Tìm theo từ khóa
"T"

Vương Thảo
65,882
- "Vương" thường có nghĩa là vua, người đứng đầu, thể hiện sự quyền uy, cao quý. - "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây, thường mang ý nghĩa gần gũi với thiên nhiên, sự mềm mại và bình dị.
Thơm
65,819
"Thơm" có nghĩa là dứa, cũng có nghĩa là mùi thơm.
Trúc Kiều
65,817
Theo nghĩa Hán - Việt "Trúc" lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người. "Kiều" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, có nhan sắc rung động lòng người nên thường được đặt cho con gái với mong muốn các bé gái khi lớn lên sẽ có được dung mạo xinh xắn, duyên dáng và tạo ấn tượng với mọi người. "Trúc Kiều", ba mẹ mong muốn con xinh đẹp duyên dáng thanh cao như hình ảnh của cây trúc.
Thiên Ái
65,814
Thiên Ái. Tên “Ái” có nghĩa là yêu, ý chỉ người có tấm lòng nhân ái, lương thiện, hiền lành, cuộc sống luôn hướng đến “chân, thiện mỹ”. Bố mẹ đặt tên con với ý nghĩa con sau này sẽ là người vừa có tài vừa có đức, thông minh, tài giỏi nhưng biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ người khác.
Trân
65,764
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trân" có nghĩa là báu, quý, hiếm có, quý trọng, coi trọng. Tên "Trân" dùng để nói đến người xinh đẹp, quý phái. Cha mẹ mong con sẽ có cuộc sống sung túc, giàu sang, được yêu thương, nuông chiều.
Nguyệt Minh
65,756
Bé như một ánh trăng sáng, dịu dàng và đẹp đẽ
Thảo Liên
65,755
- Thảo: Trong tiếng Việt, "thảo" thường liên quan đến cỏ cây, thể hiện sự tươi mát, gần gũi với thiên nhiên. Nó cũng có thể biểu thị cho sự dịu dàng, nhẹ nhàng và thanh thoát. - Liên: Tên "Liên" thường được liên kết với hoa sen, một biểu tượng của sự thanh khiết và tinh khiết trong văn hóa Việt Nam. Hoa sen thường được coi là biểu tượng của sự cao quý, vươn lên từ bùn lầy để nở rộ trong ánh sáng. Khi kết hợp lại, "Thảo Liên" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh khiết, dịu dàng và gần gũi với thiên nhiên.
Thi C
65,754
Tên "Thi C" mang trong mình một vẻ đẹp thanh tao, một sự kết hợp hài hòa giữa nét cổ điển và hiện đại, gợi lên nhiều tầng nghĩa sâu sắc. Chữ lót "Thi" thường được hiểu theo gốc Hán Việt là 詩, tức thơ ca, thi ca. Đây là biểu tượng của sự lãng mạn, bay bổng, của tâm hồn nhạy cảm và khả năng cảm thụ cái đẹp tinh tế. "Thi" còn có thể là 施, mang nghĩa ban phát, thi ân, thể hiện tấm lòng rộng lượng, biết sẻ chia và mang lại điều tốt lành cho đời. Trong khi đó, "C" là một âm tiết ngắn gọn, mạnh mẽ nhưng lại mở ra nhiều chiều liên tưởng phong phú. Nếu xét theo Hán Việt, "C" có thể là chữ "Cúc" (菊) tượng trưng cho sự thanh cao, kiên cường vượt qua mọi thử thách, hoặc "Cầm" (琴) gợi hình ảnh cây đàn, biểu trưng cho sự tài hoa, khéo léo và tâm hồn nghệ sĩ. "C" cũng có thể là "Cẩm" (錦) mang nghĩa gấm vóc, lụa là, biểu thị sự quý giá, rực rỡ và một cuộc sống sung túc, đủ đầy. Sự kết hợp "Thi C" vẽ nên một hình ảnh người con gái với khí chất đặc biệt, vừa có nét dịu dàng, uyển chuyển của thi ca, vừa ẩn chứa sự mạnh mẽ, thanh lịch và kiên định. Đó là
Tân Huy
65,714
- "Tân" thường có nghĩa là mới, hiện đại hoặc đổi mới. - "Huy" có thể có nhiều ý nghĩa, thường liên quan đến ánh sáng, huy hoàng, hoặc sự rực rỡ.
Thắng
65,714
Thắng có nghĩa là chiến thắng, mang vinh quang trở về

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái