Tìm theo từ khóa "Nhân"

Đăng Nhân
90,196
Tên đệm Đăng: Đệm Đăng có nghĩa là ngọn đèn, tượng trưng cho ánh sáng, sự soi sáng, và hy vọng. Đệm Đăng cũng có nghĩa là vươn lên, thể hiện sự phát triển, tiến bộ, và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp hơn. Tên chính Nhân: "Nhân" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người, thiên về phần tính cách vì "Nhân" còn có nghĩa là phần giá trị cốt lõi bên trong. Và ở một nghĩa khác "Nhân" còn ý chỉ sự việc do con người tạo ra, tùy thuộc vào hành động đó mà mang lại kết quả tốt hoặc xấu. Vì thế tên "Nhân" mang ý nghĩa mong muốn con sẽ sống nhân hậu, lương thiện, biết yêu thương, luôn làm việc tốt để được hưởng quả ngọt.

Minhanh
87,542
Từ "Minh" có nghĩa là sáng, thông minh, rõ ràng, trong khi "Anh" có thể hiểu là anh hùng, tài giỏi, hay cũng có thể chỉ sự duyên dáng, xinh đẹp. Khi kết hợp lại, tên "Minh Anh" thường được hiểu là "người sáng suốt, thông minh và tài giỏi", hoặc "người có vẻ đẹp rạng rỡ".

Hồng Nhan
85,736
Tên "Hồng Nhan" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa liên quan đến vẻ đẹp và sự duyên dáng. "Hồng" thường được hiểu là màu hồng, tượng trưng cho sự tươi sáng, dịu dàng và nữ tính. "Nhan" có thể hiểu là khuôn mặt hoặc dung nhan, thường gợi lên hình ảnh về vẻ đẹp. Khi kết hợp lại, "Hồng Nhan" thường dùng để chỉ một người con gái có dung mạo xinh đẹp, duyên dáng và thu hút. Tuy nhiên, trong văn hóa và văn học, "hồng nhan" đôi khi cũng mang ý nghĩa về sự mong manh, ngắn ngủi, như trong cụm từ "hồng nhan bạc phận", ám chỉ những người đẹp thường phải chịu số phận không may mắn.

Chí Nhân
84,614
- Chí: Từ này có thể hiểu là "ý chí", "quyết tâm" hoặc "mục tiêu". Nó thể hiện sự kiên định, nỗ lực và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống. - Nhân: Từ này thường liên quan đến "nhân cách", "con người" hoặc "nhân đức". Nó gợi lên hình ảnh của một người có phẩm hạnh tốt, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Khi kết hợp lại, "Chí Nhân" có thể được hiểu là một người có ý chí mạnh mẽ, quyết tâm và đồng thời cũng có nhân cách tốt đẹp, biết sống vì người khác. Đây là một cái tên thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với những giá trị đạo đức và tinh thần.

Nhật Nhanh
82,140
- Nhật: Trong tiếng Việt, "Nhật" thường liên quan đến mặt trời, ánh sáng hoặc ngày. Nó có thể biểu thị sự tươi sáng, năng động và tích cực. - Nhanh: Từ "Nhanh" có nghĩa là nhanh chóng, lẹ làng, thể hiện sự linh hoạt, hoạt bát và khả năng thích ứng nhanh với hoàn cảnh. Khi kết hợp lại, "Nhật Nhanh" có thể hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, biểu thị một người có tính cách năng động, sáng sủa và nhanh nhẹn.

Hữu Nhân
80,716
"Hữu" có nghĩa là có, sở hữu, có mặt, hiện diện. "Nhân" có nghĩa là con người, nhân tính, nhân phẩm, nhân cách. Tên "Hữu Nhân" có nghĩa là có con người, có nhân tính, có nhân phẩm. Đây là một ý nghĩa rất đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con mình sẽ là một người có nhân cách tốt đẹp, có ích cho xã hội.

Sỹ Nhân
79,101
Sỹ là từ đọc trại của Sĩ, nghĩa là người tri thức. Sỹ A là khởi đầu từ tri thức, chỉ người có nền tảng học vấn. Tên chính Nhân: Con người

Nhàn
77,188
"Nhàn" mang ý nghĩa của sự an nhàn, thoải mái và bình yên trong cuộc sống.

An Nhàn
74,751
"An" nghĩa là bình an, "Nhàn" nghĩa Hán Việt là thong thả, từ tốn, thoải mái, hàm nghĩa thái độ ung dung tự tại, tuần tự trước sau rõ ràng. Đặt tên con là An Nhàn mong con luôn bình an, có cuộc sống thong thả, thoải mái, tự do

Nhanh
74,149
Mong con luôn nhanh nhẹn, hoàn thành xuất sắc mọi việc trong đời.

Tìm thêm tên

hoặc