Tìm theo từ khóa "Hoả"

Hoàng Vân
73,543
Hoàng Vân là mây màu vàng. Tên mang ý nghĩa cao sang, quý phái.

Hoài Trâm
73,541
Tên Hoài Trâm là một cái tên đẹp và ý nghĩa trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt cho con gái. Ý nghĩa của tên này được phân tích qua từng thành phần cấu tạo nên nó. Phân tích thành phần Hoài Hoài là một từ Hán Việt mang nhiều ý nghĩa sâu sắc. Nghĩa phổ biến nhất của Hoài là nhớ nhung, hoài niệm, gợi lên sự sâu lắng, tình cảm chân thành và sự gắn bó với quá khứ hoặc những điều tốt đẹp. Hoài cũng có thể mang nghĩa là ôm ấp, ấp ủ, thể hiện những ước mơ, khát vọng lớn lao, những dự định tốt đẹp được nuôi dưỡng trong lòng. Khi đặt tên Hoài, cha mẹ mong muốn con mình là người sống có tình nghĩa, biết trân trọng kỷ niệm, đồng thời là người có chí hướng, biết nuôi dưỡng hoài bão. Phân tích thành phần Trâm Trâm là một danh từ chỉ một loại trang sức quý giá, thường là cây kim cài tóc được làm từ vàng, bạc, ngọc hoặc các vật liệu cao cấp khác. Trong văn hóa truyền thống, Trâm là biểu tượng của sự cao quý, thanh lịch, đoan trang và vẻ đẹp tinh tế, đài các của người phụ nữ. Đặt tên Trâm, cha mẹ gửi gắm mong muốn con gái mình lớn lên sẽ có dung mạo xinh đẹp, phẩm hạnh cao quý, cốt cách thanh cao, sống một cuộc đời sung túc, được mọi người tôn trọng và yêu mến. Tổng kết ý nghĩa Tên Hoài Trâm Khi kết hợp lại, Hoài Trâm tạo nên một ý nghĩa tổng thể vô cùng đẹp đẽ và sâu sắc. Hoài Trâm gợi lên hình ảnh một người phụ nữ không chỉ sở hữu vẻ đẹp ngoại hình cao quý, thanh lịch như cây trâm cài tóc quý giá, mà còn có một tâm hồn sâu sắc, giàu tình cảm, biết trân trọng những giá trị tinh thần và luôn ấp ủ những hoài bão tốt đẹp. Tên Hoài Trâm thể hiện mong ước con gái sẽ là người sống có chiều sâu, biết nhớ ơn, có lòng nhân ái, đồng thời luôn giữ được sự đoan trang, quý phái và vẻ đẹp bền vững theo thời gian.

Hoàng Đức
73,415
Theo nghĩa Hán - Việt, "Hoàng" là màu vàng, ánh sắc của vàng. Tên "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. "Đức" của tài đức, đức độ. "Hoàng Đức" ý mong muốn con là người có tài, có đức và tương lai phú quý giàu sang, có cốt cách như một vị vua

Hoa Phượng
73,239
Tên "Hoa Phượng" thường được hiểu là biểu tượng của mùa hè và sự tươi đẹp, rực rỡ. Hoa phượng (Delonix regia) là một loại cây có hoa lớn, màu đỏ rực, thường nở vào mùa hè, mang lại cảm giác vui tươi và sống động. Trong văn hóa Việt Nam, hoa phượng thường gắn liền với tuổi học trò, những kỷ niệm đẹp của thời học sinh, và là biểu tượng của tình yêu và sự khát khao.

Tuyết Hoa
73,093
"Tuyết" có nghĩa là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Cái tên "Tuyết Hoa" có nghĩa là người con gái xinh đẹp, có vẻ đẹp thanh tão, nhã nhặn, luôn nhâi ái, hài hoà với mọi người.

Thu Hoàn
72,246

Nhớ Hoài
72,190
Tên Hoài Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên đệm Nhớ Theo nghĩa Hán Việt, "nhớ" có nghĩa là ghi nhớ, lưu giữ, không quên. Cái tên Nhớ mang ý nghĩa là một người có tấm lòng thủy chung, luôn ghi nhớ những điều tốt đẹp, những người thân yêu trong cuộc đời mình. Tên Nhớ cũng có thể được hiểu theo nghĩa là một người có trí nhớ tốt, luôn ghi nhớ mọi thứ một cách cẩn thận.

Lô Hòa
72,160
1. Lô: Trong tiếng Việt, từ "lô" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường không phải là một từ phổ biến trong tên gọi. Có thể nó được hiểu là một phần của một từ hoặc một từ ngữ khác trong ngữ cảnh cụ thể. 2. Hòa: Từ "Hòa" thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự hòa hợp, bình yên, và đoàn kết. Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ cho con cái sống hòa thuận, có mối quan hệ tốt với mọi người xung quanh.

Hoàng Chương
72,038
Tên Hoàng Chương là một cái tên Hán Việt mang ý nghĩa trang trọng, thường gợi lên hình ảnh về sự cao quý, uy quyền và sự rõ ràng, sáng sủa. Việc phân tích từng thành phần giúp làm rõ hơn các tầng nghĩa mà cái tên này hàm chứa. Phân tích thành phần "Hoàng" Thành phần "Hoàng" (皇) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là vua, hoàng đế, hoặc chỉ những gì thuộc về bậc tối cao, vĩ đại. Nó biểu thị sự cao quý, quyền lực tuyệt đối và vị thế đứng đầu. Khi đặt vào tên người, chữ Hoàng thường mang theo kỳ vọng về một tương lai rực rỡ, một người có tài năng lãnh đạo, có uy tín và được mọi người kính trọng. Nó cũng có thể mang nghĩa là màu vàng (黃), màu sắc tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và quyền lực trong văn hóa phương Đông. Phân tích thành phần "Chương" Thành phần "Chương" (章) có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là chương mục, điều khoản, hoặc văn chương, bài viết. Nó còn mang nghĩa là sự rõ ràng, sáng sủa, hoặc dấu ấn, huy hiệu. Khi kết hợp với chữ Hoàng, chữ Chương thường được hiểu theo nghĩa là sự rõ ràng, minh bạch, hoặc là một dấu ấn vĩ đại, một chương sử huy hoàng. Nó thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người có học thức, có tài năng về ngôn ngữ, văn chương, hoặc là người sống có nguyên tắc, rõ ràng, minh bạch trong mọi hành động. Tổng kết ý nghĩa Tên Hoàng Chương Tên Hoàng Chương tổng hợp ý nghĩa của sự cao quý và sự rõ ràng, minh bạch. Đây là một cái tên mang tính chất vương giả, thể hiện mong muốn người con sẽ trở thành một nhân vật xuất chúng, có địa vị cao trong xã hội (Hoàng), đồng thời là người có phẩm chất tốt đẹp, sống có nguyên tắc, minh bạch và để lại dấu ấn tốt đẹp (Chương). Cái tên này gợi lên hình ảnh một người lãnh đạo tài ba, có tầm nhìn xa, hành động dứt khoát và luôn giữ được sự sáng suốt, chính trực.

Khánh Hoàn
71,883
"Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên Khánh Hoàn mong con sau sẽ trở thành người tốt đẹp, đủ đầy

Tìm thêm tên

hoặc