Tìm theo từ khóa "Sự"

Su Shin
105,179
Từ "Shin" trong tiếng Nhật có thể được hiểu là sự yên tĩnh và thanh tịnh

Vú Sữa
104,899
1. Biểu tượng của sự ngọt ngào và dễ thương: Vú Sữa là một loại trái cây ngọt, có hình dáng dễ thương và thường được liên tưởng đến sự tươi mát. Do đó, tên này có thể được dùng để chỉ những người có tính cách dịu dàng, đáng yêu hoặc dễ gần. 2. Tượng trưng cho sự nuôi dưỡng: Tên "Vú Sữa" cũng có thể gợi nhớ đến hình ảnh của sự chăm sóc và nuôi dưỡng, vì vú sữa là nguồn dinh dưỡng cho trẻ nhỏ. Điều này có thể ám chỉ đến những người có tính cách chăm sóc, yêu thương và quan tâm đến người khác. 3. Biệt danh: Trong một số trường hợp, "Vú Sữa" có thể được dùng như một biệt danh thân mật giữa bạn bè hoặc trong gia đình, thể hiện sự gần gũi và tình cảm. 4. Tên gọi đặc trưng: Ở một số vùng miền, "Vú Sữa" có thể được dùng như một tên gọi đặc trưng cho một số người, đặc biệt là những người có liên quan đến nghề nông hoặc kinh doanh trái cây.

Sương
103,526
Sương cũng mang trong mình ý nghĩa về sự tự nhiên và tinh khiết. Sương xuất hiện vào buổi sáng khi không khí lạnh hơn, khiến hơi nước trong không khí đông lại thành giọt sương. Như vậy, tên gọi này gợi nhớ đến sự tinh khiết trong tâm hồn của con gái, nhấn mạnh sự trong sáng và thanh khiết trong hành động và tư tưởng.

Kim Sương
102,950
Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường liên tưởng đến vàng, một kim loại quý giá. Nó tượng trưng cho sự giàu có, sang trọng, quý phái, và sự bền bỉ, trường tồn. "Kim" cũng có thể mang ý nghĩa về sự hoàn hảo, tinh khiết và giá trị cao. Sương: Sương là hơi nước ngưng tụ thành những hạt nhỏ li ti, thường xuất hiện vào buổi sáng sớm. Sương tượng trưng cho sự tinh khiết, trong trẻo, mỏng manh và vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh khiết của thiên nhiên. Nó cũng gợi lên cảm giác mới mẻ, tươi mát và thoáng đãng. Tên "Kim Sương" kết hợp cả sự quý giá, cao sang của vàng ("Kim") và vẻ đẹp thanh khiết, mỏng manh của sương ("Sương"). Nó gợi lên hình ảnh một người con gái vừa xinh đẹp, thanh tú, vừa có phẩm chất cao quý, được trân trọng. Tên này mang ý nghĩa về một vẻ đẹp tinh khôi, thuần khiết, có giá trị và được yêu mến.

Suhao
101,358
Tên Suhao (Suhào) là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Trung Quốc, thường được viết bằng các ký tự Hán tự. Ý nghĩa của tên này phụ thuộc vào cách chọn và kết hợp các ký tự Hán tự cụ thể. Tuy nhiên, dựa trên cách phát âm thông dụng, có thể phân tích ý nghĩa tiềm ẩn của các thành phần cấu tạo nên tên. Phân tích thành phần tên Su (Tô) Thành phần đầu tiên, Su (Tô), thường được viết bằng ký tự Hán tự có nghĩa là "tỉnh dậy", "hồi sinh", hoặc "tỉnh táo". Khi dùng làm họ hoặc tên, nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, sự tươi mới, và khả năng phục hồi. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tinh thần minh mẫn, luôn sẵn sàng đón nhận những điều mới mẻ và có sức sống mạnh mẽ. Một cách hiểu khác, tùy thuộc vào ký tự Hán tự được chọn, Su có thể mang nghĩa là "màu trắng trơn" hoặc "mộc mạc", biểu thị sự thuần khiết và giản dị. Phân tích thành phần tên Hao (Hạo) Thành phần thứ hai, Hao (Hạo), là một ký tự rất phổ biến trong tên gọi, thường mang ý nghĩa tích cực và rộng lớn. Ký tự Hao thường được hiểu là "rộng lớn", "bao la", "vĩ đại", hoặc "sáng sủa", "rực rỡ". Nó thể hiện khát vọng về một tương lai tươi sáng, một tầm nhìn rộng mở và một cuộc đời thành công, vang dội. Khi dùng trong tên, Hao hàm ý người đó có chí lớn, có khả năng đạt được những thành tựu to lớn và có phẩm chất cao quý, được nhiều người kính trọng. Tổng kết ý nghĩa tên Suhao Khi kết hợp lại, tên Suhao mang ý nghĩa tổng thể về một người có tinh thần minh mẫn, luôn tỉnh táo (Su), và có một tương lai rộng lớn, rực rỡ (Hao). Tên này thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là người có khả năng hồi phục mạnh mẽ sau khó khăn, luôn giữ được sự thuần khiết trong tâm hồn, đồng thời đạt được những thành công vĩ đại và có tầm ảnh hưởng lớn trong cuộc sống. Đây là một cái tên đẹp, chứa đựng những kỳ vọng về sự phát triển toàn diện cả về trí tuệ lẫn sự nghiệp.

Chanh Su
100,701

Sunnie
100,623

Sury
100,499
Tên Sury có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Phạn, là một dạng rút gọn của Surya. Trong truyền thống Hindu giáo, Surya là danh xưng trực tiếp chỉ Mặt Trời, vị thần tối cao cai quản ánh sáng và thời gian. Đây là một cái tên cổ xưa xuất hiện rộng rãi trong các kinh Vệ Đà, khẳng định vị thế trung tâm của nguồn sáng vũ trụ. Surya không chỉ là một thiên thể mà còn đại diện cho nguồn năng lượng duy trì sự sống trên Trái Đất. Vị thần này thường được miêu tả cưỡi cỗ xe kéo bởi bảy con ngựa, tượng trưng cho bảy màu quang phổ hoặc bảy ngày trong tuần. Cái tên này gắn liền với sự rực rỡ, quyền lực tối thượng và khả năng chiếu rọi mọi vật. Biểu tượng của Sury còn mở rộng sang các phẩm chất tinh thần như trí tuệ, sự minh mẫn và khả năng xua tan bóng tối của vô minh. Người mang tên này thường được kỳ vọng sở hữu sức mạnh nội tại và sự ấm áp lan tỏa. Nó thể hiện khát vọng về sự khởi đầu mới, sự chiến thắng và sự trường tồn.

Chị Sữa
100,424
Danh xưng "Chị Sữa" thường bắt nguồn từ môi trường kinh doanh nhỏ lẻ hoặc dịch vụ cung cấp thực phẩm, nơi người phụ nữ đóng vai trò chủ chốt trong việc phân phối các sản phẩm từ sữa. Nguồn gốc của tên gọi này gắn liền với những người bán sữa tươi, sữa bột hoặc các chế phẩm dinh dưỡng tại các khu chợ truyền thống hay cửa hàng quen thuộc. Đây là cách gọi thân mật, tôn trọng mà khách hàng dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hơn, tạo sự gần gũi và tin cậy trong giao tiếp hàng ngày. Tên gọi này hàm chứa sự liên kết trực tiếp với chức năng cung cấp dưỡng chất thiết yếu, đặc biệt quan trọng đối với trẻ nhỏ và sức khỏe gia đình. Sự kết hợp giữa danh xưng "Chị" và từ "Sữa" truyền tải vai trò chăm sóc, nuôi dưỡng, một hình ảnh quen thuộc trong văn hóa cộng đồng. Nó thể hiện sự tôn trọng dành cho người phụ nữ đảm nhiệm công việc quan trọng liên quan đến nguồn dinh dưỡng cơ bản. Biểu tượng của "Chị Sữa" là sự thuần khiết, sự sống và lòng tin tuyệt đối. Sữa vốn là biểu tượng toàn cầu của sự tinh khiết và khởi đầu, do đó, người mang danh xưng này được kỳ vọng phải cung cấp sản phẩm chất lượng cao và đáng tin cậy. Danh xưng này còn đại diện cho sự ổn định và sự đảm bảo về nguồn cung cấp dinh dưỡng cơ bản hàng ngày cho cộng đồng.

Suzuka
99,521
1. 鈴 (suzu): có nghĩa là "chuông", thường liên tưởng đến âm thanh nhẹ nhàng và êm dịu. 2. 香 (ka): có nghĩa là "hương", thể hiện sự thơm tho, dễ chịu.

Tìm thêm tên

hoặc