Tìm theo từ khóa
"Ngàn"

Cao Ngân
100,370
- "Cao" thường có nghĩa là cao quý, cao thượng, hoặc có vị trí cao trong xã hội. Nó cũng có thể chỉ đến chiều cao vật lý. - "Ngân" thường có nghĩa là bạc, một kim loại quý, hoặc có thể chỉ đến âm thanh ngân vang, trong trẻo. Khi kết hợp lại, "Cao Ngân" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa cao quý, trong sáng hoặc có giá trị như bạc.
Ngân Hà
99,654
"Ngân" ý chỉ sự quý báu, là kim tiền, vàng bạc của gia đình. Cái tên "Ngân Hà" ý chỉ con là sự quý báu, là báu vật của cả gia đình, là điều khởi sự tốt đẹp của dòng họ.
Xuân Ngân
98,641
Tên đệm Xuân: Theo tiếng Hán - Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân. Mùa xuân là mùa khởi đầu của một năm mới, là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc, của trăm hoa đua nở, của chim chóc hót líu lo. Đặt đệm "Xuân" cho con với mong muốn con sẽ có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn vui vẻ, hạnh phúc. Ngoài ra, đệm Xuân cũng có nghĩa là "sự khởi đầu", "sự đổi mới với mong muốn con sẽ là người có tinh thần khởi nghiệp, luôn đổi mới, sáng tạo trong cuộc sống. Tên chính Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con tên Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang.
Ngân Hoài
97,362
Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con tên Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang.
Diệu Ngân
96,088
"Diệu" trong Hán Việt mang ý nghĩa của sự kì diệu, tuyệt diệu, đẹp đẽ và tinh xảo. Chữ này gợi lên hình ảnh của vẻ đẹp thanh tao, sự khéo léo tinh tế và một nét huyền bí, cuốn hút khó tả, như một điều phi thường, vượt lên trên mọi giới hạn thông thường. "Ngân" cũng là một từ Hán Việt, có nghĩa là bạc – một kim loại quý giá, lấp lánh ánh sáng tinh khiết. Từ này không chỉ biểu trưng cho sự giàu sang, phú quý mà còn gợi cảm giác về vẻ đẹp trong trẻo, thanh thoát như ánh trăng bạc, hay âm thanh ngân vang trong trẻo, cao vút. Khi kết hợp "Diệu" và "Ngân", cái tên "Diệu Ngân" vẽ nên một bức tranh về vẻ đẹp tuyệt mỹ, rạng rỡ và vô cùng quý giá. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa nét tinh xảo, kì diệu của "Diệu" và vẻ lấp lánh, thanh khiết của "Ngân", tạo nên một tổng thể vừa sang trọng vừa đầy chất thơ. Cái tên này gợi lên một khí chất thanh cao, duyên dáng và có phần bí ẩn, thu hút. Người mang tên Diệu Ngân thường được kỳ vọng sẽ sở hữu trí tuệ sắc sảo, tâm hồn trong sáng và một vẻ đẹp lôi cuốn, có khả năng tỏa sáng rực rỡ trong mọi hoàn cảnh. Qua "Diệu Ngân", cha mẹ gửi gắm ước mong con gái mình sẽ có một cuộc đời rực rỡ, đầy may mắn và thành công, luôn được bao bọc bởi những điều tốt đẹp. Tên gọi còn là lời chúc con sẽ sống một cuộc đời ý nghĩa, biết trân trọng giá trị bản thân và mang lại niềm vui, sự diệu kỳ cho những người xung quanh.
Châu Ngân
93,929
Tên Châu Ngân mang ý nghĩa là con sẽ có cuộc sống giàu sang, luôn dư dả về vật chất và không phải lo lắng về cuộc sống, như một viên ngọc ngà quý báu
Thúy Ngân
93,633
"Ngân" là tiền của, còn có nghĩa là quý báu. Theo từ điển Tiếng Việt, "Thúy" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu. Với tên "Thúy Ngân" ngụ ý của cha mẹ mong cho con có tương lai ấm no, đầy đủ, xinh đẹp, quyền quý
Thảo Ngân
91,597
Thảo: Là ngoan hiếu thảo, biết vâng lời bố mẹ. Ngân: Là sự giàu có, thịnh vượng. Ý nghĩa của tên Thảo Ngân: Con là đứa con ngoan hiếu thảo của bố mẹ, mong con sẽ có tương lai giàu sang và hạnh phúc.
Bảo Ngân
91,203
"Bảo" có nghĩa là bảo vật, báu vật, quý giá, đáng trân trọng. "Ngân" có nghĩa là vàng, bạc, kim loại quý giá. Tên "Bảo Ngân" có ý nghĩa là một người con gái quý giá, đáng trân trọng, được cha mẹ yêu thương và mong muốn có một cuộc sống giàu sang, sung túc. Tên này cũng mang hàm ý con là báu vật của cha mẹ, là niềm tự hào của gia đình.
Ngân Khánh
88,717
Khánh: Là sự vui vẻ, niềm vui. Ngân: Là sự giàu có, thịnh vượng. Ý nghĩa của tên Ngân Khánh: Cuộc sống của con sẽ luôn đầy niềm vui, giàu có và thịnh vượng, mang trong mình báo hiệu của niềm vui.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái