Tìm theo từ khóa
"Thì"

Phương Thi (Thy)
62,332
Tên Phương dễ thương có pha lẫn nét cá tính, thích hợp cho cả nam và nữ. Ba mẹ chọn đặt tên "Phương Thy" cho con là mong con mình thật xinh đẹp và sống có đạo đức, được mọi người yêu mến.
Quốc Thịnh
62,165
Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, con trai được xem là người nối dõi tông đường, kế tục những ước mơ chưa tròn của cha mẹ. Theo nghĩa Hán - Việt, "Thịnh" có nghĩa là đầy, nhiều, hưng vượng, phồn vinh, phong phú. Đặt tên "Quốc Thịnh" cho con, là mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc vương giả, giàu sang, ấm no, hạnh phúc, sau có công lớn cho tổ quốc
Sầm Thiet
61,567
Tên "Sầm Thiệt" trong tiếng Việt có thể được phân tích như sau: 1. Sầm: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Tên họ này không mang ý nghĩa cụ thể khi đứng một mình, nhưng thường được dùng để chỉ một dòng họ hoặc gia tộc. 2. Thiệt: Trong tiếng Việt, "thiệt" có thể có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là "thật" hoặc "thực", chỉ sự chân thật hoặc đúng đắn. Tuy nhiên, khi được dùng như một tên riêng, nó có thể không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ đơn giản là một cái tên. Kết hợp lại, "Sầm Thiệt" có thể là một cái tên riêng mà không nhất thiết phải mang một ý nghĩa cụ thể, trừ khi có ngữ cảnh hoặc câu chuyện cụ thể liên quan đến tên này.
Bá Thịnh
61,184
Trong quan niệm truyền thống của người phương Đông, con trai được xem là người nối dõi tông đường, kế tục những ước mơ chưa tròn của cha mẹ. Theo nghĩa Hán - Việt, "Thịnh" có nghĩa là đầy, nhiều, hưng vượng, phồn vinh, phong phú. Đặt tên "Bá Thịnh" cho con, là mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc vương giả, giàu sang, ấm no, hạnh phúc
Khả Thi
60,704
Tên Khả Thi là một danh từ Hán Việt, kết hợp từ hai chữ Khả và Thi. Khả có nghĩa là được phép, có thể, hoặc phù hợp. Thi mang hàm nghĩa là thực hiện, thi hành, hoặc bày tỏ. Do đó, tên gọi này hàm chứa mong muốn về sự thành công, khả năng thực hiện mọi việc một cách suôn sẻ và đạt được kết quả mong muốn. Nguồn gốc của tên Khả Thi gắn liền với triết lý đặt tên truyền thống Á Đông, đặc biệt là Việt Nam. Cha mẹ thường chọn những từ ngữ mang tính chất tích cực, thể hiện khát vọng về tương lai tốt đẹp cho con cái. Tên này không xuất phát từ một nhân vật lịch sử cụ thể mà là sự đúc kết từ ngôn ngữ học và quan niệm về sự thành đạt trong cuộc sống. Về mặt biểu tượng, Khả Thi đại diện cho tính khả thi, sự tiềm năng và tinh thần lạc quan. Người mang tên này thường được kỳ vọng là người có năng lực, dám nghĩ dám làm và luôn tìm ra giải pháp cho mọi vấn đề. Tên gọi này khích lệ tinh thần chủ động, không ngại thử thách và tin tưởng vào khả năng của bản thân. Tên Khả Thi còn mang biểu tượng của sự linh hoạt và thích ứng cao. Nó gợi lên hình ảnh một người luôn sẵn sàng đối mặt với thay đổi và có khả năng biến những điều tưởng chừng khó khăn thành hiện thực. Đây là một tên gọi đẹp, thể hiện niềm tin sâu sắc vào sức mạnh nội tại của con người.
Thiệp
60,545
Tên "Thiệp" trong ngữ cảnh tên người thường có ý nghĩa liên quan đến sự thanh lịch, nhẹ nhàng và tươi vui. Trong tiếng Việt, "thiệp" có thể gợi nhớ đến những tấm thiệp đẹp, mang thông điệp chúc mừng, tình cảm hoặc lời mời. Do đó, tên "Thiệp" có thể được coi là biểu tượng cho sự thân thiện, hòa nhã và ấm áp.
Thi Vinh
60,212
- "Thi" thường có nghĩa là thơ, nghệ thuật, hoặc có thể liên quan đến sự thanh nhã, nhẹ nhàng. - "Vinh" có nghĩa là vinh quang, thành công, hoặc sự tôn vinh.
Thi Nguyet
60,030
Tên "Thi Nguyệt" là sự hòa quyện tinh tế từ hai âm tiết mang đậm chất thơ và vẻ đẹp thiên nhiên. Chữ "Thi" (詩) trong Hán Việt gợi lên hình ảnh thơ ca, những vần điệu bay bổng và tâm hồn lãng mạn, sâu sắc. Trong khi đó, "Nguyệt" (月) lại biểu trưng cho vầng trăng, một biểu tượng vĩnh cửu của sự dịu dàng, thanh khiết và vẻ đẹp huyền ảo, tĩnh lặng giữa màn đêm. Khi kết hợp lại, "Thi Nguyệt" vẽ nên một bức tranh tuyệt mỹ về "vầng trăng thơ" hay "ánh trăng thi vị". Đây không chỉ là một vầng trăng đơn thuần mà còn là ánh trăng được dệt nên từ những cảm xúc, những vần thơ bay bổng, mang theo vẻ đẹp thanh tao và thoát tục. Cái tên gợi cảm giác về một vẻ đẹp hài hòa giữa sự tinh tế của nghệ thuật và nét dịu dàng của tạo hóa, khiến tâm hồn người nghe như được xoa dịu. Hình ảnh vầng trăng trong tên "Thi Nguyệt" tượng trưng cho sự trong sáng, dịu mát và khả năng soi rọi, dẫn lối một cách thầm lặng. Kết hợp với "Thi", cái tên còn hàm chứa một khí chất tinh tế, giàu cảm xúc và trí tuệ, thường thấy ở những tâm hồn yêu cái đẹp và có chiều sâu nội tâm. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một vẻ đẹp thanh lịch, một tâm hồn nhạy cảm và khả năng lan tỏa sự bình yên, nhẹ nhàng đến mọi người xung quanh. Qua cái tên "Thi Nguyệt", cha mẹ gửi gắm bao ước nguyện tốt lành cho con gái yêu. Đó là mong muốn con sẽ sở hữu một vẻ đẹp không chỉ ở dung mạo mà còn ở tâm hồn, một vẻ đẹp thanh cao và thuần khiết như ánh trăng rằm. Đồng thời, cha mẹ cũng kỳ vọng con sẽ có một cuộc sống giàu cảm xúc, biết trân trọng nghệ thuật và luôn mang trong mình sự lãng mạn, tinh tế của thơ ca, để mỗi bước đi đều tỏa sáng dịu dàng và bền bỉ như vầng nguyệt giữa trời đêm.
Thiện Tâm
60,012
Dù cuộc đời có thế nào đi nữa, mong con hãy giữ một tấm lòng trong sáng
Thiên San
59,360
Thiên: Nghĩa gốc: Trời, không gian bao la phía trên, vũ trụ. Ý nghĩa mở rộng: Sự cao cả, vĩ đại, vượt trội. Những điều tốt đẹp, may mắn, phúc lành từ trời ban. Sự khởi đầu, tiềm năng vô tận. Sự bảo hộ, che chở. San: Nghĩa gốc: Núi, địa hình cao, vững chãi. Ý nghĩa mở rộng: Sự kiên định, vững chắc, không lay chuyển. Sức mạnh, quyền lực, uy nghi. Nơi nương tựa, điểm tựa vững chắc. Sự cao quý, thanh cao, thoát tục. Tên "Thiên San" mang ý nghĩa về một người có sự kết hợp giữa những điều tốt đẹp, cao cả từ trời ban và sự kiên định, vững chãi như núi. Nó gợi lên hình ảnh một người mạnh mẽ, có tiềm năng lớn, được bảo vệ và che chở, đồng thời có phẩm chất cao quý và đáng tin cậy.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái