Tìm theo từ khóa
"H"

Min Chu
84,140
Min: Thường mang ý nghĩa thông minh, nhanh nhẹn, lanh lợi. Có thể gợi đến sự cần mẫn, siêng năng, chăm chỉ. Trong một số trường hợp, "Min" còn được hiểu là người có trí tuệ, biết suy nghĩ thấu đáo. Chu: Thường mang ý nghĩa tốt lành, may mắn, phúc lộc. Có thể gợi đến sự hoàn hảo, trọn vẹn, viên mãn. Trong một số trường hợp, "Chu" còn được hiểu là sự chu đáo, cẩn trọng, tỉ mỉ. Ý nghĩa chung: Tên "Min Chu" có thể được hiểu là người thông minh, lanh lợi và gặp nhiều may mắn, phúc lộc trong cuộc sống. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về một người cần mẫn, chu đáo và luôn hướng đến sự hoàn thiện.
Truc Minh
84,126
- "Trúc" thường được liên tưởng đến cây trúc, biểu tượng cho sự thanh cao, kiên cường và ngay thẳng. Cây trúc cũng thường gắn liền với hình ảnh của sự bền bỉ và khả năng vượt qua khó khăn. - "Minh" có nghĩa là sáng, thông minh, hoặc rõ ràng. Tên này thường mang ý nghĩa về sự sáng suốt, thông thái và minh bạch.
Nhung Phi
84,124
Tên "Nhung Phi" trong tiếng Việt có thể được phân tích như sau: - "Nhung" thường được hiểu là một từ chỉ sự mềm mại, mượt mà, hoặc có thể liên quan đến sự quý phái, sang trọng. Trong một số trường hợp, "Nhung" cũng có thể ám chỉ đến chất liệu nhung, biểu trưng cho sự tinh tế và cao quý. - "Phi" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng thường được hiểu là bay, lướt hoặc đi nhanh chóng. Trong một số trường hợp, "Phi" cũng có thể mang ý nghĩa về sự tự do, thoải mái. Khi kết hợp lại, tên "Nhung Phi" có thể gợi lên hình ảnh của một người con gái mềm mại, quý phái và tự do, có khả năng bay bổng trong cuộc sống.
Tuệ Hy
84,110
Tên đệm Tuệ: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuệ" có nghĩa là trí thông minh, tài trí. Đệm "Tuệ" dùng để nói đến người có trí tuệ, có năng lực, tư duy, khôn lanh, mẫn tiệp. Cha mẹ mong con sẽ là đứa con tài giỏi, thông minh hơn người. Tên chính Hy: Nghĩa Hán Việt là chiếu sáng, rõ ràng, minh bạch, đẹp đẽ.
Bánh Mì
84,097
Gọi con là Bánh Mì với mong muốn con luôn khỏe mạnh, rạng rỡ, thích ứng tốt với mọi môi trường, tựa như món bánh mì thơm ngon ai cũng yêu thích.
Bơ Thật
84,070
Bơ: Trong ẩm thực, bơ là một loại trái cây béo ngậy, mang đến cảm giác ngon miệng và giàu dinh dưỡng. Trong văn hóa đại chúng, "bơ" thường được dùng để chỉ sự mềm mại, dễ thương, đáng yêu, hoặc để diễn tả một hành động làm nũng. Thật: "Thật" mang ý nghĩa chân thật, không giả dối, đúng với sự thật, đáng tin cậy. "Thật" cũng có thể diễn tả sự chân thành, thành thật trong lời nói, hành động và cảm xúc. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Bơ Thật" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý đồ của người đặt. Tuy nhiên, nhìn chung, nó gợi lên sự kết hợp giữa vẻ ngoài dễ thương, mềm mại, đáng yêu (Bơ) và một tâm hồn chân thật, đáng tin cậy (Thật). Nó có thể ám chỉ một người có tính cách vừa dịu dàng, dễ gần, vừa thẳng thắn, trung thực. Ngoài ra, "Bơ Thật" còn có thể mang ý nghĩa về sự thuần khiết, tự nhiên. "Bơ" là một loại trái cây tự nhiên, "Thật" là sự thật, không giả tạo. Do đó, tên này có thể thể hiện mong muốn về một cuộc sống giản dị, chân thành, gần gũi với thiên nhiên.
Chí Anh
84,058
"Chí": là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó. Chữ "Anh" theo nghĩa Hán Việt là người tài giỏi với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện. "Chí Anh" là một cái tên vừa có ý chí, có sự bền bỉ và sáng lạn chỉ người tài giỏi, xuất chúng, tương lai tạo nên nghiệp lớn
Tử Nhược
84,030
Tên "Tử Nhược" trong tiếng Trung có thể được phân tích từ hai phần: "Tử" (子) và "Nhược" (若). - "Tử" (子) thường mang ý nghĩa là "con" hoặc "đứa trẻ". Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể biểu thị cho sự quý trọng, như trong từ "Tử Tôn" (子孙) nghĩa là con cháu. - "Nhược" (若) có nghĩa là "như", "giống như" hoặc "nếu". Khi kết hợp lại, "Tử Nhược" có thể hiểu là "như con" hoặc "giống như đứa trẻ", mang ý nghĩa biểu thị sự trong sáng, thuần khiết và có thể là sự tinh nghịch, ngây thơ của tuổi trẻ.
Thanh Vinh
83,980
Con sẽ có cuộc sống tươi vui và giàu sang, thành công và vinh hiển trong sự nghiệp
Chan Chan
83,968
Chan (ちゃん) là một hậu tố nhẹ, thể hiện người nói đang gọi một người mà mình quý mến. Thông thường, chan được sử dụng cho trẻ sơ sinh, nhi đồng, ông bà và thanh thiếu niên.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái