Tìm theo từ khóa
"Hoà"

Hòa Sino
75,730
- "Hòa" là một tên phổ biến trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa hòa bình, hòa hợp. Nó cũng có thể là một phần của tên riêng hoặc tên đệm. - "Sino" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Sinae", nghĩa là Trung Quốc. Trong một số ngữ cảnh, "Sino" có thể được dùng để chỉ điều gì đó liên quan đến Trung Quốc. Kết hợp lại, "Hòa Sino" có thể được hiểu là một cái tên riêng, có thể mang ý nghĩa hòa bình hoặc hòa hợp với Trung Quốc
Hoà Hoà
75,670
"Hòa" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là êm ấm, yên ổn chỉ sự thuận hợp. Tên "Hòa" thường để chỉ về đức tính con người, hiền lành, thái độ từ tốn, mềm mỏng
Hoàng Tùng
75,476
1. Ý nghĩa từ Hán Việt: - "Hoàng" (黃) thường có nghĩa là màu vàng, tượng trưng cho sự quý phái, sang trọng, hoặc có thể liên quan đến sự thịnh vượng, ánh sáng. - "Tùng" (松) thường chỉ cây thông, biểu trưng cho sự bền bỉ, kiên cường, và trường thọ. Cây thông cũng thường được coi là biểu tượng của sự vững chãi và kiên cường trong văn hóa Á Đông. 2. Tổng hợp ý nghĩa: Khi kết hợp lại, tên "Hoàng Tùng" có thể được hiểu là "cây thông quý giá" hoặc "cây thông vững chãi và thịnh vượng". Nó gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp, mạnh mẽ và có khả năng vượt qua khó khăn.
Lệ Hoa
75,440
"Lệ" theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Cái tên "Lệ Hoa" có ý chỉ người con gái xinh đẹp, có phẩm chất quý hoá, tính cách dễ mến.
Hoàng Tử
75,386
Hoàng tử (chữ Hán: 皇子; tiếng Anh: Imperial Prince), mang nghĩa "Con trai của Hoàng thất", là cách gọi những người con trai của Hoàng đế trong vùng văn hóa chữ Hán như Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản cùng Hàn Quốc.
Hoàng Hân
75,240
Bố mẹ mong con luôn được hân hoan, vui vẻ, may mắn, hạnh phúc.
Hoàng Gia
75,211
Tên Hoàng Gia thường được hiểu là những tên gọi hoặc danh hiệu dành cho các thành viên trong gia đình hoàng tộc, đặc biệt là vua, hoàng hậu, và các hoàng tử, công chúa. Ý nghĩa của tên Hoàng Gia có thể bao gồm sự tôn kính, quyền lực, và trách nhiệm lãnh đạo.
Quốc Hoàn
75,007
"Hoàn" chỉ sự tìm kiếm, tìm lại những điều đã qua, gợi sự lưu luyến, nhớ thương. Quốc Hoàn, ý chỉ một người có suy nghĩ sâu sắc, thiên về tình cảm gia đình, đất nước dù sự nghiệp có lớn mạnh nhưng vẫn luôn nhớ cội nguồn, gốc gác
Bá Hoài
74,887
Tên đệm Bá: "Bá" theo tiếng Hán-Việt có nghĩa là to lớn, quyền lực. Vì vậy, nếu mong ước con trai mình có thể phách cường tráng, khỏe mạnh thì nên đặt đệm này cho con. Tên chính Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người.
Hương Hoàng
74,796
Tên "Hương" chỉ hương thơm, mùi hương dễ chịu, thường gợi liên tưởng đến hoa cỏ và sự thanh khiết. "Hoàng" mang hàm ý màu vàng, hoàng gia, hoặc sự rực rỡ, biểu thị sự cao quý và quyền lực. Cả hai đều là những thành tố phổ biến trong tên gọi tiếng Việt. Nguồn gốc của "Hương" đến từ từ ngữ chỉ mùi hương quyến rũ, thường được dùng để ban tặng vẻ duyên dáng, dịu dàng. "Hoàng" có gốc Hán Việt, thường xuất hiện trong họ hoặc tên để chỉ sự vương giả, uy nghi hay sự sáng chói. Chúng phản ánh truyền thống đặt tên mong muốn những phẩm chất tốt đẹp. Khi kết hợp, "Hương Hoàng" tạo nên một hình ảnh về sự hòa quyện giữa vẻ đẹp tinh tế và phẩm chất cao quý. Tên này gợi lên một người có sức hút dịu dàng như hương thơm nhưng đồng thời mang phong thái uy nghi, rạng rỡ. Nó biểu trưng cho một cá nhân vừa duyên dáng vừa có tầm vóc, sự hiện diện vừa dễ chịu vừa ấn tượng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái