Tìm theo từ khóa
"H"

Thảo Vy
84,460
Mẹ mong con sẽ trở thành một người dịu dàng, hiếu thảo
Thy Phương
84,455
Thy: Thường gợi sự thanh cao, nhẹ nhàng, mang nét đẹp dịu dàng, nữ tính. Đôi khi còn mang ý nghĩa của sự tinh tế, thông minh, có phẩm chất cao quý. Phương: Chỉ hướng đi, mục tiêu, phương hướng trong cuộc sống. Có thể hiểu là phương pháp, cách thức để đạt được thành công. Ngoài ra, còn gợi vẻ đẹp của sự đoan trang, chính trực. Ý nghĩa tổng quan: Tên Thy Phương thường mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng nhưng đồng thời cũng có định hướng rõ ràng trong cuộc sống, biết cách đạt được mục tiêu và sống một cuộc đời ý nghĩa. Tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ tinh tế, thông minh, có phẩm chất cao đẹp và luôn hướng đến những điều tốt đẹp.
Châu Giang
84,452
Tên đệm Châu: Là ngọc trai, hay còn gọi là trân châu - với vẻ đẹp tinh khiết và rực sáng của mình, ngọc trai muôn đời vẫn được ngợi ca như một bảo vật tuyệt đẹp mà đại dương bao la đã ban tặng cho con người. Đặt đệm này cho con với ý nghĩa là vật thể vô cùng quí giá của biển cả. Tên chính Giang: Giang là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm.
Vinh Quang
84,449
Theo nghĩa Hán - Việt, "Vinh" có nghĩa là tươi tốt, phồn thịnh, giàu sang, hiển đạt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. "Vinh Quang" có nghĩa chỉ sự thành đạt, thành công. Tên "Vinh Quang" thường được đặt cho các bé trai với mong muốn các bé khi lớn lên sẽ thành đạt, giỏi giang làm rạng danh cho gia đình và dòng tộc.
Minh Thông
84,447
Trong tiếng Hán Việt, bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. Tên "Minh Thông" hàm ý chỉ người thông minh, hiểu biết, có tấm lòng nhân nhân hệu, cuộc sống ấm êm, hạnh phúc
Tử Minh
84,392
- Tử: Trong tiếng Hán, "Tử" có nghĩa là "con" hoặc "người con". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự trưởng thành, sự chín chắn. Trong một số ngữ cảnh, "Tử" còn có thể liên quan đến màu sắc, như "tử vi" (màu tím). - Minh: Từ "Minh" có nghĩa là "sáng", "sáng suốt", "thông minh". Nó thường được dùng để chỉ sự thông thái, trí tuệ và sự rõ ràng. Khi kết hợp lại, "Tử Minh" có thể hiểu là "con người sáng suốt" hoặc "người con thông minh". Tên này thường được ưa chuộng vì mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh, trí tuệ và có thể gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp.
Đào Huyền
84,373
Huyền có nghĩa là điều tốt đẹp, diệu kỳ hay điều kỳ lạ
Thanh Hằng
84,350
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hằng" là cái tên bố mẹ mong con lớn lên dù làm bất cứ việc gì cũng luôn công minh, liêm khiết, chính trực
Shushi
84,296
Tên Shushi (寿司) trong tiếng Nhật có ý nghĩa sâu sắc, liên quan đến lịch sử và quá trình phát triển của món ăn này. 寿司 (すし - Sushi): 寿 (Shu - 寿): Chữ "寿" mang ý nghĩa "tuổi thọ," "sự trường tồn," "lời chúc tốt lành," hoặc "điềm lành." Việc sử dụng chữ này trong tên gọi thể hiện mong muốn món ăn mang lại sức khỏe và may mắn cho người thưởng thức. 司 (Shi - 司): Chữ "司" có nghĩa là "quản lý," "kiểm soát," hoặc "chức vụ." Tuy nhiên, trong trường hợp này, nó mang ý nghĩa tượng trưng cho việc "điều chỉnh" hoặc "cân bằng" hương vị của các nguyên liệu. Tổng kết: Tên gọi "Sushi" không chỉ đơn thuần là một cái tên mà còn chứa đựng ý nghĩa về sự trường thọ, may mắn và sự cân bằng hương vị. Nó phản ánh sự tinh tế và triết lý ẩm thực của người Nhật, mong muốn mang đến những điều tốt đẹp nhất cho người thưởng thức thông qua món ăn này. Tên gọi này cũng gợi nhớ về quá trình ban đầu của sushi như một phương pháp bảo quản cá, với việc lên men gạo đóng vai trò quan trọng.
Kim Pho
84,282
"Kim" thường có nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại", biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng. "Pho" có thể hiểu là "phố" hoặc "phó", tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái