Tìm theo từ khóa
"H"

Di Thy
84,707
- "Di" (怡) có thể mang nghĩa là "vui vẻ", "thanh thản", hoặc "dịu dàng". - "Thy" (思) thường có nghĩa là "suy nghĩ", "nhớ nhung", hoặc "tưởng nhớ".
Nga Linh
84,701
"Linh" là thông minh lanh lẹ, "Nga" là chim thiên nga xinh đẹp. Tên "Nga Linh" mang ý nghĩa con là loài chim xinh đẹp, thông minh sáng dạ, dáng vẻ thướt tha, uyển chuyển, các bước đi tựa như đang múa.
Nhật Lệ
84,689
Nhật Lệ có ý nghĩa là chỉ sự rực rỡ của ánh sáng mặt trời, được ca ngợi trong bài thơ cổ của nhà thơ Hồ Thiên Du đó là “nhật chi lệ bất vô chi chúc giả”.
Quỳnh Sa
84,640
Theo nghĩa gốc Hán, "quỳnh" là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "Quỳnh" còn là tên một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm. Tên "Quỳnh Sa" thể hiện người thanh tú, dịu dàng, duyên dáng, dung mạo xinh đẹp, bản tính khiêm nhường, thanh cao
Chí Nhân
84,614
- Chí: Từ này có thể hiểu là "ý chí", "quyết tâm" hoặc "mục tiêu". Nó thể hiện sự kiên định, nỗ lực và khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp trong cuộc sống. - Nhân: Từ này thường liên quan đến "nhân cách", "con người" hoặc "nhân đức". Nó gợi lên hình ảnh của một người có phẩm hạnh tốt, biết yêu thương và giúp đỡ người khác. Khi kết hợp lại, "Chí Nhân" có thể được hiểu là một người có ý chí mạnh mẽ, quyết tâm và đồng thời cũng có nhân cách tốt đẹp, biết sống vì người khác. Đây là một cái tên thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với những giá trị đạo đức và tinh thần.
Uyển Nhã
84,610
Con sẽ là người học thức uyên bác, phẩm hạnh đoan chính, nói năng nho nhã nhẹ nhàng, uyển chuyển
Duyệt Hà
84,607
Tên "Duyệt Hà" mang trong mình một vẻ đẹp thanh tao và ý nghĩa sâu lắng, được kiến tạo từ sự kết hợp hài hòa của hai chữ Hán Việt. Chữ "Duyệt" (悅) thường được hiểu là vui vẻ, hân hoan, hài lòng và mãn nguyện, gợi lên một tâm hồn luôn tìm thấy niềm vui, sự thanh thản trong cuộc sống. Nó còn hàm ý của sự duyệt xét, xem xét kỹ lưỡng, thể hiện một người có cái nhìn sâu sắc, tinh tế và biết trân trọng những giá trị tốt đẹp. Tiếp nối là chữ "Hà", thường được hiểu theo nghĩa Hán Việt là "dòng sông" (河). Dòng sông là biểu tượng của sự sống động, của dòng chảy không ngừng nghỉ, mang theo vẻ đẹp mềm mại nhưng cũng đầy sức mạnh và bền bỉ. "Hà" còn gợi lên sự bao dung, rộng lớn, nuôi dưỡng và làm tươi mát vạn vật, tượng trưng cho sự dồi dào, thịnh vượng và khả năng thích nghi. Khi kết hợp "Duyệt" và "Hà", cái tên "Duyệt Hà" vẽ nên hình ảnh một dòng sông mang niềm vui, một tâm hồn trong trẻo và thanh bình như dòng nước mát lành. Đó là khí chất của một người có nội tâm phong phú, luôn giữ được sự lạc quan, yêu đời và khả năng thích nghi, vượt qua mọi thử thách một cách nhẹ nhàng nhưng kiên cường. Cái tên này còn gợi lên sự duyên dáng, uyển chuyển nhưng không kém phần sâu sắc và có chiều sâu. Qua cái tên "Duyệt Hà", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng và lời chúc phúc sâu sắc nhất cho con. Họ mong con sẽ luôn là một người sống chan hòa, mang lại niềm vui và sự bình yên cho những người xung quanh, đồng thời sở hữu một tâm hồn rộng mở, bao dung như dòng sông lớn. Đây là lời nguyện cầu cho con một cuộc đời an nhiên, hạnh phúc, luôn biết trân trọng và tận hưởng từng khoảnh khắc tươi đẹp của cuộc sống.
Chi Anna
84,607
Chi: Nguồn gốc: Trong tiếng Hán Việt, "Chi" mang ý nghĩa là cành, nhánh của cây. Ý nghĩa biểu tượng: Thường gợi lên hình ảnh sự sống, sự phát triển, và sự kết nối (giữa các cành cây với thân cây). Ngoài ra, "Chi" còn có thể liên tưởng đến sự duyên dáng, mềm mại và uyển chuyển. Anna: Nguồn gốc: Anna là một tên phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Hebrew (Do Thái), là dạng rút gọn của "Hannah". Ý nghĩa biểu tượng: "Hannah" có nghĩa là "ân sủng" hoặc "duyên dáng". Do đó, Anna thường được hiểu là người con gái duyên dáng, thanh lịch và được yêu mến. Tổng kết: Tên "Chi Anna" là sự kết hợp giữa nét đẹp Á Đông và phương Tây. "Chi" mang đến hình ảnh về sự sống, sự kết nối và vẻ đẹp mềm mại, trong khi "Anna" nhấn mạnh sự duyên dáng, thanh lịch và ân sủng. Tổng thể, tên này gợi ý về một người con gái vừa có vẻ đẹp dịu dàng, gần gũi, vừa có nét thanh tú, quý phái và được mọi người yêu mến.
Thiên Mỹ
84,586
Tên Thiên Mỹ nghĩa là được trời ban cho vẻ thanh tú, có tài, tính tình hiền hậu. Trung niên cát tường, cuối đời hưng vượng
Việt Trinh
84,577
Theo nghĩa Hán-Việt, "Việt" có nghĩa là bóng rợp của cây, ý nói đến bóng mát, được chở che, bao bọc, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh, thuỷ chung. Tên "Việt Trinh" dùng để nói đến người con gái xinh đẹp, công dung ngôn hạnh, thuỷ chung, son sắt, ngay thẳng, khẳng khái, luôn được yêu thương, bao bọc, gặp nhiều điều tốt lành

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái