàng, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa liên quan đến kim loại, sự bền vững. 2. Phước: "Phước" có nghĩa là phúc, may mắn, hạnh phúc. Tên này thường được dùng để thể hiện mong muốn về một cuộc sống đầy đủ, an lành và hạnh phúc.
Khánh Sơn
92,526
Khánh Sơn là một tên gọi Hán Việt, được ghép từ hai thành tố mang nhiều hàm ý sâu sắc. "Khánh" mang biểu trưng của sự chúc mừng, niềm vui, lễ hội và những điều tốt lành, may mắn. "Sơn" có nghĩa là núi, tượng trưng cho sự vững chãi, kiên cường, uy nghi và trường tồn theo thời gian. Khi kết hợp, "Khánh Sơn" gợi lên hình ảnh một ngọn núi của niềm vui, sự hân hoan và những điều tốt đẹp. Tên gọi này thể hiện mong muốn về một cuộc sống an lành, thịnh vượng, luôn gắn liền với sự vững vàng và niềm hạnh phúc. Nó còn hàm chứa sự cao cả, bền bỉ như núi non. Người mang tên Khánh Sơn thường được kỳ vọng sẽ có một nhân cách mạnh mẽ, kiên định, có khả năng vượt qua mọi thử thách. Đồng thời, họ cũng được mong đợi sẽ mang lại niềm vui, sự bình an và may mắn cho bản thân cùng những người xung quanh. Đây là một cái tên đẹp, kết hợp hài hòa giữa sức mạnh nội tại và tinh thần lạc quan.
Thảo Yuki
92,504
"Thảo" là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường dành cho nữ giới. Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là cỏ, cây cỏ, hoặc thảo mộc. Nó gợi lên hình ảnh của sự xanh tươi, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Tên "Thảo" biểu trưng cho sự sống động, sức sống bền bỉ và khả năng vươn lên mạnh mẽ. Nó còn thể hiện sự dịu dàng, khiêm nhường và vẻ đẹp tự nhiên, thanh khiết như những loài cây cỏ. "Yuki" là một tên gọi có nguồn gốc từ Nhật Bản, cũng thường được dùng cho phái nữ. Tùy thuộc vào cách viết bằng chữ Hán (Kanji), "Yuki" có thể mang nhiều hàm ý khác nhau. Hai cách hiểu phổ biến nhất là "tuyết" (雪) hoặc "hạnh phúc, may mắn" (幸). Khi là "tuyết", "Yuki" tượng trưng cho sự tinh khiết, vẻ đẹp thanh tao và sự bình yên. Nếu là "hạnh phúc", nó đại diện cho niềm vui và vận may. Sự kết hợp "Thảo Yuki" tạo nên một cái tên độc đáo, hòa quyện giữa nét mộc mạc, sức sống Việt Nam và vẻ đẹp thanh khiết, may mắn của Nhật Bản.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái