Tìm theo từ khóa "Uy"

Xuân Thủy
95,083
Xuân Thủy là "nước mùa xuân", là cô con gái hoạt bát, luôn tràn đầy năng lượng

Lộc Thùy
95,039
Lộc mang ý nghĩa là sự tốt lành: Tốt lành không chỉ vận mệnh của mỗi người, nó còn chỉ phẩm hạnh trong mỗi cá nhân. Người mang phẩm hạnh tốt lành sẽ biết yêu thương, quan tâm và chăm sóc cho mọi người. Tên Lộc cũng ngụ ý rằng con chính là món quà lộc lá, may mắn mà bố mẹ có được. "Thùy" có nghĩa là thùy mị, nết na, đằm thắm. "Thùy" là cái tên được đặt với mong muốn con luôn xinh đẹp, dịu dàng, đáng yêu. Cuộc đời con cũng nhẹ nhàng như tính cách của con vậy.

Uyên Co
94,836
"Uyên" ý chỉ một cô gái duyên dáng, thông minh và xinh đẹp, có tố chất cao sang, quý phái. Vì vậy đặt tên này cho con ngụ ý mong con thông minh khai sáng, khả năng tinh vi, tường tận mọi chuyện.

Kim Uyên
94,805
Kim Uyên: Sự trân quý và vẻ đẹp sang trọng quý phái, với mong ước cho cuộc sống đủ đầy.

Huyền Châm
94,803
Huyền là bí ẩn. Huyền Châm có thể hiểu là bài văn màu nhiệm, thể hiện ước mơ cha mẹ mong con cái luôn được những phép màu tốt đẹp chở che, cuộc sống an lành.

Tuyết Lâm
94,678
Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" có nghĩa là rừng, một nguồn tài nguyên quý có giá trị to lớn với đời sống. Tên "Tuyết Lâm" dùng để chỉ những người bình dị, dễ gần như lẽ tự nhiên, mong con luôn xinh đẹp, trắng trẻo như bạch tuyết

Hằng Nguyệt
94,674
Tên Hằng Nguyệt là sự kết hợp của hai từ gốc Hán Việt mang tính biểu tượng cao. Hằng (姮) chỉ sự vĩnh cửu, bền bỉ, thường gắn liền với hình tượng Hằng Nga trong thần thoại. Nguyệt (月) là mặt trăng, biểu thị vẻ đẹp dịu dàng, thuần khiết và chu kỳ tự nhiên của vũ trụ. Nguồn gốc tên gọi này gắn liền mật thiết với truyền thuyết dân gian Việt Nam và Trung Hoa về Nữ thần Mặt Trăng. Việc đặt tên Hằng Nguyệt gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp thanh cao, thoát tục và trường tồn theo thời gian. Đây là một tên gọi cổ điển, thường được dùng để ca ngợi phẩm chất cao quý của nữ giới. Tên gọi này hàm chứa sự thuần khiết tuyệt đối và phẩm chất cao quý như ánh trăng rằm đêm. Nó tượng trưng cho sự ổn định, lòng trung thành và vẻ đẹp không bao giờ phai nhạt. Hằng Nguyệt còn đại diện cho sự nữ tính hoàn hảo, trí tuệ tĩnh lặng và sự duyên dáng vượt thời gian.

Thúy Lựu
94,621
Lựu: Nghĩa Hán Việt là dòng nước chảy xiết, ngụ ý biểu hiện tích cực, năng động, mạnh mẽ kiên cường.

Trinh Thuy
94,611
Trinh: Nghĩa gốc: Thường được hiểu là sự trong trắng, thuần khiết, phẩm hạnh tốt đẹp của người phụ nữ. Nó còn mang ý nghĩa về sự ngay thẳng, chính trực, không tà niệm. Ý nghĩa khác: Có thể liên tưởng đến sự trinh nguyên, vẻ đẹp tinh khôi, chưa vướng bụi trần. Thụy: Nghĩa gốc: Thường mang ý nghĩa tốt lành, điềm lành, may mắn. Nó còn có thể chỉ những điều tốt đẹp, phúc lộc trời ban. Ý nghĩa khác: Đôi khi gợi sự an lành, yên bình, một cuộc sống sung túc, đủ đầy. Ý nghĩa tổng quan: Tên Trinh Thụy gợi lên hình ảnh một người con gái có phẩm hạnh đoan trang, trong sáng, lại được hưởng những điều may mắn, tốt lành trong cuộc sống. Tên này mang ý nghĩa về vẻ đẹp tâm hồn thanh khiết kết hợp với những phúc lộc, an yên mà số mệnh mang lại. Đây là một cái tên đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc đời hạnh phúc, viên mãn cho con gái.

Tuấn Duy
94,352
1. Tuấn: Từ "Tuấn" thường mang ý nghĩa là thông minh, lanh lợi, và có tài năng. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự nhanh nhẹn, khéo léo trong hành động. 2. Duy: Từ "Duy" thường có nghĩa là duy nhất, độc nhất hoặc kiên định. Nó có thể biểu thị cho một người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và có khả năng lãnh đạo. Khi kết hợp lại, tên "Tuấn Duy" có thể được hiểu là một người thông minh, tài năng và kiên định, có khả năng nổi bật trong xã hội. Tên này thường được coi là mang lại ý nghĩa tích cực và may mắn cho người mang tên.

Tìm thêm tên

hoặc