Tìm theo từ khóa
"E"

Ben
54,918
Ben: Trong tiếng Italy, bene (Ben) có nghĩa là tốt, giỏi. Việc đặt tên ở nhà này cho bé thể hiện mong muốn trẻ lớn lên trở thành một chàng trai giỏi giang.
Thái Kiên
54,891
Thái: Nghĩa gốc: Trong từ điển Hán Việt, "Thái" mang ý nghĩa lớn lao, sự vĩ đại, thường dùng để chỉ những điều to lớn, vượt trội về quy mô hoặc tầm vóc. Ý nghĩa khác: "Thái" còn gợi lên sự an bình, thái bình thịnh trị, một cuộc sống no ấm, hạnh phúc và không có chiến tranh. Kiên: Nghĩa gốc: "Kiên" thể hiện sự vững chắc, kiên định, mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển. Nó biểu thị ý chí sắt đá, sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng. Ý nghĩa khác: "Kiên" còn có nghĩa là bền bỉ, lâu dài, trường tồn, không bị phai mờ theo thời gian. Tổng kết: Tên "Thái Kiên" mang ý nghĩa về một người có tầm vóc lớn lao, có ý chí kiên định, mạnh mẽ để đạt được những thành công lớn trong cuộc sống. Tên này gửi gắm mong ước về một cuộc đời an bình, thịnh vượng, đồng thời thể hiện sự bền bỉ, kiên trì vượt qua mọi khó khăn để xây dựng một tương lai vững chắc.
Phương Huệ
54,881
"Phương" có nghĩa là hướng về phía mặt trời, tượng trưng cho điều tốt đẹp, sáng sủa, may mắn. "Huệ" có nghĩa là trí tuệ, khôn ngoan, sáng suốt. Tên "Phương Huệ" mang ý nghĩa là cô gái có vẻ đẹp sáng sủa, dịu dàng, mang lại may mắn, có trí tuệ và sự hiểu biết. Cha mẹ đặt tên này cho con gái với mong muốn con sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, suôn sẻ, luôn được quý nhân phù trợ, có trí tuệ và sự hiểu biết để thành công trong cuộc sống.
Chloe
54,860
Ý nghĩa “nở hoa” hoặc “màu mỡ” trong tiếng Hy Lạp
Thiên Hy
54,852
Thiên có nghĩa là "trời", "cõi trời". Hy có nghĩa là "vui mừng, hạnh phúc". Tên Thiên Hy có thể được hiểu là "vui mừng, hạnh phúc từ trời ban". Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ là người luôn được may mắn, hạnh phúc, được trời ban cho những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Sea
54,837
Nghĩa là biển trong tiếng Anh
Viễn Phương
54,829
Tên Viễn Phương có ý nghĩa con sẽ thông minh, phẩm chất tốt, sự nghiệp thành công mãi mãi trường tồn
Neo
54,822
Mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân.
Tran Triet
54,819
Tên Trần Triết kết hợp họ phổ biến nhất Việt Nam với một tên gọi mang tính học thuật cao. Họ Trần có nguồn gốc sâu xa từ lịch sử phong kiến, đặc biệt gắn liền với triều đại Trần lừng lẫy. Đây là một cấu trúc tên truyền thống, thể hiện sự tôn trọng cội nguồn gia tộc và mong muốn về một tương lai ổn định. Phần tên Triết mang hàm ý sâu sắc về trí tuệ và sự thông thái. Từ Triết trong Hán Việt chỉ triết học, sự suy ngẫm sâu sắc và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách thấu đáo. Cha mẹ đặt tên này mong muốn con cái trở thành người có kiến thức uyên bác và tư duy sắc bén trong mọi lĩnh vực. Biểu tượng của Trần Triết là sự kết hợp giữa nền tảng vững chắc và tinh thần khai sáng. Họ Trần đại diện cho sự ổn định và truyền thống gia đình lâu đời. Tên gọi này gợi lên hình ảnh một người lãnh đạo hoặc học giả, luôn tìm kiếm chân lý và hành động dựa trên sự hiểu biết sâu rộng.
Yêu
54,764
Một sự yêu thương bố mẹ dành cho bé

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái