Tìm theo từ khóa
"Trà"

Thy Trang
108,742
Tên Trang: Theo nghĩa Hán-Việt, đệm Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, đệm Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ. Tên đệm Thy: "Thy" là kiểu viết khác của "Thi", theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thy" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh.
Nam Trang
108,492
Tên "Nam Trang" có thể được phân tích từ hai thành phần: "Nam" và "Trang". 1. Nam: Trong tiếng Việt, "Nam" thường có nghĩa là "phía nam" hoặc "đàn ông". Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể biểu thị sự mạnh mẽ, nam tính hoặc có thể ám chỉ đến phương hướng. 2. Trang: "Trang" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, như "trang trọng", "trang nhã", hoặc "trang sức". Tên này thường được dùng để chỉ sự đẹp đẽ, thanh lịch và quý phái. Khi kết hợp lại, tên "Nam Trang" có thể hiểu là "sự trang trọng, thanh lịch của người đàn ông" hoặc "phía nam thanh nhã".
Nhật Trâm
107,578
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Trâm: Trong tiếng Hán, "trâm" có nghĩa là "cái cài đầu". Chiếc trâm cài thường được làm bằng vàng, bạc, ngọc trai hoặc đá quý, là món trang sức quý giá, thể hiện vẻ đẹp và sự sang trọng của người phụ nữ. Tên Trâm thường được dùng để đặt cho con gái, với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, quý phái, có cuộc sống hạnh phúc, sung túc.
Lina Tran
107,432
1. Tên "Lina": Tên này thường được coi là một tên nữ, có nguồn gốc từ nhiều ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Trong tiếng Latin, "Lina" có thể được hiểu là "sợi chỉ", trong khi trong một số ngôn ngữ Ả Rập, nó có thể mang nghĩa là "mềm mại" hoặc "tươi sáng". Tên này cũng có thể là viết tắt của các tên dài hơn như "Karolina" hay "Angelina". 2. Họ "Tran": Đây là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Họ "Tran" (hoặc "Trần") có nguồn gốc từ một trong những dòng họ lớn và có uy tín trong lịch sử Việt Nam. Những người mang họ này thường có nguồn gốc từ các gia đình quý tộc hoặc có ảnh hưởng trong xã hội.
Trà An
107,395
Đệm Trà: Cây chè (trà), lá dùng để pha các thứ chè uống. Tên chính An: Yên bình, bình an
Trang Milk
107,008
"Trang" là một tên phổ biến ở Việt Nam, thường được đặt cho nữ giới. "Milk" trong tiếng Anh có nghĩa là "sữa". Tên "Trang Milk" có thể là biệt danh hoặc tên nghệ danh của một người, có thể gợi ý rằng người đó có liên quan đến ngành sữa, hoặc đơn giản là thích sữa
Trâm Ngọc
106,549
Ngọc mang ý nghĩa của sự quý giá, sang trọng và tinh khiết. Trâm mang ý nghĩa của sự trang nhã, quý phái và xinh đẹp. Tên "Trâm Ngọc" mang ý nghĩa là một người con gái xinh đẹp, dịu dàng, đằm thắm, có phẩm chất cao quý, tâm hồn trong sáng, thanh khiết. Người mang tên này thường được mọi người yêu quý, quý trọng.
Trang Thuỳ
106,403
Người con gái thùy mị, nết na, đoan trang đó chính là con.
Hiếu Trang
106,118
Hiếu, chữ lót mang đậm giá trị truyền thống, có gốc Hán Việt là 孝, biểu trưng cho lòng hiếu thảo, sự kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với ông bà, cha mẹ. Đây là một trong những đức tính căn bản và cao quý nhất trong văn hóa Á Đông, thể hiện tình yêu thương và trách nhiệm của con cái, là nền tảng của mọi phẩm hạnh. Trang, tên chính, cũng có gốc Hán Việt, thường được hiểu theo nghĩa trang nhã, trang trọng, hoặc trang sức. Từ này gợi lên hình ảnh của sự thanh lịch, duyên dáng, một vẻ đẹp không chỉ ở hình thức mà còn toát ra từ phong thái, cử chỉ, sự đĩnh đạc và một tâm hồn cao quý. Khi kết hợp Hiếu và Trang, cái tên vẽ nên một bức chân dung toàn diện về một người con gái. Đó là sự hòa quyện tinh tế giữa vẻ đẹp nội tâm sâu sắc, lòng hiếu kính và sự duyên dáng, thanh lịch bên ngoài, tạo nên một khí chất vừa đoan trang, vừa ấm áp và đầy sức hút. Cái tên Hiếu Trang gửi gắm kỳ vọng về một cô gái không chỉ hiếu thuận, sống có tình nghĩa mà còn sở hữu phong thái tự tin, đĩnh đạc và một tâm hồn thanh cao. Cha mẹ mong con sẽ là người biết giữ gìn truyền thống, đồng thời luôn tỏa sáng với vẻ đẹp trí tuệ và phẩm hạnh, trở thành niềm tự hào của gia đình và xã hội.
Hien Tran
105,858
Tên "Trần" là một họ phổ biến và lâu đời trong văn hóa Việt Nam, mang trong mình dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc. Họ Trần gợi nhắc về một triều đại lừng lẫy, biểu trưng cho sự kiên cường, trí tuệ và tinh thần thượng võ, kết nối người mang tên với cội nguồn và di sản văn hóa sâu sắc. Chữ "Hiền" trong tên "Hiền Trần" mang ý nghĩa Hán Việt sâu sắc từ chữ 賢, biểu thị sự hiền lành, đức độ, tài năng và trí tuệ. Đây là một cái tên gửi gắm những phẩm chất cao quý, gợi lên hình ảnh một người con gái đoan trang, nhân hậu và có tâm hồn trong sáng. Khi kết hợp, "Hiền Trần" vẽ nên một bức tranh về con người không chỉ mang trong mình dòng máu của một dòng họ danh giá mà còn sở hữu những giá trị nội tại đáng quý. Cái tên này gợi lên hình ảnh một cá nhân có khí chất thanh cao, dung hòa giữa vẻ đẹp tâm hồn và sự vững chãi của truyền thống gia đình. Người mang tên Hiền Trần thường được liên tưởng đến sự dịu dàng, ôn hòa nhưng không kém phần kiên định và sâu sắc. Khí chất đặc trưng của cái tên này là sự điềm đạm, khả năng thấu hiểu và lòng trắc ẩn, tạo nên một nhân cách được mọi người yêu mến và kính trọng. Qua tên gọi này, cha mẹ gửi gắm ước vọng con mình sẽ lớn lên thành một người phụ nữ đức hạnh, tài giỏi, sống có ích và mang lại niềm tự hào cho gia đình. Đó là lời chúc cho một cuộc đời an yên, tràn đầy yêu thương và luôn giữ vững những giá trị tốt đẹp của bản thân và dòng tộc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái