Tìm theo từ khóa "Ji"

Fujita
73,846

Jindo
72,931
Tên một nhân vật truyện tranh

Jin
65,741
Nghĩa phổ biến của Jin là chỉ “Người”(人). Chữ Hán trên còn được đọc là “hito/nin”. Ngoài ra, Jin còn có thể là chữ 仁 (mang nghĩa là “nhân). Jin 神 (thần), mang nghĩa là “thần thánh”.

Jin Jin
63,653

Buljil
57,976

Ji
52,024
Tên Ji có nguồn gốc sâu rộng tại Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc và Hàn Quốc, nơi nó được sử dụng phổ biến như một họ hoặc thành phần tên đệm. Sự đa dạng của tên này nằm ở chỗ nó đại diện cho nhiều Hán tự khác nhau, mỗi ký tự lại mang một hàm súc riêng biệt và cách phát âm khác nhau. Trong tiếng Trung, Ji có thể là 季, chỉ mùa hoặc người con út, hàm chứa sự tươi mới và chu kỳ tự nhiên. Nó cũng có thể là 吉, biểu thị sự may mắn, tốt lành và điềm báo tích cực trong cuộc sống. Một biến thể lịch sử khác là 姬, thường gắn liền với các dòng dõi hoàng gia hoặc vẻ đẹp quý phái. Tại Hàn Quốc, Ji (지) là một họ phổ biến và thường được viết bằng Hán tự 智, mang hàm súc về trí tuệ và sự thông minh sắc sảo. Khi được dùng trong tên riêng, nó thường truyền tải mong muốn về sự khôn ngoan, kiến thức sâu rộng cho người mang tên. Do sự phong phú về ký tự, biểu tượng chung của Ji thường xoay quanh các phẩm chất cao quý như sự uyên bác, tính lịch sử hoặc sự tốt lành. Tên gọi này đại diện cho một di sản văn hóa lâu đời, nơi mỗi âm tiết đều được chọn lọc cẩn thận để thể hiện phẩm chất mong muốn.

Tìm thêm tên

hoặc