Tìm theo từ khóa
"Thu"

Thục Trang
109,018
Theo nghĩa gốc Hán, "Thục" có nghĩa là thành thạo, thuần thục, nói về những thứ đã quen thuộc, nói về sự tinh tường, tỉ mỉ. Ý nghĩa của tên "Thục Trang" là mong con gái sau này sẽ là cô gái giỏi giang, đoan trang, hiền thục
Kim Thư
108,810
"Kim" là trân quý, "Thư" là phái đẹp. Tên màng thể hiện cha mẹ mong muốn con sau này là người xao quý, nết na, đức hạnh, trước sau vẹn toàn
Hữu Thuận
108,479
Tên đệm Hữu Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Ngoài ra hữu còn có nghĩa là sự thân thiện, hữu ích hữu dụng nói về con người có tài năng giỏi giang. Tên chính Thuận Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.
Thân Thương
108,343
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Thân" có thể hiểu là gần gũi, thân thiết, hoặc có thể liên quan đến cơ thể, hình thể. - "Thương" thường mang nghĩa là yêu thương, quý mến, hoặc cảm xúc tích cực đối với ai đó. 2. Tình cảm và mối quan hệ: - Khi kết hợp lại, "Thân Thương" có thể diễn tả một mối quan hệ gần gũi, thân thiết và đầy tình cảm. Đây có thể là cách để thể hiện sự yêu mến, trân trọng đối với một người nào đó.
Thu Hằng
108,258
"Thu" tức là mùa thu, ý chỉ sự nhẹ nhàng, dịu dàng như mùa thu. Cái tên "Thu Hằng" ý mong con lớn lên là người nhẹ nhàng, có tính khí nhã nhặn, luôn xinh đẹp, duyên dáng.
Hải Thụy
107,863
Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Hải Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái, bao dung, nhân hậu. Tên "Hải Thụy" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, sang trọng, cuộc sống sung túc, vinh hoa, có tấm lòng rộng mở, bao la như biển cả
Kiều Thủy
107,773
Đệm Kiều: Yêu quý, đáng yêu, nên xưa kia gọi con gái là a kiều. Tên chính Thủy: Nước, sông ngòi, khe suối
Thiên Thuỷ
107,589
Thiên Thuỷ là một tên gọi mang đậm chất thơ và hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ. Tên này kết hợp hai yếu tố cơ bản và mạnh mẽ nhất của vũ trụ: "Thiên" là trời, bầu trời bao la, và "Thuỷ" là nước, dòng chảy vĩnh hằng. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh về sự rộng lớn, thanh khiết và nguồn gốc của sự sống. Nguồn gốc của tên Thiên Thuỷ bắt rễ sâu trong văn hóa Hán Việt, nơi các từ ngữ thường được chọn lọc để mang nhiều tầng lớp hàm súc. "Thiên" không chỉ là bầu trời vật lý mà còn tượng trưng cho sự cao quý, linh thiêng và định mệnh. "Thuỷ" biểu trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển nhưng cũng đầy sức mạnh, khả năng thích nghi và sự trường tồn. Tên Thiên Thuỷ biểu tượng cho một tâm hồn khoáng đạt, trong sáng như bầu trời và linh hoạt, sâu sắc như dòng nước. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tầm nhìn rộng lớn, khả năng thích nghi cao và một nội tâm phong phú. Tên gọi này thường được kỳ vọng sẽ mang lại sự bình an, thanh cao và một cuộc đời thuận lợi, êm đềm như dòng chảy tự nhiên.
Thu Hạnh
107,565
Tên "Thu Hạnh" trong tiếng Việt có thể được phân tích theo nghĩa của từng từ. - "Thu" thường liên quan đến mùa thu, biểu thị cho sự êm đềm, dịu dàng và sự chín muồi. Mùa thu cũng thường được liên kết với vẻ đẹp và sự lãng mạn. - "Hạnh" có thể mang nghĩa là hạnh phúc, hoặc liên quan đến cây hạnh (một loại cây có hoa đẹp và thường được trồng trong vườn). Kết hợp lại, "Thu Hạnh" có thể hiểu là "sự hạnh phúc trong mùa thu", hoặc "sự êm đềm và hạnh phúc". Tên này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thanh tao và nhẹ nhàng.
Thước Vỹ
107,403
Tên Thước Vỹ là một tên gọi mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Hán Việt, thường được dùng để chỉ sự đo lường, quy chuẩn và sự kết thúc hoặc phần đuôi của một sự vật, sự việc. Phân tích thành phần Tên Thước Thước là một danh từ chỉ công cụ đo lường chiều dài, thường là một thanh gỗ hoặc kim loại có khắc vạch. Trong ý nghĩa mở rộng, Thước còn đại diện cho quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu và sự chuẩn mực. Nó hàm ý sự chính xác, công bằng và sự tuân thủ các giới hạn đã định. Một người mang tên Thước thường được kỳ vọng là người có nguyên tắc, biết giữ khuôn phép và có khả năng đánh giá mọi việc một cách khách quan. Phân tích thành phần Tên Vỹ Vỹ là một danh từ có nghĩa là cái đuôi, phần cuối cùng của một vật thể, hoặc sự kết thúc của một quá trình. Vỹ cũng có thể được hiểu là sự nhỏ bé, sự khiêm tốn hoặc phần phụ thuộc. Trong một số ngữ cảnh, Vỹ còn mang ý nghĩa là sự duy trì, sự nối tiếp hoặc sự hoàn thành. Thành phần Vỹ gợi lên sự khiêm nhường, sự hoàn tất chu trình hoặc sự quan trọng của việc kết thúc một cách trọn vẹn. Tổng kết ý nghĩa Tên Thước Vỹ Khi kết hợp lại, Tên Thước Vỹ mang ý nghĩa về sự đo lường và sự kết thúc, hoặc sự đo lường đến tận cùng. Nó có thể ám chỉ một người luôn tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực (Thước) cho đến khi hoàn thành công việc (Vỹ). Tên này gợi lên hình ảnh một người sống có nguyên tắc, cẩn trọng trong mọi hành động, luôn biết giới hạn của mình và hoàn thành trách nhiệm một cách chu đáo. Tên Thước Vỹ còn có thể hàm ý sự đánh giá, kiểm soát mọi thứ từ đầu đến cuối, đảm bảo mọi việc đều nằm trong khuôn khổ và đạt được sự hoàn mỹ cuối cùng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái