Tìm theo từ khóa
"Khoa"

Thi Khoa
80,266
- "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa, bao gồm "thơ" (poetry), "thử thách" (exam), hoặc "thực hiện" (to do/perform). - "Khoa" thường có nghĩa là "khoa học" (science), "ngành học" (field of study), hoặc "khoa thi" (examination).
Yến Khoa
80,103
Tên đệm Yến: "Yến" là con chim yến, loài chim nhỏ nhắn, duyên dáng, thường được ví với những người con gái xinh đẹp, thanh tú. Đệm "Yến" thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái mình sẽ luôn xinh đẹp, thanh tú, tự do, lạc quan, yêu đời, gặp nhiều điều tốt đẹp và có cuộc sống yên bình, hạnh phúc. Tên chính Khoa: Tên "Khoa" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ sự việc to lớn, dùng để nói về người có địa vị xã hội & trình độ học vấn. Theo văn hóa của người xưa, các đấng nam nhi thường lấy công danh đỗ đạt làm trọng nên tên "Khoa" được dùng để chỉ mong muốn con cái sau này tài năng, thông minh, ham học hỏi, sớm đỗ đạt thành danh.
Khoai
78,281
Cha mẹ có thể đặt tên Khoai cho con ở nhà với mong muốn con hay ăn chóng lớn, dẻo dai, bền bỉ
Khoai Mì
76,680
Tên "Khoai Mì" thường được dùng để chỉ cây sắn (Manihot esculenta), một loại cây nông nghiệp quan trọng ở nhiều nước nhiệt đới. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Việt, trong đó "khoai" thường dùng để chỉ các loại củ ăn được, và "mì" có thể liên quan đến cách chế biến hoặc sử dụng của cây này trong ẩm thực. Khoai mì được biết đến với phần củ có chứa tinh bột cao, thường được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau như bột mì, bánh, hay món khoai mì hấp. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và các sản phẩm công nghiệp.
Anh Khoa
76,125
Anh Khoa chỉ người khôi ngô tuấn tú
Y Khoa
74,449
"Y" trong "Y Khoa" mang gốc Hán Việt sâu sắc, từ chữ 醫 (y), trực tiếp chỉ ngành y học, thuốc men, và người thầy thuốc. Chữ "Y" tự thân đã gói trọn tinh hoa của sự chữa lành, chăm sóc sức khỏe và kiến thức y lý, gợi lên hình ảnh của sự tận tâm, lòng nhân ái và sứ mệnh cao cả. Tiếp nối, "Khoa" cũng là một từ Hán Việt, xuất phát từ chữ 科 (khoa), có nghĩa là bộ môn, ngành học, hoặc một lĩnh vực chuyên sâu của tri thức. Khi đứng một mình, "Khoa" thể hiện sự phân loại, hệ thống hóa kiến thức, và sự chuyên biệt trong nghiên cứu, hàm chứa sự nghiêm túc, khoa học và tính học thuật. Khi kết hợp "Y" và "Khoa", cái tên "Y Khoa" trở thành một danh từ hoàn chỉnh, trực tiếp chỉ "ngành y học" hay "khoa học y tế". Đây là một cái tên mang tính định hướng rõ ràng, không chỉ là một danh xưng mà còn là một tuyên ngôn về lĩnh vực mà người mang tên được kỳ vọng sẽ gắn bó hoặc thể hiện phẩm chất, toát lên sự uyên bác, chuyên môn và tầm quan trọng của tri thức y học. Cái tên "Y Khoa" biểu tượng cho trí tuệ, lòng nhân ái và tinh thần phụng sự. Người mang tên này thường được liên tưởng đến sự thông minh, khả năng học hỏi không ngừng và sự kiên trì trong việc tìm tòi kiến thức để cứu chữa, với khí chất đặc trưng là sự điềm tĩnh, cẩn trọng, và một trái tim ấm áp luôn hướng về sức khỏe và hạnh phúc của cộng đồng. Qua cái tên "Y Khoa", cha mẹ gửi gắm ước nguyện sâu sắc rằng con sẽ trở thành một người có kiến thức uyên thâm về y học, một lương y tận tụy hoặc một nhà khoa học cống hiến cho sức khỏe nhân loại. Đó là lời chúc con sẽ mang lại sự chữa lành, niềm hy vọng và cuộc sống tốt đẹp hơn cho mọi người, góp phần xây dựng một xã hội khỏe mạnh và an lành.
Đăng Khoa
73,974
Đăng Khoa là một điểm sáng nhỏ, một tia hy vọng mang đến những điều tốt đẹp và thú vị từ cuộc sống hàng ngày. Đồng thời, tên cũng biểu thị sự may mắn và khả năng mang lại bình an và hạnh phúc cho mọi người xung quanh
Khoa
70,070
"Khoa" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ sự việc to lớn, dùng để nói về người có địa vị xã hội & trình độ học vấn. Theo văn hóa của người xưa, các đấng nam nhi thường lấy công danh đỗ đạt làm trọng nên tên "Khoa" được dùng để chỉ mong muốn con cái sau này tài năng, thông minh, ham học hỏi, sớm đỗ đạt thành danh.
Bách Khoa
69,443
“Bách” nghĩa là thông, mang ý nghĩa nhiều, to lớn, thông tuệ. Cái tên Bách Khoa nói về một người mạnh mẽ, sống bất khuất, tài giỏi sẽ là chỗ dựa vững chãi, chắc chắn cho mọi người xung quanh.
Minh Khoa
64,981
Theo nghĩa Hán - Việt, "Minh" có nghĩa là sáng suốt, thông minh, hiểu biết. "Khoa" có nghĩa là học vấn, tài năng. Hai từ này kết hợp với nhau tạo nên một cái tên mang ý nghĩa là người có trí tuệ sáng suốt, thông minh, tài giỏi, đạt được thành công trong học tập và cuộc sống. Tên "Minh Khoa" thường được đặt cho con trai, với mong muốn con sẽ là một người thông minh, tài giỏi, có trí tuệ sáng suốt, đạt được thành công trong học tập và cuộc sống, trở thành người có ích cho xã hội.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái